Deutschlandsberger SC
Austria
Thứ hạng hiện tại Bảng South
Deutschlandsberger SC đang xếp thứ 5 trên tổng 16 đội , với 17 điểm sau 8 trận.
- Thắng
- 5
- Hoà
- 2
- Thua
- 1
- Bàn thắng
- 18
- Bàn thua
- 11
- Hiệu số
- +7
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
Sân nhà và giải đấu của Deutschlandsberger SC
Deutschlandsberger SC là một đội bóng Áo. Khán đài có 2.500 chỗ ngồi.
Deutschlandsberger SC xếp hạng ra sao?
Deutschlandsberger SC đang đứng thứ 5 trong số 16 đội. Thành tích mùa 19/20 là 14 thắng, 9 hoà và 7 thua. Tốc độ tích điểm là 1,7 điểm mỗi trận.
Mạch trận hiện thời của Deutschlandsberger SC
Lần ra sân gần đây nhất đưa Deutschlandsberger SC tới kết quả thua Oedt 2-5. 2 lần đội rời sân mà chưa thủng lưới. Có 3 trong số đó là các trận sân nhà.
Thành tích sân nhà và sân khách của Deutschlandsberger SC
Deutschlandsberger SC ghi 33 bàn ở sân nhà và 27 bàn ở sân khách. Trong các chuyến làm khách, đội ghi 27 bàn và nhận 30 bàn. Sân nhà đội ghi 33 bàn và nhận 22 bàn.
Vị trí Deutschlandsberger SC so với phần còn lại của bảng
Deutschlandsberger SC đang hơn Kalsdorf 2 điểm. Bảng đấu có tất cả 16 đội. Đội đầu bảng Voitsberg đang hơn 29 điểm.
Số bàn thắng và bàn thua của Deutschlandsberger SC
Trung bình mỗi trận Deutschlandsberger SC ghi 2,0 bàn và nhận 1,7 bàn. Tính theo bàn thua mỗi trận, đội đứng thứ 8. Đội đang có hiệu số +8.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| 1 | Christoph Leitinger | Goalkeeper | |
| 3 | E. Rumpf | Defender | |
| 4 | Claudio Lipp | Defender | |
| 5 | Zoard Krizsan | Defender | |
| 6 | Christian Degen | Midfielder | |
| 7 | A. Fuchs | Defender | |
| 8 | D. Schroll | Midfielder | |
| 9 | J. Hack | Attacker | |
| 10 | M. Suppan | Attacker | |
| 10 | J. Grubelnik | Defender | |
| 11 | A. Jelec | Midfielder | |
| 12 | Paul Paier | Attacker | |
| 14 | Julian Jamnig | Midfielder | |
| 16 | M. Gintsberger | Defender | |
| 18 | Max Sackl | Midfielder | |
| 19 | M. Fuchshofer | Attacker | |
| 20 | M. Reiterer | Attacker | |
| 22 | J. Mesarič | Defender | |
| 24 | Tobias Revelant | Midfielder | |
| 31 | J. Veit | Goalkeeper | |
| 38 | M. Rauter | Attacker |