Dundalk
Ireland
Thứ hạng hiện tại Bảng Premier Division
Dundalk đang xếp thứ 5 trên tổng 10 đội, với 41 điểm sau 32 trận.
- Thắng
- 10
- Hoà
- 11
- Thua
- 11
- Bàn thắng
- 49
- Bàn thua
- 53
- Hiệu số
- -4
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
Dundalk thi đấu thế nào gần đây?
Dundalk đang trải qua mạch không thắng 4 trận. Có 3 trong số đó là các trận sân nhà. Số trận thắng trong 6 lần ra sân gần nhất là 1.
Thành tích mùa 18/19 của Dundalk
Chuỗi không thắng 4 trận đang đè nặng lên Dundalk. Bảng có 10 đội tranh tài. Thành tích mùa 18/19 là 10 thắng, 11 hoà và 11 thua.
Vị trí Dundalk so với phần còn lại của bảng
Trên bảng xếp hạng, Dundalk nằm giữa Derry City và Shelbourne. Bảng đấu có tất cả 10 đội. Cách biệt với St Patrick's Athl. là 18 điểm.
Thành tích sân nhà và sân khách của Dundalk
Dundalk ghi 25 bàn ở sân nhà và 24 bàn ở sân khách. Ở sân nhà, cán cân là 25 bàn ghi và 25 bàn thua. Khi xa nhà, đội có 24 bàn thắng và 28 bàn thua.
Sân nhà và giải đấu của Dundalk
Oriel Park, sân nhà của Dundalk, chứa được 4.500 chỗ ngồi. Khán đài có 4.500 chỗ ngồi. Người hâm mộ quen gọi đội là DUN.
Số bàn thắng và bàn thua của Dundalk
Dundalk ghi 49 bàn và để thủng lưới 53 bàn mùa 18/19. Hiệu số bàn thắng bại là −4. Hiệu suất ghi bàn đưa đội lên vị trí thứ 4 của nhóm.
Dundalk gặp ai ở vòng tới?
Lịch đấu đưa Dundalk tới cuộc chạm trán Bohemians ngày 10/10/2026. Trận đấu diễn ra trên sân Oriel Park.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| 1 | E. Minogue | Thủ môn | |
| 2 | C. O'Keeffe | Hậu vệ | |
| 3 | B. Burns | Hậu vệ | |
| 4 | M. Animasahun | Hậu vệ | |
| 5 | H. Warren | Hậu vệ | |
| 6 | A. Dervin | Tiền vệ | |
| 7 | D. Horgan | Tiền vệ | |
| 8 | H. Groome | Tiền vệ | |
| 9 | Cian Dillon | Tiền đạo | |
| 10 | Leonardo Gaxha | Tiền đạo | |
| 11 | R. Teahan | Tiền vệ | |
| 12 | L. Mulligan | Hậu vệ | |
| 13 | P. Cherrie | Thủ môn | |
| 13 | C. Kearns | Thủ môn | |
| 14 | Norman Garbett | Tiền vệ | |
| 15 | T. Clarke | Tiền vệ | |
| 16 | E. Vassenin | Hậu vệ | |
| 17 | S. Tracey | Tiền vệ | |
| 18 | K. Buckley | Tiền vệ | |
| 19 | Sean Spaight | Hậu vệ | |
| 21 | D. Mullen | Tiền đạo | |
| 22 | T. Wilson | Hậu vệ | |
| 23 | A. M. Keogh | Tiền vệ | |
| 24 | R. Cornwall | Hậu vệ | |
| 25 | S. Casey | Tiền vệ | |
| 26 | M. Ferguson | Tiền đạo | |
| 27 | D. McDaid | Tiền vệ | |
| 29 | TJ Molloy | Tiền đạo | |
| 31 | T. Wilson | Hậu vệ | |
| 35 | S. Safaei | Thủ môn | |
| 44 | T. Grivosti | Hậu vệ |