Dives-Cabourg
France
Thứ hạng hiện tại Bảng National 3 Groupe D
Dives-Cabourg đang xếp thứ 13 trên tổng 14 đội, với 26 điểm sau 26 trận.
- Thắng
- 6
- Hoà
- 8
- Thua
- 12
- Bàn thắng
- 32
- Bàn thua
- 41
- Hiệu số
- -9
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
Thành tích mùa 19/20 của Dives-Cabourg
Dives-Cabourg xếp thứ 13 trong số 14 đội. Nhịp lấy điểm đang là 1,0 điểm một trận. Cụ thể là 6 thắng, 8 hoà và 12 thua.
Cuộc đua quanh vị trí của Dives-Cabourg
Trên bảng xếp hạng, Dives-Cabourg nằm giữa St Ouen l'Aumône và Brétigny Foot. Đội đầu bảng Racing Colombes 92 đang hơn 30 điểm. Nhóm xếp hạng này gồm 14 đội.
Mạch trận hiện thời của Dives-Cabourg
Hai vòng vừa rồi, Dives-Cabourg hoà Brétigny Foot 3-3 và thắng Trouville Deauville 3-1. Cán cân của loạt trận này là 12 bàn thắng so với 12 bàn thua. Có 3 trong số đó là các trận sân nhà.
Dives-Cabourg trên sân nhà so với sân khách
Sân nhà mang về cho Dives-Cabourg 4 trận thắng, sân khách thêm 2 trận. Trong các chuyến làm khách, đội ghi 11 bàn và nhận 20 bàn. Các trận sân nhà cho ra 21 bàn thắng và 20 bàn thua.
Sân nhà và giải đấu của Dives-Cabourg
Sân nhà của Dives-Cabourg, đội bóng Pháp, là Stade André Heurtematte. Sức chứa của sân là 2.000 chỗ.
Sức mạnh ghi bàn của Dives-Cabourg
Số bàn thua của Dives-Cabourg dừng ở 41 sau 26 trận. Hiệu số bàn thắng bại là −9. Số bàn ghi được xếp thứ 7 trong nhóm.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| - | Joe Kobo Batekisa | Tiền vệ | France |
| - | François Chauvel | Hậu vệ | France |
| - | Yanis Guerin | Tiền vệ | France |
| - | Djayson Maurice | Tiền vệ | France |
| - | Sacré | Tiền vệ | France |
| - | Vianney Liebart | Tiền đạo | France |
| - | Arthur Adam | Tiền vệ | France |
| - | Quentin Mayette | Tiền đạo | France |
| 1 | Maxime Verrier | Thủ môn | France |
| 2 | Erwan Koutele | Hậu vệ | France |
| 3 | Formoso Vilela | Tiền đạo | Guinea-Bissau |
| 4 | Théo Becherel | Hậu vệ | France |
| 5 | Florian Suzanne | Hậu vệ | France |
| 6 | Bryan Botuly Bepaly | Tiền đạo | Congo DR |
| 7 | Alban Bekombo | Tiền đạo | France |
| 8 | Aurelien Thoris | Tiền vệ | France |
| 9 | Maguette Diongue | Tiền vệ | France |
| 9 | Alexis Jeanne | Tiền đạo | France |
| 10 | Théo Fontaine | Tiền vệ | France |
| 11 | Mahmoud El Wakil | Tiền đạo | France |
| 12 | Willy Suret | Tiền đạo | France |
| 13 | Redouane Tbahriti | Hậu vệ | France |
| 14 | Monninda Tiehi | Hậu vệ | France |
| 15 | Kévin Lefrançois | Tiền vệ | France |
| 16 | Florian Lamare | Thủ môn | France |
| 16 | Tristan Pickeu | Thủ môn | France |
| 17 | Jordan Blondel | Tiền vệ | France |
| 17 | Mathis Cayssol | Tiền vệ | France |
| 18 | Arthur Marut | Tiền đạo | France |
| 18 | Mickael Marchal | Tiền đạo | France |
| 18 | Diaz Bokuma | Tiền đạo | France |
| 19 | Matthis Barteau | Hậu vệ | France |
| 19 | Toussaint Omari Mushabala | Tiền vệ | France |
| 20 | Gabin Clément | Tiền vệ | France |