Eidsvold
Norway
Thứ hạng hiện tại Bảng B
Eidsvold đang xếp thứ 1 trên tổng 14 đội, với 51 điểm sau 21 trận.
- Thắng
- 16
- Hoà
- 3
- Thua
- 2
- Bàn thắng
- 52
- Bàn thua
- 17
- Hiệu số
- +35
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
Eidsvold đang đứng thứ mấy?
Ngôi đầu bảng xếp hạng mùa 18/19 đang thuộc về Eidsvold. Cụ thể là 16 thắng, 3 hoà và 2 thua. Nhịp lấy điểm đang là 2,4 điểm một trận.
Hàng công và hàng thủ Eidsvold
Eidsvold ghi 52 bàn và để thủng lưới 17 bàn mùa 18/19. Đội đang có hiệu số +35. Về khả năng ghi bàn, đội đứng thứ 2.
Kết quả các trận gần nhất của Eidsvold
Gần đây Eidsvold thắng Trygg/Lade 4-1 trên sân nhà và thắng Follo 1-0. Cán cân của loạt trận này là 13 bàn thắng so với 6 bàn thua. Có 2 trận khung thành đội không bị chọc thủng.
Eidsvold: quốc gia, giải đấu và sân nhà
Eidsvold là một đội bóng Na Uy. Đội thường được gọi ngắn là EID. Khán đài có 3.000 chỗ ngồi.
Thành tích sân nhà và sân khách của Eidsvold
Eidsvold ghi 26 bàn ở sân nhà và 26 bàn ở sân khách. Các trận sân nhà cho ra 26 bàn thắng và 9 bàn thua. Sân khách đội ghi 26 bàn và nhận 8 bàn.
Eidsvold đang bám đuổi những ai?
Eidsvold đang hơn Levanger 6 điểm. Bảng đấu có tất cả 14 đội.
Eidsvold đá trận tiếp theo khi nào?
Eidsvold sẽ làm khách của Rana vào ngày 4/10/2026. Đội còn 5 ngày chuẩn bị.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| 1 | Simen Lillevik | Thủ môn | Norway |
| 2 | S. Stokke | Hậu vệ | |
| 3 | C. Notoane | Hậu vệ | |
| 4 | H. Thorkildsen | Hậu vệ | |
| 5 | R. Johnsen | Tiền vệ | |
| 6 | K. Håkenstad | Hậu vệ | |
| 7 | E. Ruud | Hậu vệ | |
| 8 | Oliver Stenseth | Tiền vệ | Norway |
| 10 | Herman Henriksen | Tiền đạo | Norway |
| 11 | B. Notoane | Tiền đạo | |
| 12 | M. Rrahmani | Thủ môn | |
| 14 | K. Singh | Tiền đạo | |
| 14 | M. Velldal | Tiền vệ | |
| 16 | L. Kolstad | Tiền vệ | |
| 17 | S. Stenseth | Tiền đạo | |
| 18 | T. L. Fredriksen | Tiền vệ | |
| 19 | A. Bandeh | Tiền vệ | |
| 20 | H. W. Stigersand | Hậu vệ | |
| 21 | L. Ruud | Tiền đạo | |
| 22 | Jacob Bolsø | Tiền vệ | Norway |
| 22 | O. Mengshoel | Tiền đạo | |
| 23 | E. Øy | Tiền vệ | |
| 24 | E. Mulaj | Tiền vệ | |
| 26 | F. F. Da Silva | Tiền đạo | |
| 28 | Brage Naustdal | Tiền vệ | Norway |
| 28 | J. Kolstad | Tiền vệ | |
| 28 | R. Andersson | Thủ môn |