Logo Dunajska Streda

Dunajska Streda

Slovakia

Thứ hạng hiện tại Bảng Super Liga

Dunajska Streda đang xếp thứ 1 trên tổng 12 đội , với 20 điểm sau 8 trận.

Thắng
6
Hoà
2
Thua
0
Bàn thắng
25
Bàn thua
5
Hiệu số
+20

Lịch thi đấu sắp tới

Thứ 7, 10/10 Super Liga

23:00
Zemplín Michalovce
Dunajska Streda
--

CN, 18/10 Super Liga

23:00
Žilina
Dunajska Streda
--

Thứ 7, 24/10 Super Liga

20:30
Dunajska Streda
Ružomberok
--

Kết quả gần đây

Thứ 2, 21/09 Super Liga

FT
Dunajska Streda
Spartak Trnava
2 2

Thứ 3, 15/09 Cup

FT
Veľké Ludince
Dunajska Streda
3 2

Thứ 7, 12/09 Super Liga

FT
AS Trencin
Dunajska Streda
1 4

CN, 06/09 Super Liga

FT
Dunajska Streda
Slovan Bratislava
2 0

CN, 30/08 Super Liga

FT
Skalica
Dunajska Streda
1 6

Thành tích mùa 18/19 của Dunajska Streda

Sau 8 vòng, Dunajska Streda giữ ngôi đầu bảng. Trung bình mỗi trận đội lấy 2,5 điểm. Bảng có 12 đội tranh tài.

Hàng công và hàng thủ Dunajska Streda

Cán cân bàn thắng bại của Dunajska Streda đang là +20. Ở chiều phòng ngự, đội đứng đầu. Chênh lệch bàn thắng bàn thua dừng ở +20.

Phong độ gần đây của Dunajska Streda

Dunajska Streda khép lại các vòng vừa qua với kết quả hoà Spartak Trnava 2-2, thắng AS Trencin 4-1 và thắng Slovan Bratislava 2-0. Số trận thắng trong 6 lần ra sân gần nhất là 5. Loạt 6 trận vừa qua để lại 22 bàn ghi được và 4 bàn phải nhận.

Dunajska Streda hơn kém các đội lân cận bao nhiêu điểm?

Dunajska Streda và Žilina đang bằng điểm nhau, chỉ số phụ quyết định thứ tự. Nhóm xếp hạng này gồm 12 đội.

Dunajska Streda: quốc gia, giải đấu và sân nhà

Dunajska Streda lấy MOL Aréna ở Dunajská Streda làm sân nhà. Đội thường được gọi ngắn là STR. Khán đài có 12.700 chỗ ngồi.

Khác biệt sân bãi của Dunajska Streda

Thành tích hai sân của Dunajska Streda là 3 trận thắng sân nhà so với 3 trận thắng sân khách. Trong các chuyến làm khách, đội ghi 14 bàn và nhận 3 bàn. Sân nhà vẫn là nơi đội chưa để thua.

Dunajska Streda đá trận tiếp theo khi nào?

Ngày 10/10/2026, Dunajska Streda bước vào cuộc đấu với Zemplín Michalovce. Đội phải xa sân nhà ở trận này.

Đội hình

# Cầu thủ Vị trí Quốc tịch
- A. Labo Midfielder
1 Filipe Goalkeeper
7 U. Kabić Attacker
9 A. Gruber Attacker
10 Ammar Ramadan Attacker
11 A. Gueye Attacker
15 J. Pacheco Defender
17 J. Bationo Midfielder
18 S. Juklerød Defender
18 Simen Jukleroed Defender
19 A. Sylla Attacker
21 Phillip Zivanovic Goalkeeper
22 T. Kapanadze Defender
23 Ž. Trontelj Defender
26 F. Blažek Defender
27 F. Diongue Midfielder
29 G. Gagua Attacker
30 P. Owusu Attacker
31 A. Ivačič Goalkeeper
32 J. Esquivel Attacker
33 T. Kacharaba Defender
34 T. Sallai Defender
36 Maksim Shvedchenko Midfielder
38 M. Jencus Midfielder
40 B. Csóka Attacker
44 S. Ouro Midfielder
46 M. Trusa Attacker
48 J. Majer Defender
49 Rhyan Defender
68 M. Tuboly Midfielder
81 K. Nemanič Defender
90 A. Nemeth Goalkeeper