FC Dila Gori
Georgia
Thứ hạng hiện tại Bảng Umaglesi Liga
FC Dila Gori đang xếp thứ 5 trên tổng 10 đội, với 40 điểm sau 27 trận.
- Thắng
- 12
- Hoà
- 4
- Thua
- 11
- Bàn thắng
- 38
- Bàn thua
- 30
- Hiệu số
- +8
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
Sân nhà và giải đấu của Dila
Sân nhà của Dila, đội bóng Georgia, là Stadioni Tengiz Burjanadze. Tên gọi tắt quen thuộc của đội là DIL. Sức chứa của sân là 8.230 chỗ.
Dila xếp hạng ra sao?
Dila giữ vị trí thứ 5 mùa 18/19. Đội có 12 thắng, 4 hoà và 11 thua. Trung bình mỗi trận đội lấy 1,5 điểm.
Phong độ gần đây của Dila
Dila khép lại các vòng vừa qua với kết quả thắng Spaeri 4-1, thua FC Iberia 1999 1-2 và hoà Dinamo Batumi 2-2. Trong đó có 2 trận diễn ra trên sân nhà. Những vòng vừa qua mang về 3 trận thắng.
Hàng công và hàng thủ Dila
Hàng thủ Dila đứng thứ 3, trung bình nhận 1,1 bàn mỗi trận. Về khả năng ghi bàn, đội đứng thứ 5. Tính theo bàn thua mỗi trận, đội đứng thứ 3.
Dila trên sân nhà so với sân khách
Sân nhà mang về cho Dila 6 trận thắng, sân khách thêm 6 trận. Các trận sân nhà cho ra 20 bàn thắng và 14 bàn thua. Khi xa nhà, đội có 18 bàn thắng và 16 bàn thua.
Cuộc đua quanh vị trí của Dila
Trên bảng xếp hạng, Dila nằm giữa Dinamo Tbilisi và Torpedo Kutaisi. Bảng đấu có tất cả 10 đội. Ngôi đầu của Dinamo Batumi còn xa 7 điểm.
Lịch thi đấu sắp tới của Dila
Lịch đấu đưa Dila tới cuộc chạm trán Rustavi ngày 10/10/2026. Đội còn 11 ngày chuẩn bị.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| 1 | Davit Kereselidze | Thủ môn | Georgia |
| 2 | Tedo Kikabidze | Hậu vệ | Georgia |
| 5 | Maik Poeketie | Hậu vệ | Belgium |
| 6 | Claude Kouakou | Tiền vệ | Côte d'Ivoire |
| 8 | Kristaps Grabovskis | Tiền vệ | Latvia |
| 8 | Lasha Menteshashvili | Tiền vệ | Georgia |
| 9 | Mohamed Kanté | Tiền đạo | Guinea |
| 10 | Otar Parulava | Tiền vệ | Georgia |
| 12 | Luka Sanikidze | Thủ môn | Georgia |
| 13 | Joao Victor de Araujo Costa | Hậu vệ | Brazil |
| 14 | Giorgi Jalaghonia | Hậu vệ | Georgia |
| 15 | Georgii Kobakhidze | Tiền vệ | Georgia |
| 16 | Mamin Sanyang | Tiền vệ | Gambia |
| 17 | Blankson Anoff | Tiền vệ | Ghana |
| 19 | Badri Gogoberishvili | Tiền vệ | Georgia |
| 20 | Giorgi Bakuradze | Tiền vệ | Georgia |
| 21 | Zurab Museliani | Tiền đạo | Georgia |
| 22 | Shota Shekiladze | Tiền đạo | Georgia |
| 23 | Nikoloz Mali | Hậu vệ | Georgia |
| 24 | Mouhamed Diouf | Hậu vệ | Senegal |
| 24 | Muhamed Diupi | Hậu vệ | Senegal |
| 25 | Lamar Yarbrough | Hậu vệ | Germany |
| 29 | Malik Olatunji | Tiền vệ | Nigeria |
| 30 | Emmanuel Boansi | Tiền vệ | Ghana |
| 31 | Mate Makrakhidze | Thủ môn | Georgia |
| 32 | Davit Kakitashvili | Thủ môn | Georgia |
| 33 | Ramaric Etou | Hậu vệ | Congo Republic |
| 36 | Sandro Beruashvili | Hậu vệ | Georgia |
| 38 | Sandro Gorelishvili | Hậu vệ | Georgia |
| 40 | Luka Barjadze | Hậu vệ | Georgia |