Edinburgh City
Scotland
Thứ hạng hiện tại Bảng Division3
Edinburgh City đang xếp thứ 6 trên tổng 10 đội , với 9 điểm sau 8 trận.
- Thắng
- 4
- Hoà
- 2
- Thua
- 2
- Bàn thắng
- 19
- Bàn thua
- 15
- Hiệu số
- +4
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
Hàng công và hàng thủ Edinburgh City
Edinburgh City ghi 19 bàn và để thủng lưới 15 bàn mùa 18/19. Số bàn phải nhận xếp thứ 7 trong nhóm. Hiệu số bàn thắng bại là +4.
Edinburgh City xếp hạng ra sao?
Hàng công là điểm tựa đưa Edinburgh City lên vị trí thứ 6. Mỗi vòng đấu mang về trung bình 1,1 điểm. Giải quy tụ 10 đội ở nhóm này.
Edinburgh City qua những vòng vừa qua
Gần đây Edinburgh City thắng Kelty Hearts 3-1 trên sân khách và thắng Stirling Albion 7-3. Có 2 trận khung thành đội không bị chọc thủng. Trong đó có 3 trận diễn ra trên sân nhà.
Edinburgh City đang bám đuổi những ai?
Khoảng cách từ Edinburgh City tới Clyde ở ngôi đầu là 8 điểm. Muốn vượt Forfar Athletic, đội cần bù 2 điểm. Nhóm xếp hạng này gồm 10 đội.
Edinburgh City: quốc gia, giải đấu và sân nhà
Meadowbank Stadium, sân nhà của Edinburgh City, chứa được 16.500 chỗ ngồi. Mỗi trận sân nhà có thể bán tới 16.500 vé.
Edinburgh City mạnh hơn ở sân nào?
Edinburgh City nhận 9 bàn ở sân nhà và 6 bàn khi làm khách. Ở sân nhà, cán cân là 9 bàn ghi và 9 bàn thua. Trong các chuyến làm khách, đội ghi 10 bàn và nhận 6 bàn.
Lịch thi đấu sắp tới của Edinburgh City
Đối thủ kế tiếp của Edinburgh City là Stranraer, đá ngày 3/10/2026. Quãng nghỉ trước trận là 5 ngày.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| 1 | M. Weir | Goalkeeper | |
| 1 | S. Coyle | Goalkeeper | |
| 2 | C. McGinn | Defender | |
| 4 | C. Pitt | Defender | |
| 5 | J. Walker | Defender | |
| 5 | J. Grigor | Defender | |
| 5 | B. Davis | Defender | |
| 6 | J. Leitch | Midfielder | |
| 7 | L. Walker | Midfielder | |
| 8 | R. Leitch | Midfielder | |
| 8 | M. Beattie | Midfielder | |
| 9 | C. McKinley | Attacker | |
| 10 | J. Jarvis | Midfielder | |
| 11 | I. Lawson | Attacker | |
| 12 | Jack Dewar | Goalkeeper | |
| 14 | R. Waugh | Midfielder | |
| 15 | Callum Brodie | Midfielder | |
| 16 | Dillon Thomson | Midfielder | |
| 16 | Greig Allen | Defender | |
| 17 | K. Hamilton | Attacker | |
| 18 | M. Aiken | Midfielder | |
| 18 | K. Kitchin | Attacker | |
| 19 | S. Wilson | Midfielder | |
| 20 | C. Law | Goalkeeper | |
| 20 | T. North | Attacker | |
| 21 | F. Rowe | Midfielder | |
| 22 | S. Dowie | Goalkeeper | |
| 23 | J. McGregor | Defender | |
| 24 | Keir Foster | Midfielder | |
| 25 | E. Glasgow | Defender |