Erzgebirge Aue
Germany
Thứ hạng hiện tại Bảng Regionalliga: Nordost
Erzgebirge Aue đang xếp thứ 6 trên tổng 18 đội , với 21 điểm sau 11 trận.
- Thắng
- 6
- Hoà
- 3
- Thua
- 2
- Bàn thắng
- 20
- Bàn thua
- 16
- Hiệu số
- +4
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
Sân nhà và giải đấu của Erzgebirge Aue
Erzgebirge Aue là một đội bóng Đức. Người hâm mộ quen gọi đội là ERZ. Mỗi trận sân nhà có thể bán tới 16.080 vé.
Erzgebirge Aue xếp hạng ra sao?
Erzgebirge Aue giữ vị trí thứ 6 mùa 18/19. Bảng xếp hạng ghi nhận 6 thắng, 3 hoà và 2 thua. Tốc độ tích điểm là 1,9 điểm mỗi trận.
Kết quả các trận gần nhất của Erzgebirge Aue
Hai vòng vừa rồi, Erzgebirge Aue thua BSG Chemie Leipzig 1-2 và hoà FC Rot-Weiß Erfurt 2-2. Có 3 trong số đó là các trận sân nhà. Những vòng vừa qua mang về 3 trận thắng.
Vị trí Erzgebirge Aue so với phần còn lại của bảng
Erzgebirge Aue đang hơn FC Carl Zeiss Jena 2 điểm. Ngôi đầu của FC Rot-Weiß Erfurt còn xa 6 điểm. Nhóm xếp hạng này gồm 18 đội.
Thành tích sân nhà và sân khách của Erzgebirge Aue
Erzgebirge Aue ghi 11 bàn ở sân nhà và 9 bàn ở sân khách. Ở sân nhà, cán cân là 11 bàn ghi và 9 bàn thua. Trong các chuyến làm khách, đội ghi 9 bàn và nhận 7 bàn.
Sức mạnh ghi bàn của Erzgebirge Aue
Hàng công Erzgebirge Aue đứng thứ 5 với 1,8 bàn mỗi trận. Số bàn phải nhận xếp thứ 7 trong nhóm. Chênh lệch bàn thắng bàn thua dừng ở +4.
Lịch thi đấu sắp tới của Erzgebirge Aue
Trận kế tiếp, Erzgebirge Aue gặp Greifswalder FC trên sân khách ngày 11/10/2026. Đội còn 13 ngày chuẩn bị.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| - | C. Ramadan | Midfielder | |
| - | Q. Fraulob | Midfielder | |
| 1 | M. Männel | Goalkeeper | |
| 3 | D. Angleberger | Midfielder | |
| 5 | B. Strietzel | Defender | |
| 6 | F. Heidrich | Midfielder | |
| 8 | N. Lihsek | Midfielder | |
| 10 | L. Queisser | Attacker | |
| 11 | E. Uhlmann | Defender | |
| 11 | A. Loubongo-M'Boungou | Attacker | |
| 13 | Leon Prosche | Defender | |
| 14 | P. Wagner | Midfielder | |
| 15 | M. Bär | Attacker | |
| 16 | P. Kapp | Defender | |
| 17 | D. Fišl | Defender | |
| 19 | C. Pauling | Attacker | |
| 21 | M. Burghardt | Defender | |
| 22 | W. Kamm | Midfielder | |
| 23 | H. Kaps | Defender | |
| 27 | T. Maciejewski | Midfielder | |
| 27 | F. Hetzsch | Attacker | |
| 29 | S. Kokovas | Defender | |
| 30 | S. Skarlatidis | Midfielder | |
| 34 | M. Stefaniak | Midfielder | |
| 36 | Max Uhlig | Goalkeeper | |
| 38 | T. Kretschmer | Goalkeeper |