Diamond Harbour
India
Thứ hạng hiện tại Bảng I-League , Championship Group
Diamond Harbour đang xếp thứ 1 trên tổng 6 đội, với 29 điểm sau 14 trận.
- Thắng
- 9
- Hoà
- 2
- Thua
- 3
- Bàn thắng
- 31
- Bàn thua
- 20
- Hiệu số
- +11
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
Thành tích mùa 19/20 của Diamond Harbour
Diamond Harbour đứng đầu bảng và hơn đội bám đuổi 1 điểm. Trung bình mỗi trận đội lấy 2,1 điểm. Đội có 9 thắng, 2 hoà và 3 thua.
Hàng công và hàng thủ Diamond Harbour
Trung bình mỗi trận Diamond Harbour ghi 2,2 bàn và nhận 1,4 bàn. Đội đang có hiệu số +11.
Kết quả các trận gần nhất của Diamond Harbour
Diamond Harbour khép lại các vòng vừa qua với kết quả thua Shillong Lajong 0-3, hoà Dempo 1-1 và thắng Rajasthan United 5-2. Những vòng vừa qua mang về 3 trận thắng. Loạt 6 trận vừa qua để lại 14 bàn ghi được và 10 bàn phải nhận.
Diamond Harbour chơi sân nhà và sân khách khác nhau thế nào?
Trên sân nhà Diamond Harbour thắng 4 trận, còn trên sân khách là 5 trận. Trong các chuyến làm khách, đội ghi 15 bàn và nhận 8 bàn. Ở sân nhà, cán cân là 16 bàn ghi và 12 bàn thua.
Diamond Harbour: quốc gia, giải đấu và sân nhà
Diamond Harbour lấy Naihati Stadium ở Naihati làm sân nhà. Khán đài có 25.000 chỗ ngồi.
Diamond Harbour đang bám đuổi những ai?
Diamond Harbour đang hơn Shillong Lajong 1 điểm. Nhóm xếp hạng này gồm 6 đội.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| 1 | Dheeraj Singh | Thủ môn | India |
| 2 | S. Afolabi | Tiền vệ | |
| 4 | M. Kortazar | Hậu vệ | |
| 5 | L. Renthlei | Tiền vệ | |
| 6 | M. Mittal | Tiền vệ | |
| 8 | W. Luwang | Tiền vệ | |
| 10 | Hugo Diaz | Tiền vệ | |
| 12 | Amzard Khan | Tiền vệ | |
| 14 | Paul Ramfangzauva | Tiền vệ | India |
| 16 | R. Mandi | Hậu vệ | |
| 21 | S. Mallick | Thủ môn | |
| 23 | M. Assisi | Tiền vệ | |
| 27 | P. Mahata | Tiền vệ | |
| 33 | Ajith Kumar | Hậu vệ | India |
| 37 | Samuel Lalmuanpuia | Tiền đạo | India |
| 60 | G. Khosla | Tiền đạo | |
| 67 | R. Ramdinthara | Tiền đạo | |
| 91 | Sairuat Kima | Hậu vệ | |
| 95 | N. Singh | Hậu vệ | |
| 99 | L. Majcen | Tiền đạo |