Logo Enisey

Enisey

Russia

Thứ hạng hiện tại Bảng Regular Season

Enisey đang xếp thứ 10 trên tổng 18 đội, với 14 điểm sau 12 trận.

Thắng
3
Hoà
5
Thua
4
Bàn thắng
15
Bàn thua
20
Hiệu số
-5

Lịch thi đấu sắp tới

Thứ 7, 10/10 First League

22:00
Nizhny Novgorod
Enisey
--

Thứ 4, 14/10 Cup

22:00
Enisey
Kaluga
--

Thứ 7, 17/10 First League

22:00
Enisey
Torpedo Moskva
--

Thứ 7, 24/10 First League

22:00
Ska-khabarovsk
Enisey
--

Kết quả gần đây

Thứ 7, 26/09 First League

FT
Chelyabinsk
Enisey
1 1

Thứ 4, 16/09 First League

FT
Enisey
Arsenal Tula
3 1

CN, 13/09 First League

FT
Rotor Volgograd
Enisey
4 0

Thứ 4, 09/09 Cup

Pen
Druzhba
Enisey
1 1

Thứ 7, 05/09 First League

FT
Enisey
FK Neftekhimik
0 2

CN, 30/08 First League

FT
Enisey
Shinnik Yaroslavl
0 0

Enisey: quốc gia, giải đấu và sân nhà

Sân nhà của Enisey, đội bóng Nga, là Central'nyj Stadion. Người hâm mộ quen gọi đội là YEN. Khán đài có 32.500 chỗ ngồi.

Enisey đang đứng thứ mấy?

Enisey giữ vị trí thứ 10 mùa 18/19. Trung bình mỗi trận đội lấy 1,2 điểm. Giải quy tụ 18 đội ở nhóm này.

Mạch trận hiện thời của Enisey

Lần ra sân gần đây nhất đưa Enisey tới kết quả hoà Chelyabinsk 1-1. Có 3 trận đội không tìm được đường vào lưới. Trong đó có 3 trận diễn ra trên sân nhà.

Thành tích sân nhà và sân khách của Enisey

Enisey ghi 9 bàn ở sân nhà và 6 bàn ở sân khách. Sân khách đội ghi 6 bàn và nhận 14 bàn. Ở sân nhà, cán cân là 9 bàn ghi và 6 bàn thua.

Vị trí Enisey so với phần còn lại của bảng

Trên bảng xếp hạng, Enisey nằm giữa Shinnik Yaroslavl và Arsenal Tula. Nhóm xếp hạng này gồm 18 đội. Cách biệt với Nizhny Novgorod là 17 điểm.

Số bàn thắng và bàn thua của Enisey

Hàng công Enisey đứng thứ 9 với 1,3 bàn mỗi trận. Đội đang có hiệu số −5. Hiệu suất ghi bàn đưa đội lên vị trí thứ 9 của nhóm.

Đối thủ kế tiếp của Enisey

Nizhny Novgorod là cái tên chờ Enisey ở vòng kế tiếp, ngày 10/10/2026. Đội phải xa sân nhà ở trận này.

Đội hình

# Cầu thủ Vị trí Quốc tịch
1 M. Oparin Thủ môn
3 Y. Tses Hậu vệ
6 A. Batyrev Tiền vệ
7 A. Chukanov Tiền vệ
8 A. Kanaplin Tiền vệ
9 M. Tlekhugov Tiền vệ
10 A. Əliyev Hậu vệ
15 M. Balakhonov Hậu vệ
17 D. Kokoev Tiền vệ
18 A. Nadolskiy Tiền vệ
21 E. Ivanov Tiền vệ
22 A. Gyurdzhan Hậu vệ
23 S. Antipin Thủ môn
25 O. Sobeslav Hậu vệ
27 L. Ratković Tiền đạo
33 A. Maslovskiy Hậu vệ
39 A. Sorokin Thủ môn
55 N. Bogatyrev Hậu vệ
57 E. Shupyakov Tiền vệ
59 A. Ostrovskiy Hậu vệ
62 V. Kravtsov Hậu vệ
65 A. Kolesov Hậu vệ
68 Matvey Dmitruk Hậu vệ
75 A. Okladnikov Tiền đạo
77 R. Ogienko Tiền vệ
81 R. Pechura Tiền vệ
87 A. Mazurin Tiền đạo
88 A. Egorov Hậu vệ
90 A. Lomakin Tiền vệ
97 V. Skavysh Tiền vệ
99 R. Konstantinov Thủ môn