El Paso Locomotive FC
USA
Thứ hạng USL Championship
El Paso Locomotive FC đang xếp thứ 2 trên tổng 25 đội tại USL Championship, với 47 điểm sau 26 trận.
- Thắng
- 14
- Hoà
- 5
- Thua
- 7
- Bàn thắng
- 45
- Bàn thua
- 32
- Hiệu số
- +13
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
Kết quả các trận gần nhất của El Paso Locomotive FC
Ba trận gần nhất của El Paso Locomotive FC: hoà FC Tulsa 1-1, thắng Phoenix Rising FC 3-1 và thắng Louisville City FC 2-1. Trong 6 trận gần đây, đội thắng 5 lần. Cán cân của loạt trận này là 13 bàn thắng so với 5 bàn thua.
El Paso Locomotive FC trên bảng xếp hạng USL Championship
El Paso Locomotive FC đang có mạch bất bại 9 trận và đứng thứ 2. Nhịp lấy điểm đang là 1,8 điểm một trận. Bảng có 25 đội tranh tài.
El Paso Locomotive FC ghi bao nhiêu bàn mùa này?
Cán cân bàn thắng bại của El Paso Locomotive FC đang là +13. Tính theo bàn thua mỗi trận, đội đứng thứ 12. Hiệu suất dứt điểm đang vượt kỳ vọng chừng 0,3 bàn mỗi trận.
Vị trí El Paso Locomotive FC so với phần còn lại của bảng
Khoảng cách từ El Paso Locomotive FC tới FC Tampa Bay Rowdies ở ngôi đầu là 5 điểm. Nhóm xếp hạng này gồm 25 đội. Đội đang giữ 1 điểm lợi thế trước Charleston Battery.
El Paso Locomotive FC trên sân nhà so với sân khách
Sân nhà mang về cho El Paso Locomotive FC 6 trận thắng, sân khách thêm 8 trận. Sân nhà đội ghi 21 bàn và nhận 19 bàn. Trong các chuyến làm khách, đội ghi 24 bàn và nhận 13 bàn.
Chân sút chủ lực của El Paso Locomotive FC
16 bàn của Rubio Rubin đang dẫn đầu danh sách ghi bàn nội bộ El Paso Locomotive FC. Số lần góp mặt là 23 trận. Chừng ấy chiếm khoảng 36% số bàn của toàn đội.
El Paso Locomotive FC: quốc gia, giải đấu và sân nhà
El Paso Locomotive FC là một đội bóng Mỹ. Sân chơi của đội nằm ở Mỹ. Đội thường được gọi ngắn là Locomotive.
Lịch thi đấu sắp tới của El Paso Locomotive FC
Trận kế tiếp tại USL Championship, El Paso Locomotive FC gặp Lexington SC trên sân khách ngày 4/10/2026. Đội còn 7 ngày chuẩn bị.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| - | Diego Alvidrez | Tiền vệ | USA |
| - | Michael Perez | ||
| 1 | Sebastian Mora-Mora | Thủ môn | Mexico |
| 2 | Nicolás Cardona | Hậu vệ | Puerto Rico |
| 4 | Pedro Oliveira | Thủ môn | Brazil |
| 5 | Daniel Gomez | Tiền vệ | USA |
| 6 | Eric Calvillo | Tiền vệ | El Salvador |
| 7 | Zyen Jones | Tiền đạo | USA |
| 8 | Carl Fred Sainté | Tiền vệ | Haiti |
| 9 | Diego Abitia | Tiền đạo | Mexico |
| 10 | Amando Moreno | Tiền đạo | El Salvador |
| 11 | Jimmy Farkarlun | Tiền đạo | Liberia |
| 12 | Ricky Ruiz | Hậu vệ | USA |
| 13 | Roberto Avila | Tiền đạo | USA |
| 14 | Rubio Rubin | Tiền đạo | Guatemala |
| 15 | Noah Dollenmayer | Hậu vệ | Dominican Republic |
| 16 | Gabriel Torres | Tiền vệ | Brazil |
| 18 | Álvaro Quezada | Hậu vệ | USA |
| 19 | Alex Méndez | Tiền vệ | USA |
| 21 | Kofi Twumasi | Hậu vệ | Ghana |
| 23 | Guillermo Diaz | Hậu vệ | USA |
| 25 | Arturo Ortiz | Hậu vệ | Mexico |
| 28 | Omar Mora | Tiền đạo | USA |
| 29 | Kenneth Hoban | Hậu vệ | Mexico |
| 30 | Robert Coronado | Tiền vệ | USA |
| 33 | Robert Alphin | Thủ môn | |
| 74 | Abdiel Guzman | Tiền vệ | USA |
| 78 | Xzavier Rede | Tiền vệ | USA |
| 79 | Axel Jimenez | Thủ môn | USA |
| 91 | Cristobal Fernandez | Tiền đạo | Mexico |
| 93 | Tony Alfaro | Hậu vệ | USA |
| 99 | Abraham Romero | Thủ môn | Mexico |