Dungannon Swifts
Northern-Ireland
Thứ hạng hiện tại Bảng IFA Premiership
Dungannon Swifts đang xếp thứ 6 trên tổng 12 đội, với 13 điểm sau 8 trận.
- Thắng
- 4
- Hoà
- 1
- Thua
- 3
- Bàn thắng
- 9
- Bàn thua
- 8
- Hiệu số
- +1
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
Sân nhà và giải đấu của Dungannon Swifts
Stangmore Park, sân nhà của Dungannon Swifts, chứa được 2.154 chỗ ngồi. Người hâm mộ quen gọi đội là DUN. Sức chứa của sân là 2.154 chỗ.
Dungannon Swifts xếp hạng ra sao?
Dungannon Swifts đang đứng thứ 6 trong số 12 đội. Đội có 4 thắng, 1 hoà và 3 thua. Trung bình mỗi trận đội lấy 1,6 điểm.
Phong độ gần đây của Dungannon Swifts
Gần đây Dungannon Swifts hoà Ballymena United 1-1 trên sân nhà và thua Crusaders FC 0-3. Có 3 trận khung thành đội không bị chọc thủng. Ngược lại, 2 trận đội không ghi nổi bàn nào.
Khác biệt sân bãi của Dungannon Swifts
Thành tích hai sân của Dungannon Swifts là 1 trận thắng sân nhà so với 3 trận thắng sân khách. Khi xa nhà, đội có 5 bàn thắng và 3 bàn thua. Ở sân nhà, cán cân là 4 bàn ghi và 5 bàn thua.
Dungannon Swifts đang bám đuổi những ai?
Trên bảng xếp hạng, Dungannon Swifts nằm giữa Glentoran và Cliftonville FC. Nhóm xếp hạng này gồm 12 đội. Đội đầu bảng Coleraine FC đang hơn 9 điểm.
Hàng công và hàng thủ Dungannon Swifts
Dungannon Swifts ghi 9 bàn và để thủng lưới 8 bàn mùa 18/19. Số bàn ghi được xếp thứ 9 trong nhóm. Số bàn phải nhận xếp thứ 4 trong nhóm.
Trận kế tiếp của Dungannon Swifts
Trận kế tiếp, Dungannon Swifts gặp Glentoran trên sân khách ngày 3/10/2026. Đội còn 4 ngày chuẩn bị.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| - | C. McCloskey | Thủ môn | |
| 1 | Declan Dunne | Thủ môn | Northern Ireland |
| 2 | Cahal McGinty | Hậu vệ | Northern Ireland |
| 2 | Steven Scott | Hậu vệ | Northern Ireland |
| 3 | John Scott | Hậu vệ | Northern Ireland |
| 5 | Barney McKeown | Hậu vệ | Northern Ireland |
| 6 | Tiernan Kelly | Tiền vệ | Northern Ireland |
| 7 | Corey Smith | Tiền đạo | Northern Ireland |
| 9 | Andrew Mitchell | Tiền đạo | Northern Ireland |
| 9 | Tomas Galvin | Tiền đạo | Republic of Ireland |
| 10 | Kealan Dillon | Tiền vệ | Republic of Ireland |
| 11 | Darragh McBrien | Tiền đạo | Northern Ireland |
| 12 | Alex Henderson | Thủ môn | Northern Ireland |
| 13 | Leonel Alves | Tiền đạo | |
| 14 | Adam Glenny | Hậu vệ | Northern Ireland |
| 15 | Kris Lowe | Tiền vệ | Northern Ireland |
| 16 | Shea Gordon | Tiền vệ | Northern Ireland |
| 17 | Jamie Glackin | Tiền vệ | Northern Ireland |
| 21 | Paul Doyle | Tiền vệ | Republic of Ireland |
| 23 | Daniel Wallace | Hậu vệ | Northern Ireland |
| 24 | J. Johnston | Hậu vệ | |
| 29 | R. Devlin | Tiền đạo | |
| 31 | Dylan Glass | Thủ môn | Northern Ireland |
| 34 | Gaël Bigirimana | Tiền vệ | Burundi |
| 40 | J. Ogedi-Uzokwe | Tiền đạo | |
| 67 | Sean McAllister | Tiền đạo | Northern Ireland |