Eintracht Trier
Germany
Thứ hạng hiện tại Bảng Regionalliga: Sudwest
Eintracht Trier đang xếp thứ 4 trên tổng 18 đội , với 16 điểm sau 9 trận.
- Thắng
- 5
- Hoà
- 1
- Thua
- 3
- Bàn thắng
- 10
- Bàn thua
- 7
- Hiệu số
- +3
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
Eintracht Trier đang đứng thứ mấy?
Eintracht Trier đang bám sát nhóm dẫn đầu giải với 16 điểm. Trung bình mỗi trận đội lấy 1,8 điểm. Bảng có 18 đội tranh tài.
Cuộc đua quanh vị trí của Eintracht Trier
Eintracht Trier kém Stuttgarter Kickers ở vị trí liền trên đúng 1 điểm. Đội đang giữ 1 điểm lợi thế trước VfR Aalen. Ngôi đầu của SGV Freiberg còn xa 3 điểm.
Phong độ gần đây của Eintracht Trier
Ba trận gần nhất của Eintracht Trier: thắng SSV Ulm 1846 1-0, thua Kickers Offenbach 1-3 và thắng Kaiserslautern II 3-0. Những vòng vừa qua mang về 3 trận thắng. Ở loạt trận đó, hai chiều bóng lăn cho ra 6 bàn ghi và 5 bàn thủng lưới.
Sức mạnh ghi bàn của Eintracht Trier
Trung bình mỗi trận Eintracht Trier ghi 1,1 bàn và nhận 0,8 bàn. Hiệu số bàn thắng bại là +3. Số bàn ghi được xếp thứ 16 trong nhóm.
Eintracht Trier chơi sân nhà và sân khách khác nhau thế nào?
Trên sân nhà Eintracht Trier thắng 1 trận, còn trên sân khách là 4 trận. Khi xa nhà, đội có 7 bàn thắng và 3 bàn thua. Ở sân nhà, cán cân là 3 bàn ghi và 4 bàn thua.
Sân nhà và giải đấu của Eintracht Trier
Sân nhà của Eintracht Trier, đội bóng Đức, là Moselstadion. Đội thường được gọi ngắn là EIN. Khán đài có 10.805 chỗ ngồi.
Eintracht Trier đá trận tiếp theo khi nào?
Trận kế tiếp, Eintracht Trier gặp FC Astoria Walldorf trên sân nhà ngày 3/10/2026. Quãng nghỉ trước trận là 5 ngày.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| - | Chris Filipe | Midfielder | |
| 1 | L. Wechsel | Goalkeeper | |
| 2 | J. Held | Defender | |
| 4 | D. Mitakidis | Defender | |
| 6 | O. Yavuz | Midfielder | |
| 7 | T. Gaida | Attacker | |
| 8 | C. Wahling | Midfielder | |
| 9 | D. Galjen | Attacker | |
| 10 | S. Blum | Attacker | |
| 11 | Damjan Marčeta | Attacker | |
| 17 | T. Sausen | Attacker | |
| 17 | S. Konig | Attacker | |
| 18 | D. Kinscher | Midfielder | |
| 20 | F. Lohei | Defender | |
| 21 | E. Dittrich | Midfielder | |
| 22 | S. Tekerci | Midfielder | |
| 23 | F. Rahn | Defender | |
| 24 | D. Gebuhr | Defender | |
| 25 | G. Pelzer | Defender | |
| 29 | C. Spang | Midfielder | |
| 31 | J. Singer | Attacker | |
| 34 | Mateo Kritzer | Midfielder | |
| 38 | N. Herber | Midfielder | |
| 39 | M. Fettes | Goalkeeper |