Dunajska Streda
Slovakia
Thứ hạng hiện tại Bảng Super Liga
Dunajska Streda đang xếp thứ 1 trên tổng 12 đội , với 20 điểm sau 8 trận.
- Thắng
- 6
- Hoà
- 2
- Thua
- 0
- Bàn thắng
- 25
- Bàn thua
- 5
- Hiệu số
- +20
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
Thành tích mùa 18/19 của Dunajska Streda
Sau 8 vòng, Dunajska Streda giữ ngôi đầu bảng. Trung bình mỗi trận đội lấy 2,5 điểm. Bảng có 12 đội tranh tài.
Hàng công và hàng thủ Dunajska Streda
Cán cân bàn thắng bại của Dunajska Streda đang là +20. Ở chiều phòng ngự, đội đứng đầu. Chênh lệch bàn thắng bàn thua dừng ở +20.
Phong độ gần đây của Dunajska Streda
Dunajska Streda khép lại các vòng vừa qua với kết quả hoà Spartak Trnava 2-2, thắng AS Trencin 4-1 và thắng Slovan Bratislava 2-0. Số trận thắng trong 6 lần ra sân gần nhất là 5. Loạt 6 trận vừa qua để lại 22 bàn ghi được và 4 bàn phải nhận.
Dunajska Streda hơn kém các đội lân cận bao nhiêu điểm?
Dunajska Streda và Žilina đang bằng điểm nhau, chỉ số phụ quyết định thứ tự. Nhóm xếp hạng này gồm 12 đội.
Dunajska Streda: quốc gia, giải đấu và sân nhà
Dunajska Streda lấy MOL Aréna ở Dunajská Streda làm sân nhà. Đội thường được gọi ngắn là STR. Khán đài có 12.700 chỗ ngồi.
Khác biệt sân bãi của Dunajska Streda
Thành tích hai sân của Dunajska Streda là 3 trận thắng sân nhà so với 3 trận thắng sân khách. Trong các chuyến làm khách, đội ghi 14 bàn và nhận 3 bàn. Sân nhà vẫn là nơi đội chưa để thua.
Dunajska Streda đá trận tiếp theo khi nào?
Ngày 10/10/2026, Dunajska Streda bước vào cuộc đấu với Zemplín Michalovce. Đội phải xa sân nhà ở trận này.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| - | A. Labo | Midfielder | |
| 1 | Filipe | Goalkeeper | |
| 7 | U. Kabić | Attacker | |
| 9 | A. Gruber | Attacker | |
| 10 | Ammar Ramadan | Attacker | |
| 11 | A. Gueye | Attacker | |
| 15 | J. Pacheco | Defender | |
| 17 | J. Bationo | Midfielder | |
| 18 | S. Juklerød | Defender | |
| 18 | Simen Jukleroed | Defender | |
| 19 | A. Sylla | Attacker | |
| 21 | Phillip Zivanovic | Goalkeeper | |
| 22 | T. Kapanadze | Defender | |
| 23 | Ž. Trontelj | Defender | |
| 26 | F. Blažek | Defender | |
| 27 | F. Diongue | Midfielder | |
| 29 | G. Gagua | Attacker | |
| 30 | P. Owusu | Attacker | |
| 31 | A. Ivačič | Goalkeeper | |
| 32 | J. Esquivel | Attacker | |
| 33 | T. Kacharaba | Defender | |
| 34 | T. Sallai | Defender | |
| 36 | Maksim Shvedchenko | Midfielder | |
| 38 | M. Jencus | Midfielder | |
| 40 | B. Csóka | Attacker | |
| 44 | S. Ouro | Midfielder | |
| 46 | M. Trusa | Attacker | |
| 48 | J. Majer | Defender | |
| 49 | Rhyan | Defender | |
| 68 | M. Tuboly | Midfielder | |
| 81 | K. Nemanič | Defender | |
| 90 | A. Nemeth | Goalkeeper |