Dinamo Vladivostok
Russia
Thứ hạng hiện tại Bảng FNL 2 Division A: Division A Gold
Dinamo Vladivostok đang xếp thứ 5 trên tổng 10 đội, với 13 điểm sau 11 trận.
- Thắng
- 3
- Hoà
- 4
- Thua
- 4
- Bàn thắng
- 8
- Bàn thua
- 9
- Hiệu số
- -1
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
Kết quả các trận gần nhất của Dinamo Vladivostok
Trận gần nhất, Dinamo Vladivostok hoà Dinamo Bryansk 1-1 trên sân khách. Ở loạt trận đó, hai chiều bóng lăn cho ra 5 bàn ghi và 4 bàn thủng lưới. Có 2 trận khung thành đội không bị chọc thủng.
Dinamo Vladivostok đang đứng thứ mấy?
Dinamo Vladivostok mới có 13 điểm sau 11 vòng. Tốc độ tích điểm là 1,2 điểm mỗi trận. Bảng có 10 đội tranh tài.
Khoảng cách của Dinamo Vladivostok với nhóm trên và nhóm dưới
Dinamo Vladivostok và Mashuk-KMV đang bằng điểm nhau, chỉ số phụ quyết định thứ tự. Phía trên là Novosibirsk, cách 2 điểm. Cách biệt với Dinamo Kirov là 10 điểm.
Dinamo Vladivostok ghi bao nhiêu bàn mùa này?
Số bàn thua của Dinamo Vladivostok dừng ở 9 sau 11 trận. Ở chiều phòng ngự, đội đứng thứ 3. Đội đang có hiệu số −1.
Khác biệt sân bãi của Dinamo Vladivostok
Thành tích hai sân của Dinamo Vladivostok là 2 trận thắng sân nhà so với 1 trận thắng sân khách. Trong các chuyến làm khách, đội ghi 4 bàn và nhận 4 bàn. Các trận sân nhà cho ra 4 bàn thắng và 5 bàn thua.
Dinamo Vladivostok là đội bóng nước nào?
Dinamo Vladivostok là một đội bóng Nga.
Đối thủ kế tiếp của Dinamo Vladivostok
Trận kế tiếp, Dinamo Vladivostok gặp Volgar Astrakhan trên sân nhà ngày 4/10/2026. Đội còn 5 ngày chuẩn bị.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| 4 | E. Steshin | Hậu vệ | |
| 5 | Nikita Sergeev | Hậu vệ | Russia |
| 6 | Aleksey Amelin | Tiền vệ | Russia |
| 7 | Dmitri Rashchupkin | Hậu vệ | Russia |
| 8 | Nikolay Sukhanov | Tiền đạo | Russia |
| 9 | Evgeni Pesikov | Tiền vệ | Russia |
| 10 | Nikita Kasatkin | Tiền đạo | Russia |
| 11 | D. Kvekveskiri | Tiền đạo | |
| 13 | V. Pochivalin | Hậu vệ | |
| 16 | A. Kulagin | Thủ môn | |
| 17 | David Bolataev | Tiền vệ | Russia |
| 19 | M. Mashnev | Tiền vệ | |
| 23 | M. Pechenkin | Thủ môn | |
| 24 | Timofey Koshkarov | Hậu vệ | |
| 27 | Sergey Alekseev | Tiền vệ | Russia |
| 28 | A. Semenov | Hậu vệ | |
| 36 | A. Voropaev | Hậu vệ | |
| 40 | Dmitri Burkin | Hậu vệ | Russia |
| 44 | Artem Yapryntsev | Hậu vệ | Russia |
| 47 | T. Nikolaev | Hậu vệ | |
| 71 | E. Gurenko | Tiền vệ | |
| 79 | D. Antsiperov | Tiền đạo | |
| 83 | D. Kanaev | Tiền đạo | |
| 98 | Ignat Polishchuk | Tiền vệ | Russia |
| 99 | N. Rozhkov | Tiền đạo |