Dolomiti Bellunesi
Italy
Thứ hạng hiện tại Bảng Serie C: Girone A
Dolomiti Bellunesi đang xếp thứ 8 trên tổng 20 đội, với 10 điểm sau 7 trận.
- Thắng
- 2
- Hoà
- 4
- Thua
- 1
- Bàn thắng
- 6
- Bàn thua
- 5
- Hiệu số
- +1
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
Kết quả các trận gần nhất của Dolomiti Bellunesi
Ba trận gần nhất của Dolomiti Bellunesi: hoà Union Brescia 1-1, thua Lumezzane 1-2 và hoà Renate 0-0. Mạch không thắng hiện kéo dài 4 trận. Có 3 trong số đó là các trận sân nhà.
Vị trí của Dolomiti Bellunesi mùa 18/19
Chuỗi không thắng 4 trận đang đè nặng lên Dolomiti Bellunesi. Giải quy tụ 20 đội ở nhóm này. Đội có 2 thắng, 4 hoà và 1 thua.
Khoảng cách của Dolomiti Bellunesi với nhóm trên và nhóm dưới
Trên bảng xếp hạng, Dolomiti Bellunesi nằm giữa Alcione và Albinoleffe. Cuộc đua diễn ra giữa 20 đội. Đội đầu bảng Cittadella đang hơn 11 điểm.
Dolomiti Bellunesi mạnh hơn ở sân nào?
Dolomiti Bellunesi nhận 2 bàn ở sân nhà và 3 bàn khi làm khách. Ở sân nhà, cán cân là 1 bàn ghi và 2 bàn thua. Trong các chuyến làm khách, đội ghi 5 bàn và nhận 3 bàn.
Sân nhà và giải đấu của Dolomiti Bellunesi
Sân nhà của Dolomiti Bellunesi, đội bóng Ý, là Stadio Comunale Polisportivo. Sức chứa của sân là 2.585 chỗ.
Số bàn thắng và bàn thua của Dolomiti Bellunesi
Hàng thủ Dolomiti Bellunesi đứng thứ 5, trung bình nhận 0,7 bàn mỗi trận. Hiệu số bàn thắng bại là +1. Về khả năng ghi bàn, đội đứng thứ 13.
Dolomiti Bellunesi gặp ai ở vòng tới?
Dolomiti Bellunesi sẽ tiếp Novara vào ngày 4/10/2026. Còn 6 ngày nữa bóng mới lăn.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| 1 | E. Lysionok | Thủ môn | |
| 3 | F. Migliardi | Hậu vệ | |
| 4 | N. Lewis | Hậu vệ | |
| 5 | N. Trabucchi | Hậu vệ | |
| 6 | M. Barbini | Hậu vệ | |
| 7 | Thomas Cossalter | Tiền vệ | |
| 8 | L. Agosti | Tiền vệ | |
| 9 | E. Toci | Tiền đạo | |
| 10 | L. Clemenza | Tiền đạo | |
| 11 | D. Sia | Tiền đạo | |
| 12 | L. Sonzogni | Thủ môn | |
| 19 | Daniele Mignanelli | Hậu vệ | Italy |
| 20 | M. Kowalski | Tiền vệ | |
| 21 | N. Masut | Tiền vệ | |
| 22 | F. Coan | Thủ môn | |
| 23 | D. Mondonico | Hậu vệ | |
| 24 | N. Gobetti | Tiền đạo | |
| 25 | R. Ba | Tiền vệ | |
| 27 | M. Saccani | Tiền vệ | |
| 29 | L. Abati | Thủ môn | |
| 30 | M. Morreale | Tiền đạo | |
| 32 | A. Lattanzio | Hậu vệ | |
| 42 | L. Montenegro | Tiền vệ | |
| 44 | D. Mazzocco | Tiền vệ | |
| 45 | Taha Zidouh | Tiền đạo | |
| 47 | C. Garofalo | Hậu vệ | |
| 49 | K. Casanova | Tiền đạo | |
| 77 | Z. Beltaief | Tiền đạo | |
| 99 | F. Galeazzi | Tiền đạo |