Durban City
South-Africa
Thứ hạng hiện tại Bảng Premier Soccer League
Durban City đang xếp thứ 10 trên tổng 16 đội, với 7 điểm sau 7 trận.
- Thắng
- 1
- Hoà
- 4
- Thua
- 2
- Bàn thắng
- 4
- Bàn thua
- 5
- Hiệu số
- -1
Lịch thi đấu sắp tới
Thứ 7, 17/10
CAF Confederation Cup
Premier Soccer League
Kết quả gần đây
Durban City trên bảng xếp hạng
Durban City đang đứng thứ 10 trong số 16 đội. Đội có 1 thắng, 4 hoà và 2 thua. Nhịp lấy điểm đang là 1,0 điểm một trận.
Kết quả các trận gần nhất của Durban City
Gần đây Durban City hoà Milford FC 1-1 trên sân khách và thua Orlando Pirates 0-2. Đội giữ sạch lưới 3 trận trong số đó. Ngược lại, 2 trận đội không ghi nổi bàn nào.
Hàng công và hàng thủ Durban City
Lưới đối phương rung lên 4 lần trước Durban City mùa 18/19. Hiệu số bàn thắng bại là −1. Số bàn ghi được xếp thứ 13 trong nhóm.
Vị trí Durban City so với phần còn lại của bảng
Durban City và Polokwane City đang bằng điểm nhau, chỉ số phụ quyết định thứ tự. Bảng đấu có tất cả 16 đội. Phía trên là Chippa United, cách 1 điểm.
Khác biệt sân bãi của Durban City
Thành tích hai sân của Durban City là 0 trận thắng sân nhà so với 1 trận thắng sân khách. Khi xa nhà, đội có 3 bàn thắng và 4 bàn thua. Đội chưa thua trận sân nhà nào.
Trận kế tiếp của Durban City
Ngày 17/10/2026, Durban City bước vào cuộc đấu với Amazulu. Đội còn 18 ngày chuẩn bị.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| - | Siya Msomi | Tiền vệ | |
| 1 | Darren Keet | Thủ môn | South Africa |
| 2 | Bandile Shandu | Hậu vệ | South Africa |
| 3 | Bongani Mthembu | Tiền vệ | |
| 4 | Fezile Gcaba | Hậu vệ | South Africa |
| 5 | Siphamandla Ncanana | Hậu vệ | South Africa |
| 7 | Haashim Domingo | Tiền vệ | South Africa |
| 8 | G. Sirino | Tiền vệ | Uruguay |
| 9 | Tashreeq Morris | Tiền đạo | South Africa |
| 10 | Samkelo Maseko | Tiền vệ | South Africa |
| 11 | Saziso Magawana | Tiền đạo | South Africa |
| 12 | K. Mofokeng | Hậu vệ | |
| 13 | Seth Green | Tiền vệ | |
| 14 | Letsie Koapeng | Tiền đạo | South Africa |
| 15 | Bokang Mokwena | Tiền đạo | South Africa |
| 16 | Lifa Makua | Tiền vệ | South Africa |
| 17 | K. Jurgens | Tiền vệ | |
| 18 | Brooklyn Poggenpoel | Tiền vệ | South Africa |
| 20 | Jean Lwamba | Tiền đạo | |
| 22 | Liam De Kock | Hậu vệ | South Africa |
| 23 | Tylo Sanger | Tiền vệ | |
| 24 | John Mokone | Hậu vệ | South Africa |
| 25 | Mxolisi Bhengu | Tiền vệ | |
| 26 | Thabo Nodada | Tiền vệ | South Africa |
| 27 | Siyabonga Msomi | Hậu vệ | |
| 28 | Ethan Brooks | Tiền vệ | South Africa |
| 29 | Alou Doumbia | Tiền vệ | Mali |
| 29 | A. Magubane | Tiền vệ | |
| 30 | M. Mkhize | Hậu vệ | |
| 33 | Fredrick Asare | Thủ môn | Ghana |
| 34 | A. Dreyer | Thủ môn | |
| 35 | Luphumlo Sifumba | Tiền vệ | South Africa |
| 40 | Junior Papier | Tiền vệ |