Elazığspor
Turkey
Thứ hạng hiện tại Bảng Lig B: White Group
Elazığspor đang xếp thứ 1 trên tổng 16 đội, với 10 điểm sau 4 trận.
- Thắng
- 3
- Hoà
- 1
- Thua
- 0
- Bàn thắng
- 10
- Bàn thua
- 1
- Hiệu số
- +9
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
Elazığspor tấn công, phòng ngự ra sao?
Cán cân bàn thắng bại của Elazığspor đang là +9. Đội đang có hiệu số +9. Xếp theo bàn thắng mỗi trận, đội nằm ở vị trí thứ 3.
Elazığspor xếp hạng ra sao?
Elazığspor có 10 điểm sau 4 vòng. Nhịp lấy điểm đang là 2,5 điểm một trận. Bảng xếp hạng ghi nhận 3 thắng, 1 hoà và chưa thua trận nào.
Elazığspor qua những vòng vừa qua
Lần ra sân gần đây nhất đưa Elazığspor tới kết quả hoà Güzide Gebzespor 0-0. Tính tới lúc này, mạch bất bại dừng ở con số 5. Trong đó có 2 trận diễn ra trên sân nhà.
Elazığspor đang bám đuổi những ai?
Elazığspor và Muş Sport Klübü đang bằng điểm nhau, chỉ số phụ quyết định thứ tự. Nhóm xếp hạng này gồm 16 đội.
Elazığspor: quốc gia, giải đấu và sân nhà
Sân nhà của Elazığspor, đội bóng Thổ Nhĩ Kỳ, là Elazığ Doğukent Stadyumu. Sân đón được 2.500 khán giả mỗi trận. Người hâm mộ quen gọi đội là ELA.
Elazığspor gặp ai ở vòng tới?
Çorluspor 1947 là cái tên chờ Elazığspor ở vòng kế tiếp, ngày 4/10/2026. Còn 6 ngày nữa bóng mới lăn.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| - | Ö. Çakı | Hậu vệ | Türkiye |
| 1 | Furkan Köse | Thủ môn | Türkiye |
| 1 | S. Cam | Hậu vệ | |
| 5 | Sakıb Aytaç | Hậu vệ | Türkiye |
| 5 | Emir Alagoz | Tiền vệ | |
| 6 | Feyyaz Belen | Hậu vệ | Türkiye |
| 9 | Kemal Rüzgar | Tiền đạo | Türkiye |
| 10 | Mikail Koçak | Tiền vệ | France |
| 10 | Onur Eris | Tiền đạo | |
| 11 | Barış Ekincier | Tiền đạo | Azerbaijan |
| 11 | E. Soy | Tiền đạo | |
| 17 | Mert Örnek | Tiền đạo | Türkiye |
| 17 | A. Altinoz | Tiền vệ | |
| 18 | Hakan Yavuz | Tiền vệ | Türkiye |
| 30 | Erkan Eyibil | Tiền vệ | Türkiye |
| 30 | Ismail Esat Buga | Tiền vệ | |
| 32 | Mehmet Yılmaz | Tiền đạo | Türkiye |
| 35 | Alp Abay | Hậu vệ | |
| 48 | Erhan Kartal | Hậu vệ | Türkiye |
| 55 | Ercan Coşkun | Hậu vệ | Türkiye |
| 55 | Emir Akyildiz | Hậu vệ | |
| 58 | A. Yesilyurt | Hậu vệ | |
| 80 | M. Demirci | Tiền vệ |