Drenica Skënderaj
Kosovo
Thứ hạng hiện tại Bảng Superliga
Drenica Skënderaj đang xếp thứ 7 trên tổng 10 đội, với 9 điểm sau 7 trận.
- Thắng
- 2
- Hoà
- 3
- Thua
- 2
- Bàn thắng
- 9
- Bàn thua
- 7
- Hiệu số
- +2
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
Hồ sơ đội bóng Drenica Skënderaj
Sân nhà của Drenica Skënderaj, đội bóng Kosovo, là Stadiumi Bajram Aliu. Sức chứa của sân là 3.000 chỗ.
Drenica Skënderaj đang đứng thứ mấy?
Bảng xếp hạng giải ghi tên Drenica Skënderaj ở vị trí thứ 7. Nhịp lấy điểm đang là 1,3 điểm một trận. Cụ thể là 2 thắng, 3 hoà và 2 thua.
Drenica Skënderaj thi đấu thế nào gần đây?
Gần đây Drenica Skënderaj thắng Llapi 4-0 trên sân nhà và thắng Vushtrria 3-0. Cán cân của loạt trận này là 9 bàn thắng so với 7 bàn thua. 3 lần đội rời sân mà chưa thủng lưới.
Drenica Skënderaj hơn kém các đội lân cận bao nhiêu điểm?
Trên bảng xếp hạng, Drenica Skënderaj nằm giữa Ballkani và Feronikeli. Ngôi đầu của Prishtina còn xa 9 điểm. Nhóm xếp hạng này gồm 10 đội.
Drenica Skënderaj trên sân nhà so với sân khách
Sân nhà mang về cho Drenica Skënderaj 1 trận thắng, sân khách thêm 1 trận. Trong các chuyến làm khách, đội ghi 4 bàn và nhận 1 bàn. Ở sân nhà, cán cân là 5 bàn ghi và 6 bàn thua.
Drenica Skënderaj tấn công, phòng ngự ra sao?
Hàng thủ Drenica Skënderaj đứng thứ 5, trung bình nhận 1,0 bàn mỗi trận. Tính theo bàn thua mỗi trận, đội đứng thứ 5. Chênh lệch bàn thắng bàn thua dừng ở +2.
Đối thủ kế tiếp của Drenica Skënderaj
Đối thủ kế tiếp của Drenica Skënderaj là Feronikeli, đá ngày 10/10/2026. Địa điểm là sân Stadiumi Bajram Aliu.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| - | Keslin Shani | Hậu vệ | Albania |
| - | I. Jashari | Tiền vệ | |
| - | G. Hamiti | Tiền vệ | |
| 6 | Ían Soler | Tiền vệ | Spain |
| 11 | K. Uka | Tiền vệ | |
| 11 | Mehdi Coba | Tiền đạo | |
| 16 | Denis Suka | Tiền vệ | Austria |
| 20 | F. Jonuzi | Tiền vệ | |
| 27 | Udoyen Akpan | Tiền đạo | |
| 29 | Kolako Johnson | Tiền đạo | Liberia |
| 30 | Kenan Haxhihamza | Thủ môn | |
| 36 | Ronaldo Chacón | Tiền đạo | Venezuela |
| 48 | J. Krasniqi | Tiền đạo | |
| 77 | Christian | Hậu vệ | |
| 95 | Victor | Tiền đạo |