Dibba Al-Fujairah
United-Arab-Emirates
Thứ hạng hiện tại Bảng Division 1
Dibba Al-Fujairah đang xếp thứ 3 trên tổng 15 đội , với 9 điểm sau 4 trận.
- Thắng
- 3
- Hoà
- 0
- Thua
- 1
- Bàn thắng
- 11
- Bàn thua
- 7
- Hiệu số
- +4
Kết quả gần đây
Số bàn thắng và bàn thua của Dibba Al-Fujairah
Hàng công Dibba Al-Fujairah đứng thứ 2 với 2,8 bàn mỗi trận. Số bàn phải nhận xếp thứ 10 trong nhóm. Chênh lệch bàn thắng bàn thua dừng ở +4.
Thành tích mùa 18/19 của Dibba Al-Fujairah
Không nhiều đội ghi bàn đều như Dibba Al-Fujairah. Cụ thể là 3 thắng, 1 thua và chưa hoà trận nào. Trung bình mỗi trận đội lấy 2,3 điểm.
Khoảng cách của Dibba Al-Fujairah với nhóm trên và nhóm dưới
Dibba Al-Fujairah và Forte Virtus đang bằng điểm nhau, chỉ số phụ quyết định thứ tự. Bảng đấu có tất cả 15 đội. Muốn vượt Al Thaid, đội cần bù 1 điểm.
Kết quả các trận gần nhất của Dibba Al-Fujairah
Gần đây Dibba Al-Fujairah thắng Ittifaq 4-1 trên sân nhà và thua Al Thaid 0-2. Cán cân của loạt trận này là 11 bàn thắng so với 7 bàn thua. Số trận thắng trong 4 lần ra sân gần nhất là 3.
Dibba Al-Fujairah: quốc gia, giải đấu và sân nhà
Dibba Al-Fujairah lấy Dibba Stadium ở Dibba Al Fujairah làm sân nhà. Khán đài có 10.000 chỗ ngồi. Người hâm mộ quen gọi đội là FUJ.
Dibba Al-Fujairah gặp ai ở vòng tới?
Ngày 9/10/2026, Dibba Al-Fujairah bước vào cuộc đấu với Al Jazira Al Hamra. Đây là một chuyến làm khách.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| 2 | Habib Yousuf | Defender | |
| 3 | Lucas Galvão | Defender | |
| 4 | Iago Santos | Defender | |
| 5 | Rashed Mohamed I | Defender | |
| 6 | Abdallah Al Balushi | Midfielder | |
| 7 | Xhonatan Lajthia | Midfielder | |
| 7 | Andrigo | Midfielder | |
| 8 | Edmundo | Midfielder | |
| 9 | Mohanad Ali | Attacker | |
| 9 | J. Montano | Attacker | |
| 12 | Mohamed Al Rowaihy | Goalkeeper | |
| 13 | Mohamed Al Eter | Defender | |
| 14 | I. Al Zaabi | Goalkeeper | |
| 16 | S. Mohamed | Midfielder | |
| 23 | Abdullah Khamis Juma | Defender | |
| 23 | M. Alteneiji | Defender | |
| 25 | M. Osman | Goalkeeper | |
| 33 | O. Al Hamaidah | Defender | |
| 34 | F. Badr | Attacker | |
| 39 | E. Ampofo | Midfielder | |
| 51 | Khaled Alsaleh | Attacker | |
| 66 | D. Ferreira | Defender | |
| 70 | R. Omer | Defender | |
| 77 | Saymon Cabral | Midfielder | |
| 90 | Eisa Khalfan | Attacker | |
| 94 | Nicolas Clemente | Attacker | |
| 95 | Guilherme Castro | Midfielder |