Dobrudzha
Bulgaria
Thứ hạng hiện tại Bảng B PFG
Dobrudzha đang xếp thứ 17 trên tổng 18 đội, với 9 điểm sau 11 trận.
- Thắng
- 2
- Hoà
- 3
- Thua
- 6
- Bàn thắng
- 12
- Bàn thua
- 18
- Hiệu số
- -6
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
Dobrudzha trên bảng xếp hạng
Dobrudzha xếp thứ 17 trong số 18 đội. Cụ thể là 2 thắng, 3 hoà và 6 thua. Nhịp lấy điểm đang là 0,8 điểm một trận.
Dobrudzha hơn kém các đội lân cận bao nhiêu điểm?
Trên bảng xếp hạng, Dobrudzha nằm giữa Sportist Svoge và Pirin Blagoevgrad. Đội đầu bảng Vihren đang hơn 15 điểm. Bảng đấu có tất cả 18 đội.
Mạch trận hiện thời của Dobrudzha
Gần đây Dobrudzha thắng Hebar 1918 2-1 trên sân khách và thua CSKA Sofia II 1-3. Ngược lại, 3 trận đội không ghi nổi bàn nào. Có 3 trong số đó là các trận sân nhà.
Dobrudzha mạnh hơn ở sân nào?
Dobrudzha nhận 7 bàn ở sân nhà và 11 bàn khi làm khách. Khi xa nhà, đội có 4 bàn thắng và 11 bàn thua. Ở sân nhà, cán cân là 8 bàn ghi và 7 bàn thua.
Sân nhà và giải đấu của Dobrudzha
Dobrudzha lấy Stadion Druzhba ở Dobrich làm sân nhà. Mỗi trận sân nhà có thể bán tới 12.500 vé. Người hâm mộ quen gọi đội là DOB.
Sức mạnh ghi bàn của Dobrudzha
Hàng thủ Dobrudzha đứng thứ 13, trung bình nhận 1,6 bàn mỗi trận. Chênh lệch bàn thắng bàn thua dừng ở −6. Hiệu suất ghi bàn đưa đội lên vị trí thứ 11 của nhóm.
Lịch thi đấu sắp tới của Dobrudzha
Ngày 10/10/2026, Dobrudzha bước vào cuộc đấu với Chernomorets 1919 Burgas. Quãng nghỉ trước trận là 12 ngày.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| - | Gyursel Osman | Tiền vệ | |
| 1 | D. Iliev | Thủ môn | |
| 3 | Miroslav Pushkarov | Hậu vệ | Bulgaria |
| 4 | K. Stiliyanov | Tiền vệ | |
| 6 | Ivan Aleksiev | Hậu vệ | |
| 6 | I. Dinev | Tiền vệ | |
| 7 | P. Prindze | Tiền đạo | |
| 8 | B. Bonev | Tiền vệ | |
| 8 | A. Angelov | Tiền đạo | |
| 8 | N. Vladev | Tiền vệ | |
| 9 | D. Halachev | Tiền đạo | |
| 10 | A. Souda | Tiền đạo | |
| 11 | Viktor Mitev | Tiền vệ | Bulgaria |
| 12 | D. Stoychev | Thủ môn | |
| 13 | G. Grigorov | Thủ môn | |
| 14 | G. Dimitrov | Hậu vệ | |
| 17 | K. Yovov | Tiền vệ | |
| 20 | D. Lukanov | Tiền vệ | |
| 20 | Martin Petkov | Tiền đạo | |
| 21 | J. Cuero | Hậu vệ | |
| 21 | H. Hristov | Tiền vệ | |
| 22 | Iulian Carabela | Hậu vệ | |
| 23 | M. Fall | Tiền vệ | |
| 27 | B. Vakadinov | Hậu vệ | |
| 31 | A. Dimitrov | Tiền đạo | |
| 44 | Vladimir Medved | Tiền đạo | Belarus |
| 45 | K. Beshev | Hậu vệ | |
| 70 | D. Gospodinov | Hậu vệ | |
| 77 | Petar Vutsov | Hậu vệ | Bulgaria |