Deportivo Maldonado
Uruguay
Thứ hạng hiện tại Bảng Primera: Clausura
Deportivo Maldonado đang xếp thứ 4 trên tổng 16 đội, với 14 điểm sau 8 trận.
- Thắng
- 4
- Hoà
- 2
- Thua
- 2
- Bàn thắng
- 10
- Bàn thua
- 5
- Hiệu số
- +5
Kết quả gần đây
Số bàn thắng và bàn thua của Deportivo Maldonado
Cán cân bàn thắng bại của Deportivo Maldonado đang là +19. Hiệu số bàn thắng bại là +19. Về khả năng ghi bàn, đội đứng thứ 4.
Deportivo Maldonado đang đứng thứ mấy?
Deportivo Maldonado giữ vị trí thứ 3 nhờ một trong những hàng thủ chắc nhất giải. Bảng xếp hạng ghi nhận 16 thắng, 7 hoà và 7 thua. Tốc độ tích điểm là 1,8 điểm mỗi trận.
Phong độ gần đây của Deportivo Maldonado
Deportivo Maldonado khép lại các vòng vừa qua với kết quả thắng Atletico Torque 2-0, thắng Cerro Largo 2-0 và thua Defensor Sporting 0-1. Những vòng vừa qua mang về 3 trận thắng. Cán cân của loạt trận này là 6 bàn thắng so với 3 bàn thua.
Vị trí Deportivo Maldonado so với phần còn lại của bảng
Deportivo Maldonado kém Club Nacional ở vị trí liền trên đúng 73 điểm. Bảng đấu có tất cả 16 đội. Đội đầu bảng Penarol đang hơn 82 điểm.
Khác biệt sân bãi của Deportivo Maldonado
Thành tích hai sân của Deportivo Maldonado là 10 trận thắng sân nhà so với 6 trận thắng sân khách. Ở sân nhà, cán cân là 26 bàn ghi và 10 bàn thua. Trong các chuyến làm khách, đội ghi 20 bàn và nhận 17 bàn.
Deportivo Maldonado là đội bóng nước nào?
Sân nhà của Deportivo Maldonado, đội bóng Uruguay, là Estadio Domingo Burgueño Miguel. Khán đài có 28.000 chỗ ngồi.
Trận kế tiếp của Deportivo Maldonado
Trận kế tiếp, Deportivo Maldonado gặp Central Espanol trên sân nhà ngày 4/10/2026. Còn 5 ngày nữa bóng mới lăn.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| - | Alvaro Araujo | Tiền đạo | |
| 1 | A. Freitas | Thủ môn | |
| 2 | N. Fuica | Hậu vệ | |
| 3 | H. Menosse | Hậu vệ | |
| 4 | Juan Martín Ginzo | Hậu vệ | |
| 5 | L. Núñez | Tiền vệ | |
| 7 | G. Larrazábal | Tiền vệ | |
| 8 | M. González | Tiền vệ | |
| 9 | C. Bolzan | Tiền đạo | |
| 10 | A. M. Noble Sequeira | Tiền đạo | |
| 11 | G. López | Tiền đạo | |
| 12 | V. F. Ortiz Ferreira | Thủ môn | |
| 13 | B. Cavenaghi | Hậu vệ | |
| 14 | C. Tabó | Tiền đạo | |
| 15 | S. González | Tiền vệ | |
| 16 | R. César | Tiền đạo | |
| 17 | Santiago Ramírez | Tiền vệ | |
| 18 | Camilo Mayada | Tiền vệ | Uruguay |
| 19 | F. Tealde | Hậu vệ | |
| 20 | S. Tormo | Tiền vệ | |
| 22 | Juan Ramos | Hậu vệ | Uruguay |
| 23 | A. Vila | Tiền vệ | |
| 25 | D. Segovia | Thủ môn | |
| 27 | G. Sosa | Tiền vệ | |
| 28 | S. Cartagena | Tiền vệ | |
| 29 | E. Mozzone | Tiền đạo | |
| 30 | L. Ibanez | Tiền đạo | |
| 31 | F. Marino | Hậu vệ | |
| 32 | H. Petryk | Hậu vệ | Uruguay |
| 34 | Nicolás Forastiero | Thủ môn | Argentina |
| 42 | J. Fernández | Hậu vệ | |
| 80 | B. Centeno | Tiền vệ |