Dinamo Makhachkala
Russia
Thứ hạng hiện tại Bảng Premier League
Dinamo Makhachkala đang xếp thứ 7 trên tổng 16 đội , với 12 điểm sau 9 trận.
- Thắng
- 4
- Hoà
- 0
- Thua
- 5
- Bàn thắng
- 15
- Bàn thua
- 16
- Hiệu số
- -1
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
Dinamo Makhachkala là đội bóng nước nào?
Sân nhà của Dinamo Makhachkala, đội bóng Nga, là Anzhi Arena. Sức chứa của sân là 31.000 chỗ.
Dinamo Makhachkala trên bảng xếp hạng
Sau 9 vòng, Dinamo Makhachkala có 12 điểm. Nhịp lấy điểm đang là 1,3 điểm một trận. Bảng xếp hạng ghi nhận 4 thắng, 5 thua và chưa hoà trận nào.
Phong độ gần đây của Dinamo Makhachkala
Trận gần nhất, Dinamo Makhachkala thua CSKA Moscow 1-3 trên sân nhà. Số trận thắng trong 6 lần ra sân gần nhất là 2. Loạt 6 trận vừa qua để lại 10 bàn ghi được và 11 bàn phải nhận.
Hàng công và hàng thủ Dinamo Makhachkala
Hàng thủ Dinamo Makhachkala đứng thứ 13, trung bình nhận 1,8 bàn mỗi trận. Hiệu suất ghi bàn đưa đội lên vị trí thứ 3 của nhóm. Khung thành đội đứng thứ 13 về độ an toàn trong nhóm.
Vị trí Dinamo Makhachkala so với phần còn lại của bảng
Dinamo Makhachkala đang hơn Baltika 1 điểm. Đội đầu bảng FC Krasnodar đang hơn 9 điểm. Nhóm xếp hạng này gồm 16 đội.
Dinamo Makhachkala mạnh hơn ở sân nào?
Dinamo Makhachkala nhận 5 bàn ở sân nhà và 11 bàn khi làm khách. Khi xa nhà, đội có 10 bàn thắng và 11 bàn thua. Ở sân nhà, cán cân là 5 bàn ghi và 5 bàn thua.
Dinamo Makhachkala đá trận tiếp theo khi nào?
Ngày 10/10/2026, Dinamo Makhachkala bước vào cuộc đấu với FC Orenburg. Đây là một chuyến làm khách.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| 1 | D. Volk | Goalkeeper | |
| 6 | M. Apshatsev | Midfielder | |
| 8 | V. Khubulov | Midfielder | |
| 9 | R. Magomedov | Midfielder | |
| 10 | M. Hosseinnezhad | Midfielder | |
| 11 | Miro | Attacker | |
| 13 | S. Kagermazov | Defender | |
| 16 | H. Mrezigue | Midfielder | |
| 19 | K. Zinovich | Midfielder | |
| 21 | Abdulpasha Dzhabrailov | Midfielder | |
| 23 | M. Makhamadjonov | Defender | |
| 24 | A. Alarcón | Defender | |
| 25 | G. Agalarov | Attacker | |
| 28 | S. Serderov | Attacker | |
| 30 | D. Aleksandrov | Midfielder | |
| 33 | N. Karabashev | Goalkeeper | |
| 36 | Zaynudin Zaynudinov | Goalkeeper | |
| 39 | T. Magomedov | Goalkeeper | |
| 43 | I. Akhmedov | Defender | |
| 47 | N. Glushkov | Midfielder | |
| 52 | E. Smelov | Midfielder | |
| 70 | A. Ashurov | Attacker | |
| 72 | A. Sandrachuk | Defender | |
| 75 | Jhon Michel Perlaza Salas | Midfielder | |
| 77 | T. Sundukov | Defender | |
| 78 | Nikita Voronin | Midfielder | |
| 88 | D. Lesovoy | Midfielder | |
| 99 | M. Alibekov | Defender |