Detroit City FC
USA
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
Số bàn thắng và bàn thua của Detroit City FC
Lưới đối phương rung lên 29 lần trước Detroit City FC mùa 2026. Chênh lệch bàn thắng bàn thua dừng ở +10. Hiệu suất ghi bàn đưa đội lên vị trí thứ 15 của nhóm.
Detroit City FC đứng thứ mấy tại USL Championship?
Detroit City FC có 40 điểm sau 24 vòng tại USL Championship. Cụ thể là 11 thắng, 7 hoà và 6 thua. Trung bình mỗi trận đội lấy 1,7 điểm.
Kết quả các trận gần nhất của Detroit City FC
Hai vòng vừa rồi, Detroit City FC thắng Pittsburgh Riverhounds 1-0 và thua Sacramento Republic FC 0-1. Đội giữ sạch lưới 4 trận trong số đó. Ngược lại, 3 trận đội không ghi nổi bàn nào.
Khác biệt sân bãi của Detroit City FC
Thành tích hai sân của Detroit City FC là 8 trận thắng sân nhà so với 3 trận thắng sân khách. Trong các chuyến làm khách, đội ghi 14 bàn và nhận 14 bàn. Các trận sân nhà cho ra 15 bàn thắng và 5 bàn thua.
Vị trí Detroit City FC so với phần còn lại của bảng
Trên bảng xếp hạng, Detroit City FC nằm giữa Charleston Battery và Hartford Athletic. Theo phân nhóm của giải, đây là nhóm vào play-off. Cuộc đua diễn ra giữa 25 đội.
Cầu thủ ghi nhiều bàn nhất của Detroit City FC
Người lập công nhiều nhất trong màu áo Detroit City FC là Darren Smith với 12 pha lập công. Số lần góp mặt là 21 trận. Tỷ trọng của anh trong tổng số bàn thắng là chừng 41%.
Sân nhà và giải đấu của Detroit City FC
Detroit City FC là một đội bóng Mỹ. Đội thường được gọi ngắn là Detroit City. Đây là một đại diện của bóng đá Mỹ.
Detroit City FC gặp ai ở vòng tới?
Detroit City FC sẽ tiếp Colorado Springs Switchbacks FC vào ngày 27/9/2026.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| - | Alexander Marcus Dalou | Tiền đạo | USA |
| 1 | Carlos Herrera | Thủ môn | USA |
| 2 | Rhys Williams | Tiền vệ | USA |
| 3 | Aedan Stanley | Hậu vệ | USA |
| 4 | Callum Montgomery | Hậu vệ | Canada |
| 6 | Ryan Williams | Tiền vệ | England |
| 7 | Darren Smith | Tiền đạo | South Africa |
| 8 | Abdoulaye Diop | Tiền vệ | Senegal |
| 9 | Ben Morris | Tiền đạo | England |
| 10 | Jeciel Cedeno | Tiền vệ | Ecuador |
| 11 | Connor Rutz | Tiền vệ | USA |
| 12 | Michael Bryant | Hậu vệ | USA |
| 14 | Haruki Yamazaki | Hậu vệ | Japan |
| 15 | Alex Dalou | Tiền đạo | USA |
| 16 | Tatenda Mkuruva | Thủ môn | Zimbabwe |
| 17 | Rafael Mentzingen | Tiền vệ | Brazil |
| 18 | Preston Tabortetaka | Tiền đạo | Cameroon |
| 19 | Cheikhou Niang | Tiền đạo | Senegal |
| 20 | Rio Hope-Gund | Hậu vệ | USA |
| 21 | Maxi Rodríguez | Tiền vệ | USA |
| 22 | Kobe Hernández-Foster | Tiền vệ | USA |
| 23 | Kian Williams | Tiền đạo | England |
| 26 | Chisom Egbuchulam | Tiền đạo | Nigeria |
| 30 | Devon Amoo-Mensah | Hậu vệ | USA |
| 32 | Alasanne Ates Diouf | Tiền vệ | Senegal |
| 33 | Derrick Tommy Silva | Hậu vệ | USA |
| 66 | Bilal Obeid | Tiền vệ | Palestine |
| 91 | Carlos Saldaña | Thủ môn | Mexico |