Enskede W
Thụy Điển
Thứ hạng hiện tại Bảng Elitettan
Enskede W đang xếp thứ 11 trên tổng 14 đội, với 19 điểm sau 20 trận.
- Thắng
- 5
- Hoà
- 4
- Thua
- 11
- Bàn thắng
- 27
- Bàn thua
- 38
- Hiệu số
- -11
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
Enskede W thi đấu thế nào gần đây?
Ba trận gần nhất của Enskede W: thua KIF Örebro W 1-2, thua Umeå W 1-5 và thua Alingsås W 0-1. Ở loạt trận đó, hai chiều bóng lăn cho ra 5 bàn ghi và 14 bàn thủng lưới. Có 2 trận đội không tìm được đường vào lưới.
Enskede W trên bảng xếp hạng
Enskede W trải qua mạch thua 4 trận và rơi xuống thứ 11. Bảng xếp hạng ghi nhận 5 thắng, 4 hoà và 11 thua. Tốc độ tích điểm là 0,9 điểm mỗi trận.
Cuộc đua quanh vị trí của Enskede W
Trên bảng xếp hạng, Enskede W nằm giữa Alingsås W và Gamla Upsala W. Ngôi đầu của Elfsborg W còn xa 26 điểm.
Khác biệt sân bãi của Enskede W
Thành tích hai sân của Enskede W là 2 trận thắng sân nhà so với 3 trận thắng sân khách. Trong các chuyến làm khách, đội ghi 13 bàn và nhận 21 bàn. Sân nhà đội ghi 14 bàn và nhận 17 bàn.
Hồ sơ đội bóng Enskede W
Sân nhà của Enskede W, đội bóng Thụy Điển, là Enskede IP 1. Enskede IP 1 đón được 4.000 khán giả mỗi trận.
Số bàn thắng và bàn thua của Enskede W
Hàng thủ Enskede W đứng thứ 12, trung bình nhận 1,9 bàn mỗi trận. Khung thành đội đứng thứ 12 về độ an toàn trong nhóm. Đội đang có hiệu số −11.
Trận kế tiếp của Enskede W
Lịch thi đấu đưa Enskede W sang làm khách của Gamla Upsala W lúc 19h00 ngày 3/10/2026 (giờ Việt Nam). Gamla Upsala W bước vào trận khi đứng thứ 12 với 17 điểm. Trong năm trận gần nhất, Gamla Upsala W có 2 thắng, 1 hoà, 2 thua.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| 1 | E. Netz | Thủ môn | |
| 2 | M. Liwendahl | Tiền đạo | |
| 3 | Victoria Heikfolk | Hậu vệ | Thụy Điển |
| 4 | L. Bogren | Hậu vệ | |
| 5 | F. Thörngren | Hậu vệ | Thụy Điển |
| 6 | Sofia Paulsson | Tiền vệ | Thụy Điển |
| 6 | S. Lundstrom | Tiền vệ | |
| 8 | A. Frank | Tiền vệ | |
| 9 | N. Schultze | Tiền đạo | |
| 12 | T. Krusnell | Hậu vệ | |
| 14 | T. Pingani | Tiền đạo | |
| 15 | N. Lundstrom | Hậu vệ | |
| 17 | E. Sjoberg | Tiền đạo | |
| 18 | I. Hanna | Tiền vệ | |
| 19 | F. Sand | Hậu vệ | |
| 20 | J. Apel | Tiền đạo | |
| 21 | J. Mattsson | Tiền vệ | |
| 22 | A. Mansson | Tiền vệ | |
| 23 | A. Holmquist | Tiền vệ | |
| 24 | L. Häggkvist | Tiền đạo | |
| 25 | Nellie Karlsson | Hậu vệ | Thụy Điển |
| 25 | I. Olsson | Tiền vệ | |
| 55 | L. Fock | Thủ môn |