Egersund
Norway
Thứ hạng hiện tại Bảng 1. Division
Egersund đang xếp thứ 8 trên tổng 16 đội, với 29 điểm sau 23 trận.
- Thắng
- 8
- Hoà
- 5
- Thua
- 10
- Bàn thắng
- 36
- Bàn thua
- 44
- Hiệu số
- -8
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
Giới thiệu Egersund
Egersund lấy Egersund Idrettsparken ở Egersund làm sân nhà. Khán đài có 1.924 chỗ ngồi. Đội thường được gọi ngắn là EGE.
Egersund trên bảng xếp hạng
Sau 23 vòng, Egersund có 29 điểm. Giải quy tụ 16 đội ở nhóm này. Đội có 8 thắng, 5 hoà và 10 thua.
Kết quả các trận gần nhất của Egersund
Egersund khép lại các vòng vừa qua với kết quả thua ODD Ballklubb 1-5, thắng jerv 2-1 và hoà Kongsvinger 1-1. Những vòng vừa qua mang về 1 trận thắng. Loạt 6 trận vừa qua để lại 7 bàn ghi được và 13 bàn phải nhận.
Egersund chơi sân nhà và sân khách khác nhau thế nào?
Trên sân nhà Egersund thắng 6 trận, còn trên sân khách là 2 trận. Sân khách đội ghi 17 bàn và nhận 28 bàn. Sân nhà đội ghi 19 bàn và nhận 16 bàn.
Egersund đang bám đuổi những ai?
Trên bảng xếp hạng, Egersund nằm giữa hodd và Ranheim. Cuộc đua diễn ra giữa 16 đội. Cách biệt với Haugesund là 23 điểm.
Số bàn thắng và bàn thua của Egersund
Hàng thủ Egersund đứng thứ 8, trung bình nhận 1,9 bàn mỗi trận. Ở chiều phòng ngự, đội đứng thứ 8. Hiệu số bàn thắng bại là −8.
Lịch thi đấu sắp tới của Egersund
Đối thủ kế tiếp của Egersund là Ranheim, đá ngày 3/10/2026. Còn 4 ngày nữa bóng mới lăn.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| 1 | M. Zapytowski | Thủ môn | |
| 2 | H. Kleppa | Tiền đạo | |
| 3 | B. Maeland | Hậu vệ | |
| 4 | A. Suljić | Hậu vệ | |
| 6 | K. Saetherbo | Tiền vệ | |
| 7 | N. Tornvig | Tiền đạo | |
| 8 | C. Sleveland | Tiền vệ | |
| 12 | M. Eriksen | Thủ môn | |
| 14 | J. Lynum | Tiền vệ | |
| 15 | Ibrahima Diallo | Hậu vệ | |
| 16 | J. Ekeland | Tiền đạo | |
| 17 | S. Westerlund | Hậu vệ | |
| 18 | P. Hovland | Hậu vệ | |
| 19 | R. Gyamfi | Tiền đạo | |
| 20 | J. Jorgensen | Hậu vệ | |
| 21 | K. Eggen | Hậu vệ | |
| 22 | H. Tadesse | Tiền vệ | |
| 23 | O. Toft Noreng | Tiền vệ | |
| 24 | Mactar Sylla | Tiền vệ | |
| 25 | J. Gregersen | Tiền vệ | |
| 26 | Þ. Baxter | Tiền vệ | |
| 27 | Scott Vatne | Tiền đạo | |
| 28 | H. Hardarson | Tiền đạo | |
| 31 | I. Jönsson | Hậu vệ | |
| 37 | M. Abu | Tiền vệ |