Dinamo Brest
Belarus
Thứ hạng hiện tại Bảng Premier League
Dinamo Brest đang xếp thứ 4 trên tổng 16 đội , với 40 điểm sau 23 trận.
- Thắng
- 12
- Hoà
- 4
- Thua
- 7
- Bàn thắng
- 38
- Bàn thua
- 23
- Hiệu số
- +15
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
Dinamo Brest qua những vòng vừa qua
Hai vòng vừa rồi, Dinamo Brest thắng FC Dnepr Mogilev 4-2 và thắng Dinamo Minsk 1-0. Tính tới lúc này, mạch thắng dừng ở con số 3. Trong đó có 4 trận diễn ra trên sân nhà.
Thành tích mùa 18/19 của Dinamo Brest
Mạch thắng 3 trận đang giúp Dinamo Brest đi lên. Thành tích mùa 18/19 là 12 thắng, 4 hoà và 7 thua. Trung bình mỗi trận đội lấy 1,7 điểm.
Hàng công và hàng thủ Dinamo Brest
Cán cân bàn thắng bại của Dinamo Brest đang là +15. Hiệu số bàn thắng bại là +15. Hiệu suất ghi bàn đưa đội lên vị trí thứ 4 của nhóm.
Sân nhà và giải đấu của Dinamo Brest
Dinamo Brest lấy Stadyen DASK Brestski ở Brest làm sân nhà. Tên gọi tắt quen thuộc của đội là BRE. Sân đón được 10.169 khán giả mỗi trận.
Vị trí Dinamo Brest so với phần còn lại của bảng
Trên bảng xếp hạng, Dinamo Brest nằm giữa Dinamo Minsk và FC Gomel. Cách biệt với FC Isloch Minsk R. là 5 điểm. Cuộc đua diễn ra giữa 16 đội.
Khác biệt sân bãi của Dinamo Brest
Thành tích hai sân của Dinamo Brest là 6 trận thắng sân nhà so với 6 trận thắng sân khách. Sân khách đội ghi 15 bàn và nhận 8 bàn. Ở sân nhà, cán cân là 23 bàn ghi và 15 bàn thua.
Trận kế tiếp của Dinamo Brest
Trận kế tiếp, Dinamo Brest gặp Arsenal trên sân khách ngày 10/10/2026. Còn 12 ngày nữa bóng mới lăn.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| 1 | M. Belov | Goalkeeper | |
| 2 | A. Rylach | Midfielder | |
| 3 | K. Glushchenkov | Defender | |
| 4 | Ž. Popović | Midfielder | |
| 5 | M. Kovel | Defender | |
| 6 | E. Khralenkov | Defender | |
| 7 | D. Bakić | Attacker | |
| 11 | D. Levitskiy | Defender | |
| 17 | R. Gritskevich | Attacker | |
| 18 | N. Stepanov | Defender | |
| 19 | D. Grechikho | Midfielder | |
| 20 | A. Spasov | Midfielder | |
| 21 | A. Nechaev | Goalkeeper | |
| 22 | A. Pavlovets | Defender | |
| 23 | V. Lyakh | Defender | |
| 24 | E. Kortsov | Attacker | |
| 25 | V. Lozhkin | Attacker | |
| 30 | M. Klachkovich | Goalkeeper | |
| 35 | I. Malashchitskiy | Goalkeeper | |
| 36 | Guilherme Guedes | Defender | |
| 37 | I. Yurkevich | Attacker | |
| 42 | N. Burak | Attacker | |
| 44 | A. Butarevich | Midfielder | |
| 55 | A. Lavrik | Defender | |
| 77 | R. Yuzepchuk | Defender | |
| 88 | D. Kovalevich | Attacker | |
| 99 | I. Zenkov | Midfielder |