Enisey
Russia
Thứ hạng hiện tại Bảng Regular Season
Enisey đang xếp thứ 10 trên tổng 18 đội, với 14 điểm sau 12 trận.
- Thắng
- 3
- Hoà
- 5
- Thua
- 4
- Bàn thắng
- 15
- Bàn thua
- 20
- Hiệu số
- -5
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
Enisey: quốc gia, giải đấu và sân nhà
Sân nhà của Enisey, đội bóng Nga, là Central'nyj Stadion. Người hâm mộ quen gọi đội là YEN. Khán đài có 32.500 chỗ ngồi.
Enisey đang đứng thứ mấy?
Enisey giữ vị trí thứ 10 mùa 18/19. Trung bình mỗi trận đội lấy 1,2 điểm. Giải quy tụ 18 đội ở nhóm này.
Mạch trận hiện thời của Enisey
Lần ra sân gần đây nhất đưa Enisey tới kết quả hoà Chelyabinsk 1-1. Có 3 trận đội không tìm được đường vào lưới. Trong đó có 3 trận diễn ra trên sân nhà.
Thành tích sân nhà và sân khách của Enisey
Enisey ghi 9 bàn ở sân nhà và 6 bàn ở sân khách. Sân khách đội ghi 6 bàn và nhận 14 bàn. Ở sân nhà, cán cân là 9 bàn ghi và 6 bàn thua.
Vị trí Enisey so với phần còn lại của bảng
Trên bảng xếp hạng, Enisey nằm giữa Shinnik Yaroslavl và Arsenal Tula. Nhóm xếp hạng này gồm 18 đội. Cách biệt với Nizhny Novgorod là 17 điểm.
Số bàn thắng và bàn thua của Enisey
Hàng công Enisey đứng thứ 9 với 1,3 bàn mỗi trận. Đội đang có hiệu số −5. Hiệu suất ghi bàn đưa đội lên vị trí thứ 9 của nhóm.
Đối thủ kế tiếp của Enisey
Nizhny Novgorod là cái tên chờ Enisey ở vòng kế tiếp, ngày 10/10/2026. Đội phải xa sân nhà ở trận này.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| 1 | M. Oparin | Thủ môn | |
| 3 | Y. Tses | Hậu vệ | |
| 6 | A. Batyrev | Tiền vệ | |
| 7 | A. Chukanov | Tiền vệ | |
| 8 | A. Kanaplin | Tiền vệ | |
| 9 | M. Tlekhugov | Tiền vệ | |
| 10 | A. Əliyev | Hậu vệ | |
| 15 | M. Balakhonov | Hậu vệ | |
| 17 | D. Kokoev | Tiền vệ | |
| 18 | A. Nadolskiy | Tiền vệ | |
| 21 | E. Ivanov | Tiền vệ | |
| 22 | A. Gyurdzhan | Hậu vệ | |
| 23 | S. Antipin | Thủ môn | |
| 25 | O. Sobeslav | Hậu vệ | |
| 27 | L. Ratković | Tiền đạo | |
| 33 | A. Maslovskiy | Hậu vệ | |
| 39 | A. Sorokin | Thủ môn | |
| 55 | N. Bogatyrev | Hậu vệ | |
| 57 | E. Shupyakov | Tiền vệ | |
| 59 | A. Ostrovskiy | Hậu vệ | |
| 62 | V. Kravtsov | Hậu vệ | |
| 65 | A. Kolesov | Hậu vệ | |
| 68 | Matvey Dmitruk | Hậu vệ | |
| 75 | A. Okladnikov | Tiền đạo | |
| 77 | R. Ogienko | Tiền vệ | |
| 81 | R. Pechura | Tiền vệ | |
| 87 | A. Mazurin | Tiền đạo | |
| 88 | A. Egorov | Hậu vệ | |
| 90 | A. Lomakin | Tiền vệ | |
| 97 | V. Skavysh | Tiền vệ | |
| 99 | R. Konstantinov | Thủ môn |