Dynamo
Russia
Thứ hạng hiện tại Bảng Premier League
Dynamo đang xếp thứ 2 trên tổng 16 đội , với 19 điểm sau 9 trận.
- Thắng
- 6
- Hoà
- 1
- Thua
- 2
- Bàn thắng
- 14
- Bàn thua
- 8
- Hiệu số
- +6
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
Kết quả các trận gần nhất của Dynamo
Trận gần nhất, Dynamo thắng FC Rostov 3-0 trên sân khách. 3 lần đội rời sân mà chưa thủng lưới. Tính tới lúc này, mạch thắng dừng ở con số 5.
Vị trí của Dynamo mùa 18/19
Dynamo vào guồng với 19 điểm sau 9 trận. Bảng có 16 đội tranh tài. Đội có 6 thắng, 1 hoà và 2 thua.
Dynamo ghi bao nhiêu bàn mùa này?
Trung bình mỗi trận Dynamo ghi 1,6 bàn và nhận 0,9 bàn. Về khả năng ghi bàn, đội đứng thứ 5. Ở chiều phòng ngự, đội đứng thứ 3.
Thành tích sân nhà và sân khách của Dynamo
Dynamo ghi 9 bàn ở sân nhà và 5 bàn ở sân khách. Ở sân nhà, cán cân là 9 bàn ghi và 3 bàn thua. Trong các chuyến làm khách, đội ghi 5 bàn và nhận 5 bàn.
Dynamo hơn kém các đội lân cận bao nhiêu điểm?
Khoảng cách từ Dynamo tới FC Krasnodar ở ngôi đầu là 2 điểm. Cuộc đua diễn ra giữa 16 đội.
Dynamo là đội bóng nước nào?
Sân nhà của Dynamo, đội bóng Nga, là VTB Arena. Đội thường được gọi ngắn là DYN. Mỗi trận sân nhà có thể bán tới 26.716 vé.
Đối thủ kế tiếp của Dynamo
Trận kế tiếp, Dynamo gặp Rubin trên sân khách ngày 11/10/2026. Còn 13 ngày nữa bóng mới lăn.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| 1 | K. Rasulov | Goalkeeper | |
| 2 | N. Marichal | Defender | |
| 4 | J. Cáceres | Defender | |
| 5 | M. Majstorović | Defender | |
| 6 | R. Fernández | Defender | |
| 7 | D. Skopintsev | Defender | |
| 8 | Rubens | Defender | |
| 10 | Bitello | Midfielder | |
| 11 | Arthur Gomes | Attacker | |
| 15 | D. Glebov | Midfielder | |
| 19 | B. Zaynutdinov | Defender | |
| 21 | A. Miranchuk | Midfielder | |
| 24 | L. Chávez | Midfielder | |
| 28 | M. Gutiérrez | Attacker | |
| 31 | I. Leshchuk | Goalkeeper | |
| 33 | I. Sergeev | Attacker | |
| 50 | A. Kutitskiy | Midfielder | |
| 51 | R. Dzhioev | Goalkeeper | |
| 55 | M. Osipenko | Defender | |
| 56 | L. Zaydenzal | Defender | |
| 57 | David Ricardo | Defender | |
| 60 | T. Marinkin | Midfielder | |
| 70 | K. Tyukavin | Attacker | |
| 74 | D. Fomin | Midfielder | |
| 77 | J. Casimir | Attacker | |
| 88 | V. Okishor | Midfielder | |
| 91 | Y. Gladyshev | Attacker | |
| 99 | A. Lunev | Goalkeeper |