Dunfermline
Scotland
Thứ hạng hiện tại Bảng Division1
Dunfermline đang xếp thứ 5 trên tổng 10 đội, với 12 điểm sau 7 trận.
- Thắng
- 3
- Hoà
- 3
- Thua
- 1
- Bàn thắng
- 6
- Bàn thua
- 4
- Hiệu số
- +2
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
Dunfermline thi đấu thế nào gần đây?
Lần ra sân gần đây nhất đưa Dunfermline tới kết quả thắng Morton 1-0. Loạt 6 trận vừa qua để lại 6 bàn ghi được và 5 bàn phải nhận. 3 lần đội rời sân mà chưa thủng lưới.
Dunfermline xếp hạng ra sao?
Mạch bất bại 4 trận đang giúp Dunfermline đi lên. Bảng có 10 đội tranh tài. Đội có 3 thắng, 3 hoà và 1 thua.
Sức mạnh ghi bàn của Dunfermline
Cán cân bàn thắng bại của Dunfermline đang là +2. Xếp theo bàn thắng mỗi trận, đội nằm ở vị trí thứ 6. Ở chiều phòng ngự, đội đứng thứ 3.
Dunfermline hơn kém các đội lân cận bao nhiêu điểm?
Dunfermline đang hơn Arbroath 1 điểm. Cách biệt với Stenhousemuir là 10 điểm. Nhóm xếp hạng này gồm 10 đội.
Thành tích sân nhà và sân khách của Dunfermline
Dunfermline ghi 4 bàn ở sân nhà và 2 bàn ở sân khách. Sân khách đội ghi 2 bàn và nhận 3 bàn. Sân nhà vẫn là nơi đội chưa để thua.
Dunfermline: quốc gia, giải đấu và sân nhà
Dunfermline là một đội bóng Scotland. Người hâm mộ quen gọi đội là DUN. Khán đài có 11.998 chỗ ngồi.
Lịch thi đấu sắp tới của Dunfermline
Lịch đấu đưa Dunfermline tới cuộc chạm trán Ayr Utd ngày 10/10/2026. Đội còn 12 ngày chuẩn bị.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| 1 | Aston Oxborough | Thủ môn | England |
| 3 | J. Tod | Hậu vệ | |
| 4 | K. Benedictus | Hậu vệ | |
| 5 | L. Robinson | Hậu vệ | |
| 6 | N. Abdulai | Hậu vệ | |
| 7 | C. Morrison | Tiền đạo | |
| 8 | Charlie Gilmour | Tiền vệ | Scotland |
| 9 | Z. Rudden | Tiền đạo | |
| 10 | O. Shaw | Tiền đạo | |
| 11 | S. Kearney | Hậu vệ | |
| 12 | Musa Dibaga | Thủ môn | |
| 14 | Alfons Amade | Tiền vệ | Germany |
| 15 | S. Harding | Hậu vệ | |
| 16 | R. MacLeod | Tiền đạo | |
| 18 | K. Corbally | Tiền vệ | |
| 19 | O. Thomas | Tiền đạo | |
| 19 | Allan Oyirwoth | Tiền vệ | Uganda |
| 20 | C. Kane | Tiền đạo | |
| 22 | K. Bray | Tiền vệ | |
| 24 | D. Lobban | Tiền vệ | |
| 25 | A. Donnelly | Hậu vệ | |
| 26 | A. Tod | Tiền vệ | |
| 26 | T. Margetts | Thủ môn | |
| 33 | J. Cooper | Tiền đạo | |
| 39 | F. Turley | Tiền vệ | |
| 40 | B. Terrell | Thủ môn | |
| 41 | F. Shearer | Tiền đạo | |
| 42 | C. McDowell | Tiền vệ | |
| 43 | J. Haughey | Tiền vệ | |
| 44 | J. Quinn | Tiền đạo | |
| 47 | R. Fraser | Tiền vệ | |
| 99 | O. Adams | Tiền đạo |