Desenzano Calvina
Italy
Thứ hạng hiện tại Bảng 2
Desenzano Calvina đang xếp thứ 1 trên tổng 3 đội, với 3 điểm sau 2 trận.
- Thắng
- 1
- Hoà
- 0
- Thua
- 1
- Bàn thắng
- 2
- Bàn thua
- 1
- Hiệu số
- +1
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
Desenzano Calvina là đội bóng nước nào?
Stadio Tre Stelle, sân nhà của Desenzano Calvina, chứa được 3.000 chỗ ngồi. Sức chứa của sân là 3.000 chỗ.
Vị trí của Desenzano Calvina mùa 18/19
Sau 7 vòng, Desenzano Calvina có 7 điểm. Thành tích mùa 18/19 là 1 thắng, 4 hoà và 2 thua. Trung bình mỗi trận đội lấy 1,0 điểm.
Phong độ gần đây của Desenzano Calvina
Lần ra sân gần đây nhất đưa Desenzano Calvina tới kết quả hoà Juventus U23 0-0. Trong 6 trận gần đây, đội thắng 2 lần. Ở loạt trận đó, hai chiều bóng lăn cho ra 4 bàn ghi và 5 bàn thủng lưới.
Desenzano Calvina hơn kém các đội lân cận bao nhiêu điểm?
Trên bảng xếp hạng, Desenzano Calvina nằm giữa Lecco và Pergolettese. Cuộc đua diễn ra giữa 20 đội. Ngôi đầu của Cittadella còn xa 14 điểm.
Thành tích sân nhà và sân khách của Desenzano Calvina
Desenzano Calvina ghi 1 bàn ở sân nhà và 3 bàn ở sân khách. Ở sân nhà, cán cân là 1 bàn ghi và 3 bàn thua. Khi xa nhà, đội có 3 bàn thắng và 3 bàn thua.
Desenzano Calvina tấn công, phòng ngự ra sao?
Hàng thủ Desenzano Calvina đứng thứ 7, trung bình nhận 0,9 bàn mỗi trận. Về khả năng ghi bàn, đội đứng thứ 18. Ở chiều phòng ngự, đội đứng thứ 7.
Desenzano Calvina đá trận tiếp theo khi nào?
Đối thủ kế tiếp của Desenzano Calvina là Folgore Caratese, đá ngày 4/10/2026. Còn 5 ngày nữa bóng mới lăn.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| 1 | Stefano Minelli | Thủ môn | |
| 2 | Lorenzo Milani | Hậu vệ | Italy |
| 3 | L. Giorgi | Hậu vệ | |
| 4 | F. Antonelli | Tiền vệ | |
| 6 | T. Panelli | Hậu vệ | |
| 7 | Marco Moscati | Tiền vệ | Italy |
| 8 | S. Tomaselli | Tiền vệ | |
| 9 | C. Santini | Tiền đạo | |
| 10 | Vincenzo Millico | Tiền đạo | Italy |
| 11 | N. Boiga | Tiền vệ | |
| 12 | Filippo Bastianoni | Thủ môn | |
| 15 | Alberto De Francesco | Tiền vệ | Italy |
| 17 | S. D'Onofrio | Tiền đạo | |
| 17 | S. Onofrio | Tiền đạo | |
| 19 | A. Pilati | Hậu vệ | |
| 20 | D. Andreis | Hậu vệ | |
| 22 | M. Cassin | Thủ môn | |
| 23 | E. Bovolon | Tiền vệ | |
| 23 | F. Bono | Tiền vệ | |
| 24 | Kevin Biondi | Tiền vệ | Italy |
| 30 | A. Procaccio | Tiền vệ | |
| 34 | Leonardo Ubaldi | Tiền đạo | Italy |
| 43 | L. Lupano | Tiền vệ | |
| 49 | Leon Baldi | Hậu vệ | Italy |
| 70 | M. Parlato | Hậu vệ | |
| 77 | Filippo Liberati | Tiền đạo | |
| 93 | P. Reggiori | Tiền vệ |