Dinamo Kirov
Russia
Thứ hạng hiện tại Bảng FNL 2 Division A: Division A Gold
Dinamo Kirov đang xếp thứ 1 trên tổng 10 đội, với 23 điểm sau 11 trận.
- Thắng
- 7
- Hoà
- 2
- Thua
- 2
- Bàn thắng
- 13
- Bàn thua
- 8
- Hiệu số
- +5
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
Vị trí của Dinamo Kirov mùa 18/19
Dinamo Kirov đứng đầu bảng và hơn đội bám đuổi 0 điểm. Mỗi vòng đấu mang về trung bình 2,1 điểm. Thành tích mùa 18/19 là 7 thắng, 2 hoà và 2 thua.
Số bàn thắng và bàn thua của Dinamo Kirov
Trung bình mỗi trận Dinamo Kirov ghi 1,2 bàn và nhận 0,7 bàn. Hiệu số bàn thắng bại là +5. Xếp theo bàn thắng mỗi trận, đội nằm ở vị trí thứ 4.
Dinamo Kirov qua những vòng vừa qua
Trận gần nhất, Dinamo Kirov thắng Kaluga 2-1 trên sân khách. Chuỗi thắng đã sang trận thứ 6. Trong đó có 3 trận diễn ra trên sân nhà.
Cuộc đua quanh vị trí của Dinamo Kirov
Dinamo Kirov và Rodina Moskva II đang bằng điểm nhau, chỉ số phụ quyết định thứ tự. Bảng đấu có tất cả 10 đội.
Dinamo Kirov chơi sân nhà và sân khách khác nhau thế nào?
Trên sân nhà Dinamo Kirov thắng 3 trận, còn trên sân khách là 4 trận. Ở sân nhà, cán cân là 8 bàn ghi và 5 bàn thua. Sân khách đội ghi 5 bàn và nhận 3 bàn.
Dinamo Kirov: quốc gia, giải đấu và sân nhà
Dinamo Kirov là một đội bóng Nga. Sức chứa của sân là 3.000 chỗ.
Lịch thi đấu sắp tới của Dinamo Kirov
Trận kế tiếp, Dinamo Kirov gặp Mashuk-KMV trên sân khách ngày 4/10/2026. Đội còn 5 ngày chuẩn bị.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| 1 | Vladimir Zadiraka | Thủ môn | Russia |
| 3 | Efim Kolobov | Hậu vệ | Russia |
| 6 | Matvey Martinkevich | Tiền vệ | Russia |
| 7 | Roman Polkovnikov | Tiền vệ | Russia |
| 7 | Ismail Dibirov | Tiền vệ | Russia |
| 8 | Nikolay Kamaev | Tiền vệ | Russia |
| 9 | Bilal Bilalov | Tiền đạo | Russia |
| 10 | M. Lauk | Tiền đạo | |
| 12 | A. Malykh | Hậu vệ | |
| 13 | Mikhail Ageev | Tiền đạo | Russia |
| 16 | Andrey Savin | Thủ môn | Russia |
| 17 | Timur Bulatsev | Hậu vệ | Russia |
| 19 | Aleksandr Stepanov | Hậu vệ | Russia |
| 22 | Daniil Maltsev | Tiền đạo | Russia |
| 24 | Timofey Sitnikov | Hậu vệ | Russia |
| 27 | A. Chizh | Hậu vệ | |
| 29 | Evgeni Ignatovich | Hậu vệ | Russia |
| 42 | R. Romanov | Tiền vệ | |
| 47 | Valentin Solodarenko | Tiền vệ | Russia |
| 73 | Stefan Kalinov | Hậu vệ | Russia |
| 75 | I. Veselkov | Hậu vệ | |
| 89 | Nikita Dorofeev | Tiền vệ | Russia |
| 91 | Artem Filippov | Tiền vệ | Russia |
| 98 | Egor Pozdnyakov | Tiền vệ | Russia |
| 99 | Aleksandr Burkov | Tiền vệ | Russia |