East Bengal
India
Thứ hạng hiện tại Bảng Regular season
East Bengal đang xếp thứ 1 trên tổng 24 đội, với 32 điểm sau 14 trận.
- Thắng
- 9
- Hoà
- 5
- Thua
- 0
- Bàn thắng
- 35
- Bàn thua
- 8
- Hiệu số
- +27
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
East Bengal xếp hạng ra sao?
Sau 14 vòng, East Bengal giữ ngôi đầu bảng. Tốc độ tích điểm là 2,3 điểm mỗi trận. Đội có 9 thắng, 5 hoà và chưa thua trận nào.
East Bengal ghi bao nhiêu bàn mùa này?
Cán cân bàn thắng bại của East Bengal đang là +27. Tính theo bàn thua mỗi trận, đội đứng thứ 3. Hiệu số bàn thắng bại là +27.
Kết quả các trận gần nhất của East Bengal
Lần ra sân gần đây nhất đưa East Bengal tới kết quả thắng Coal India 7-0. Đội giữ sạch lưới 4 trận trong số đó. Chuỗi bất bại đã sang trận thứ 14.
East Bengal mạnh hơn ở sân nào?
East Bengal nhận 2 bàn ở sân nhà và 6 bàn khi làm khách. Sân nhà đội ghi 6 bàn và nhận 2 bàn. Trong các chuyến làm khách, đội ghi 29 bàn và nhận 6 bàn.
East Bengal: quốc gia, giải đấu và sân nhà
East Bengal là một đội bóng Ấn Độ. Người hâm mộ quen gọi đội là EAS. Sức chứa của sân là 120.000 chỗ.
Khoảng cách của East Bengal với nhóm trên và nhóm dưới
East Bengal đang hơn Bhawanipore 1 điểm. Cuộc đua diễn ra giữa 24 đội.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| - | Kamaludheen Kasim | Thủ môn | India |
| - | Naseeb Rahman | Tiền vệ | India |
| 3 | Provat Lakra | Hậu vệ | India |
| 4 | Anisa Ali | Hậu vệ | India |
| 5 | Chungnunga Lal | Hậu vệ | India |
| 6 | Jeakson Singh | Tiền vệ | India |
| 7 | Richard Celis | Tiền đạo | Venezuela |
| 8 | Madih Talal | Tiền vệ | France |
| 9 | Dimitrios Diamantakos | Tiền đạo | Greece |
| 10 | Cleiton Silva | Tiền đạo | Brazil |
| 11 | Nandhakumar Sekar | Tiền vệ | India |
| 12 | Mohamad Rakip | Hậu vệ | India |
| 13 | Prabhsukhan Gill | Thủ môn | India |
| 14 | David Lalhlansanga | Tiền đạo | India |
| 19 | Hijazi Maher | Hậu vệ | Jordan |
| 20 | Suhair Vadakkepeedika | Tiền đạo | India |
| 21 | Saúl Crespo | Tiền vệ | Spain |
| 22 | Nishu Kumar | Hậu vệ | India |
| 23 | Souvik Chakrabarti | Tiền vệ | India |
| 24 | Debjit Majumder | Thủ môn | India |
| 27 | Aditya Patra | Thủ môn | India |
| 28 | M. Bouli | Tiền đạo | Cameroon |
| 29 | Mahesh Naorem | Tiền vệ | India |
| 30 | Vanlalpeka Guite | Tiền vệ | India |
| 33 | Gursimrat Gill | Hậu vệ | India |
| 35 | Gurnaj Singh | Tiền vệ | India |
| 38 | Hira Mondal | Hậu vệ | India |
| 44 | Héctor Yuste | Hậu vệ | Spain |
| 50 | Julfikar Gazi | Thủ môn | India |
| 53 | Anandhu Nambrath Sundran | Hậu vệ | India |
| 59 | Jesin Tk Thonikkara | Tiền đạo | India |
| 61 | Tanmay Das | Tiền vệ | India |
| 62 | Aman CK | Tiền vệ | India |
| 63 | Monotosh Chakladar | Hậu vệ | India |
| 66 | Shyamal Besra | Tiền vệ | India |
| 81 | Suman Dey | Hậu vệ | India |
| 82 | Vishnu PV | Tiền vệ | India |
| 83 | Koustav Dutta | Tiền vệ | India |
| 84 | Sayan Banerjee | Tiền vệ | India |
| 85 | Chaku Mandi | Hậu vệ | India |
| 86 | Muhammed Roshal PP | Tiền vệ | India |
| 87 | Bijay Murmu | Tiền vệ | India |
| 88 | Mark Zothanpuia | Hậu vệ | India |
| 95 | Gourab Shaw | Thủ môn | India |