Logo Dobrudzha

Dobrudzha

Bulgaria

Thứ hạng hiện tại Bảng B PFG

Dobrudzha đang xếp thứ 17 trên tổng 18 đội, với 9 điểm sau 11 trận.

Thắng
2
Hoà
3
Thua
6
Bàn thắng
12
Bàn thua
18
Hiệu số
-6

Lịch thi đấu sắp tới

Thứ 7, 10/10 Second League

22:00
Dobrudzha
Chernomorets 1919 Burgas
--

Thứ 2, 26/10 Second League

23:00
Ludogorets II
Dobrudzha
--

Kết quả gần đây

CN, 27/09 Second League

FT
Hebar 1918
Dobrudzha
1 2

Thứ 2, 21/09 Second League

FT
Dobrudzha
CSKA Sofia II
1 3

CN, 13/09 Second League

FT
Vihren
Dobrudzha
2 0

CN, 06/09 Second League

FT
Dobrudzha
Beroe
2 2

Thứ 5, 03/09 Second League

FT
Lokomotiv G. Oryahovitsa
Dobrudzha
2 0

CN, 30/08 Second League

FT
Dobrudzha
Rilski Sportist
0 0

Dobrudzha trên bảng xếp hạng

Dobrudzha xếp thứ 17 trong số 18 đội. Cụ thể là 2 thắng, 3 hoà và 6 thua. Nhịp lấy điểm đang là 0,8 điểm một trận.

Dobrudzha hơn kém các đội lân cận bao nhiêu điểm?

Trên bảng xếp hạng, Dobrudzha nằm giữa Sportist Svoge và Pirin Blagoevgrad. Đội đầu bảng Vihren đang hơn 15 điểm. Bảng đấu có tất cả 18 đội.

Mạch trận hiện thời của Dobrudzha

Gần đây Dobrudzha thắng Hebar 1918 2-1 trên sân khách và thua CSKA Sofia II 1-3. Ngược lại, 3 trận đội không ghi nổi bàn nào. Có 3 trong số đó là các trận sân nhà.

Dobrudzha mạnh hơn ở sân nào?

Dobrudzha nhận 7 bàn ở sân nhà và 11 bàn khi làm khách. Khi xa nhà, đội có 4 bàn thắng và 11 bàn thua. Ở sân nhà, cán cân là 8 bàn ghi và 7 bàn thua.

Sân nhà và giải đấu của Dobrudzha

Dobrudzha lấy Stadion Druzhba ở Dobrich làm sân nhà. Mỗi trận sân nhà có thể bán tới 12.500 vé. Người hâm mộ quen gọi đội là DOB.

Sức mạnh ghi bàn của Dobrudzha

Hàng thủ Dobrudzha đứng thứ 13, trung bình nhận 1,6 bàn mỗi trận. Chênh lệch bàn thắng bàn thua dừng ở −6. Hiệu suất ghi bàn đưa đội lên vị trí thứ 11 của nhóm.

Lịch thi đấu sắp tới của Dobrudzha

Ngày 10/10/2026, Dobrudzha bước vào cuộc đấu với Chernomorets 1919 Burgas. Quãng nghỉ trước trận là 12 ngày.

Đội hình

# Cầu thủ Vị trí Quốc tịch
- Gyursel Osman Tiền vệ
1 D. Iliev Thủ môn
3 Miroslav Pushkarov Hậu vệ Bulgaria
4 K. Stiliyanov Tiền vệ
6 Ivan Aleksiev Hậu vệ
6 I. Dinev Tiền vệ
7 P. Prindze Tiền đạo
8 B. Bonev Tiền vệ
8 A. Angelov Tiền đạo
8 N. Vladev Tiền vệ
9 D. Halachev Tiền đạo
10 A. Souda Tiền đạo
11 Viktor Mitev Tiền vệ Bulgaria
12 D. Stoychev Thủ môn
13 G. Grigorov Thủ môn
14 G. Dimitrov Hậu vệ
17 K. Yovov Tiền vệ
20 D. Lukanov Tiền vệ
20 Martin Petkov Tiền đạo
21 J. Cuero Hậu vệ
21 H. Hristov Tiền vệ
22 Iulian Carabela Hậu vệ
23 M. Fall Tiền vệ
27 B. Vakadinov Hậu vệ
31 A. Dimitrov Tiền đạo
44 Vladimir Medved Tiền đạo Belarus
45 K. Beshev Hậu vệ
70 D. Gospodinov Hậu vệ
77 Petar Vutsov Hậu vệ Bulgaria