Logo Dundalk

Dundalk

Ireland

Thứ hạng hiện tại Bảng Premier Division

Dundalk đang xếp thứ 5 trên tổng 10 đội, với 41 điểm sau 32 trận.

Thắng
10
Hoà
11
Thua
11
Bàn thắng
49
Bàn thua
53
Hiệu số
-4

Lịch thi đấu sắp tới

Thứ 7, 10/10 Premier Division

01:45
Logo Dundalk Dundalk
Logo Bohemians Bohemians
--

CN, 18/10 Premier Division

01:45
Logo Sligo Rovers Sligo Rovers
Logo Dundalk Dundalk
--

Thứ 7, 24/10 Premier Division

01:45
Logo Derry City Derry City
Logo Dundalk Dundalk
--

Kết quả gần đây

Thứ 7, 19/09 Premier Division

FT
Logo Dundalk Dundalk
Logo Shelbourne Shelbourne
2 3

Thứ 3, 15/09 Premier Division

FT
Logo Dundalk Dundalk
Logo St Patrick's Athl. St Patrick's Athl.
0 4

Thứ 7, 12/09 Premier Division

FT
Logo Waterford Waterford
Logo Dundalk Dundalk
1 1

CN, 06/09 FAI Cup

FT
Logo Derry City Derry City
Logo Dundalk Dundalk
4 2

Dundalk thi đấu thế nào gần đây?

Dundalk đang trải qua mạch không thắng 4 trận. Có 3 trong số đó là các trận sân nhà. Số trận thắng trong 6 lần ra sân gần nhất là 1.

Thành tích mùa 18/19 của Dundalk

Chuỗi không thắng 4 trận đang đè nặng lên Dundalk. Bảng có 10 đội tranh tài. Thành tích mùa 18/19 là 10 thắng, 11 hoà và 11 thua.

Vị trí Dundalk so với phần còn lại của bảng

Trên bảng xếp hạng, Dundalk nằm giữa Derry City và Shelbourne. Bảng đấu có tất cả 10 đội. Cách biệt với St Patrick's Athl. là 18 điểm.

Thành tích sân nhà và sân khách của Dundalk

Dundalk ghi 25 bàn ở sân nhà và 24 bàn ở sân khách. Ở sân nhà, cán cân là 25 bàn ghi và 25 bàn thua. Khi xa nhà, đội có 24 bàn thắng và 28 bàn thua.

Sân nhà và giải đấu của Dundalk

Oriel Park, sân nhà của Dundalk, chứa được 4.500 chỗ ngồi. Khán đài có 4.500 chỗ ngồi. Người hâm mộ quen gọi đội là DUN.

Số bàn thắng và bàn thua của Dundalk

Dundalk ghi 49 bàn và để thủng lưới 53 bàn mùa 18/19. Hiệu số bàn thắng bại là −4. Hiệu suất ghi bàn đưa đội lên vị trí thứ 4 của nhóm.

Dundalk gặp ai ở vòng tới?

Lịch đấu đưa Dundalk tới cuộc chạm trán Bohemians ngày 10/10/2026. Trận đấu diễn ra trên sân Oriel Park.

Đội hình

# Cầu thủ Vị trí Quốc tịch
1 E. Minogue Thủ môn
2 C. O'Keeffe Hậu vệ
3 B. Burns Hậu vệ
4 M. Animasahun Hậu vệ
5 H. Warren Hậu vệ
6 A. Dervin Tiền vệ
7 D. Horgan Tiền vệ
8 H. Groome Tiền vệ
9 Cian Dillon Tiền đạo
10 Leonardo Gaxha Tiền đạo
11 R. Teahan Tiền vệ
12 L. Mulligan Hậu vệ
13 P. Cherrie Thủ môn
13 C. Kearns Thủ môn
14 Norman Garbett Tiền vệ
15 T. Clarke Tiền vệ
16 E. Vassenin Hậu vệ
17 S. Tracey Tiền vệ
18 K. Buckley Tiền vệ
19 Sean Spaight Hậu vệ
21 D. Mullen Tiền đạo
22 T. Wilson Hậu vệ
23 A. M. Keogh Tiền vệ
24 R. Cornwall Hậu vệ
25 S. Casey Tiền vệ
26 M. Ferguson Tiền đạo
27 D. McDaid Tiền vệ
29 TJ Molloy Tiền đạo
31 T. Wilson Hậu vệ
35 S. Safaei Thủ môn
44 T. Grivosti Hậu vệ