East Stirlingshire
Scotland
Thứ hạng hiện tại Bảng Regular Season
East Stirlingshire đang xếp thứ 21 trên tổng 33 đội, với 10 điểm sau 10 trận.
- Thắng
- 3
- Hoà
- 1
- Thua
- 6
- Bàn thắng
- 14
- Bàn thua
- 21
- Hiệu số
- -7
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
Phong độ gần đây của East Stirlingshire
Gần đây East Stirlingshire thua Broxburn Athletic 1-2 trên sân nhà và thua Bo'ness United 0-2. Có 3 trận đội không tìm được đường vào lưới. Tính tới lúc này, mạch thua dừng ở con số 4.
Thành tích mùa 18/19 của East Stirlingshire
Chuỗi thua 4 trận đang đè nặng lên East Stirlingshire. Tốc độ tích điểm là 1,0 điểm mỗi trận. Bảng có 33 đội tranh tài.
Cuộc đua quanh vị trí của East Stirlingshire
East Stirlingshire bằng điểm Cumbernauld Colts và chỉ thua ở chỉ số phụ. Ngôi đầu của Kilwinning Rangers còn xa 17 điểm. Bảng đấu có tất cả 33 đội.
East Stirlingshire chơi sân nhà và sân khách khác nhau thế nào?
Trên sân nhà East Stirlingshire thắng 1 trận, còn trên sân khách là 2 trận. Các trận sân nhà cho ra 8 bàn thắng và 12 bàn thua. Trong các chuyến làm khách, đội ghi 6 bàn và nhận 9 bàn.
Giới thiệu East Stirlingshire
Sân nhà của East Stirlingshire, đội bóng Scotland, là Ochilview Park. Khán đài có 5.267 chỗ ngồi. Người hâm mộ quen gọi đội là EAS.
Hàng công và hàng thủ East Stirlingshire
Lưới đối phương rung lên 14 lần trước East Stirlingshire mùa 18/19. Xếp theo bàn thắng mỗi trận, đội nằm ở vị trí thứ 23. Ở chiều phòng ngự, đội đứng thứ 21.
Lịch thi đấu sắp tới của East Stirlingshire
Civil Service Strollers là cái tên chờ East Stirlingshire ở vòng kế tiếp, ngày 17/10/2026. Đây là một chuyến làm khách.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| 1 | Jay Cantley | Thủ môn | Scotland |
| 2 | Anthony Coutts | Hậu vệ | Scotland |
| 3 | M. Docherty | Hậu vệ | |
| 4 | Christopher Inglis | Hậu vệ | Scotland |
| 5 | B. Hobbs | Hậu vệ | |
| 6 | M. Gomis | Tiền vệ | |
| 7 | Ben Lamont | Tiền đạo | England |
| 8 | Ynyr Liddell | Tiền vệ | Scotland |
| 9 | L. McRoberts | Tiền đạo | |
| 10 | Callum Murray | Tiền vệ | Scotland |
| 11 | S. O’Neill | Tiền vệ | |
| 12 | J. McFadden | Tiền đạo | |
| 14 | Kieran Curtis | Tiền vệ | Scotland |
| 14 | J. Henderson | Tiền vệ | |
| 15 | Adam MacDonald | Tiền vệ | Scotland |
| 17 | Matthew Flynn | Tiền đạo | Scotland |
| 18 | J. Hislop | Tiền vệ | |
| 19 | C. Dowie | Tiền đạo | |
| 20 | Aarron MacAlpine | Tiền vệ | Scotland |
| 21 | Neil Mitchell | Thủ môn | Scotland |
| 25 | K. Mitchell | Hậu vệ | |
| 28 | Joe Cassidy | Hậu vệ | Scotland |