Esteghlal Khuzestan
Iran
Thứ hạng hiện tại Bảng Premier League
Esteghlal Khuzestan đang xếp thứ 15 trên tổng 18 đội, với 6 điểm sau 7 trận.
- Thắng
- 1
- Hoà
- 3
- Thua
- 3
- Bàn thắng
- 4
- Bàn thua
- 9
- Hiệu số
- -5
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
Esteghlal Khuzestan: quốc gia, giải đấu và sân nhà
Sân nhà của Esteghlal Khuzestan, đội bóng Iran, là Foolad Sport Complex. Tên gọi tắt quen thuộc của đội là EST. Sân đón được 3.000 khán giả mỗi trận.
Vị trí của Esteghlal Khuzestan mùa 18/19
Esteghlal Khuzestan giữ vị trí thứ 15 mùa 18/19. Trung bình mỗi trận đội lấy 0,9 điểm. Giải quy tụ 18 đội ở nhóm này.
Kết quả các trận gần nhất của Esteghlal Khuzestan
Trận gần nhất, Esteghlal Khuzestan thắng Tractor Sazi 1-0 trên sân nhà. Ngược lại, 2 trận đội không ghi nổi bàn nào. Những vòng vừa qua mang về 1 trận thắng.
Esteghlal Khuzestan hơn kém các đội lân cận bao nhiêu điểm?
Esteghlal Khuzestan đang hơn Shams Azar Qazvin 1 điểm. Cuộc đua diễn ra giữa 18 đội. Cách biệt với Tractor Sazi là 10 điểm.
Khác biệt sân bãi của Esteghlal Khuzestan
Thành tích hai sân của Esteghlal Khuzestan là 1 trận thắng sân nhà so với 0 trận thắng sân khách. Sân nhà đội ghi 3 bàn và nhận 4 bàn. Trong các chuyến làm khách, đội ghi 1 bàn và nhận 5 bàn.
Esteghlal Khuzestan ghi bao nhiêu bàn mùa này?
Số bàn thua của Esteghlal Khuzestan dừng ở 9 sau 7 trận. Về khả năng ghi bàn, đội đứng thứ 13. Ở chiều phòng ngự, đội đứng thứ 13.
Trận kế tiếp của Esteghlal Khuzestan
Trận kế tiếp, Esteghlal Khuzestan gặp Gol Gohar trên sân khách ngày 9/10/2026. Còn 11 ngày nữa bóng mới lăn.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| 1 | M. Kia | Thủ môn | |
| 3 | A. Soleimani | Hậu vệ | |
| 5 | M. S. Mehr | Tiền vệ | |
| 6 | M. Sharifi | Tiền vệ | |
| 7 | A. Rostami | Tiền đạo | |
| 8 | Hamid Bouhamdan | Tiền vệ | Iran |
| 10 | A. Savaed | Tiền đạo | |
| 11 | A. Abbasi | Hậu vệ | |
| 11 | Arman Mardani | Tiền đạo | |
| 12 | E. Sazegari | Tiền vệ | |
| 13 | M. Mousavi | Hậu vệ | |
| 15 | A. Karami | Hậu vệ | |
| 16 | A. Sharafi | Tiền vệ | |
| 18 | W. Saki | Hậu vệ | |
| 21 | S. Simanpour | Tiền đạo | |
| 22 | A. Mombeini | Thủ môn | |
| 23 | A. Farhadi | Tiền đạo | |
| 34 | J. Zergani | Tiền đạo | |
| 40 | B. Halilov | Tiền vệ | |
| 44 | S. Saidov | Hậu vệ | |
| 45 | O. Mohammadi | Tiền vệ | |
| 47 | S. Bazgir | Tiền đạo | |
| 55 | J. Abolfazl | Thủ môn | |
| 66 | Mohammadreza Mehdizadeh | Hậu vệ | Iran |
| 75 | F. Jafari | Hậu vệ | |
| 77 | Mohammad Mehdi Ahmadi | Hậu vệ | |
| 78 | Amin Rezaei Mohammad | Thủ môn | |
| 87 | A. Rezaei | Tiền vệ | |
| 88 | M. Zavari | Tiền vệ |