Dumbrăviţa
Romania
Thứ hạng hiện tại Bảng Liga II
Dumbrăviţa đang xếp thứ 21 trên tổng 22 đội, với 3 điểm sau 8 trận.
- Thắng
- 0
- Hoà
- 3
- Thua
- 5
- Bàn thắng
- 5
- Bàn thua
- 16
- Hiệu số
- -11
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
Mạch trận hiện thời của Dumbrăviţa
Trận gần nhất, Dumbrăviţa thua CSM Reşiţa 0-2 trên sân nhà. Trong 6 trận gần đây, đội thắng 0 lần. Loạt 6 trận vừa qua để lại 4 bàn ghi được và 14 bàn phải nhận.
Dumbrăviţa đang đứng thứ mấy?
Dumbrăviţa trải qua mạch thua 4 trận và rơi xuống thứ 21. Bảng có 22 đội tranh tài. Bảng xếp hạng ghi nhận 3 hoà, 5 thua và chưa thắng trận nào.
Vị trí Dumbrăviţa so với phần còn lại của bảng
Trên bảng xếp hạng, Dumbrăviţa nằm giữa CSM Satu Mare và CS Dinamo București. Cách biệt với Slatina là 19 điểm. Bảng đấu có tất cả 22 đội.
Hồ sơ đội bóng Dumbrăviţa
Dumbrăviţa lấy Stadionul Ştefan Dobay ở Dumbrăvița làm sân nhà. Sân đón được 3.000 khán giả mỗi trận.
Khác biệt sân bãi của Dumbrăviţa
Thành tích hai sân của Dumbrăviţa là 0 trận thắng sân nhà so với 0 trận thắng sân khách. Khi xa nhà, đội có 3 bàn thắng và 9 bàn thua. Sân nhà đội ghi 2 bàn và nhận 7 bàn.
Hàng công và hàng thủ Dumbrăviţa
Cán cân bàn thắng bại của Dumbrăviţa đang là −11. Ở chiều phòng ngự, đội đứng thứ 20. Chênh lệch bàn thắng bàn thua dừng ở −11.
Lịch thi đấu sắp tới của Dumbrăviţa
Đối thủ kế tiếp của Dumbrăviţa là Cetatea Suceava, đá ngày 10/10/2026. Quãng nghỉ trước trận là 11 ngày.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| - | M. Paunovici | Tiền đạo | |
| 3 | Fabiano Cibi | Tiền vệ | Romania |
| 4 | Alex Negrea | Hậu vệ | Romania |
| 5 | N. Pop | Hậu vệ | |
| 6 | D. Krista | Hậu vệ | |
| 7 | B. Vasile | Tiền vệ | |
| 9 | Andrei Burlacu | Tiền đạo | Romania |
| 10 | Răzvan Gunie | Hậu vệ | Romania |
| 11 | R. Curescu | Tiền vệ | |
| 12 | Mihai Enasescu | Thủ môn | |
| 13 | C. Padurariu | Tiền đạo | |
| 14 | D. Mucuta | Tiền đạo | |
| 15 | Rareș Butnărașu | Hậu vệ | Romania |
| 16 | G. Gladun | Hậu vệ | |
| 17 | Alexandru Buțu | Tiền đạo | Romania |
| 18 | N. Leczki | Tiền vệ | |
| 19 | D. Datcu | Hậu vệ | |
| 20 | Mateo Lacatus | Tiền vệ | |
| 21 | Damien Dussaut | Hậu vệ | Martinique |
| 22 | Paul Toroc | Thủ môn | |
| 24 | Cosmin Gladun | Hậu vệ | Romania |
| 25 | B. Panaite | Hậu vệ | |
| 27 | S. Popovici | Hậu vệ | |
| 30 | Alin Şeroni | Hậu vệ | Romania |
| 99 | Robert Mikloș | Thủ môn | Romania |