ESMTK
Hungary
Thứ hạng hiện tại Bảng Southeast
ESMTK đang xếp thứ 3 trên tổng 16 đội, với 18 điểm sau 9 trận.
- Thắng
- 5
- Hoà
- 3
- Thua
- 1
- Bàn thắng
- 23
- Bàn thua
- 9
- Hiệu số
- +14
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
ESMTK qua những vòng vừa qua
ESMTK khép lại các vòng vừa qua với kết quả thắng Dabas 6-0, hoà Szeged-Csanád II 1-1 và thắng Lebeny SE 7-1. Chuỗi bất bại đã sang trận thứ 8. Trong đó có 3 trận diễn ra trên sân nhà.
ESMTK đang đứng thứ mấy?
Mạch bất bại 6 trận đang giúp ESMTK đi lên. Nhịp lấy điểm đang là 2,0 điểm một trận. Thành tích mùa 18/19 là 5 thắng, 3 hoà và 1 thua.
Số bàn thắng và bàn thua của ESMTK
ESMTK ghi 23 bàn và để thủng lưới 9 bàn mùa 18/19. Số bàn ghi được xếp thứ 3 trong nhóm. Số bàn phải nhận xếp thứ 3 trong nhóm.
ESMTK mạnh hơn ở sân nào?
ESMTK nhận 3 bàn ở sân nhà và 6 bàn khi làm khách. Sân khách đội ghi 8 bàn và nhận 6 bàn. Pháo đài sân nhà vẫn chưa bị công phá.
ESMTK: quốc gia, giải đấu và sân nhà
Sân nhà của ESMTK, đội bóng Hungary, là ESMTK Stadion. Khán đài có 5.000 chỗ ngồi.
Khoảng cách của ESMTK với nhóm trên và nhóm dưới
ESMTK đang hơn Újpest II 1 điểm. Cuộc đua diễn ra giữa 16 đội. Muốn vượt III. Kerületi TUE, đội cần bù 6 điểm.
ESMTK đá trận tiếp theo khi nào?
Đối thủ kế tiếp của ESMTK là Szegedi VSE, đá ngày 3/10/2026. Đội còn 4 ngày chuẩn bị.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| 1 | Antal Bencze | Thủ môn | Hungary |
| 4 | Balazs Zsemlye | Tiền vệ | |
| 5 | M. Balogh | Tiền đạo | |
| 6 | G. Durso | Tiền vệ | |
| 7 | Richard Slezak | Tiền vệ | |
| 8 | Gabor Puskas | Hậu vệ | |
| 9 | Gergo Ladanyi | Tiền vệ | |
| 10 | Bence Soos | Tiền vệ | |
| 10 | M. Kovacs | Tiền vệ | |
| 11 | Krisztian Schildkraut | Tiền đạo | |
| 12 | Ivan Menczeles | Thủ môn | |
| 13 | Alex Burzi | Tiền đạo | |
| 14 | Botond Kovacs | Tiền vệ | |
| 16 | Zoltan Gincsai | Tiền vệ | |
| 17 | D. Fried | Tiền vệ | |
| 19 | M. Bozo | Hậu vệ | |
| 20 | Robert Molnar | Hậu vệ | |
| 21 | Janos Molnar | Tiền đạo | |
| 22 | Kristof Kutsera | Tiền vệ | |
| 23 | Tamas Molnar | Hậu vệ | |
| 24 | Peter Szahl | Hậu vệ | |
| 36 | Vladimir Desnica | Hậu vệ |