Etimesgut
Turkey
Thứ hạng hiện tại Bảng 2
Etimesgut đang xếp thứ 2 trên tổng 18 đội, với 9 điểm sau 4 trận.
- Thắng
- 3
- Hoà
- 0
- Thua
- 1
- Bàn thắng
- 6
- Bàn thua
- 1
- Hiệu số
- +5
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
Số bàn thắng và bàn thua của Etimesgut
Hàng thủ Etimesgut đứng đầu, trung bình nhận 0,3 bàn mỗi trận. Số bàn ghi được xếp thứ 8 trong nhóm. Khung thành đội đứng đầu về độ an toàn trong nhóm.
Etimesgut trên bảng xếp hạng
Etimesgut giữ vị trí thứ 2 nhờ một trong những hàng thủ chắc nhất giải. Bảng có 18 đội tranh tài. Cụ thể là 3 thắng, 1 thua và chưa hoà trận nào.
Kết quả các trận gần nhất của Etimesgut
Trận gần nhất, Etimesgut thắng Alanya 1221 FK 3-0 trên sân khách. Đội giữ sạch lưới 4 trận trong số đó. Ngược lại, 2 trận đội không ghi nổi bàn nào.
Khoảng cách của Etimesgut với nhóm trên và nhóm dưới
Etimesgut và Ayvalikgucu đang bằng điểm nhau, chỉ số phụ quyết định thứ tự. Nilüfer Belediye đang hơn đội 1 điểm. Ngôi đầu của Nilüfer Belediye còn xa 1 điểm.
Etimesgut: quốc gia, giải đấu và sân nhà
Sân nhà của Etimesgut, đội bóng Thổ Nhĩ Kỳ, là Etimesgut Belediyesi Atatürk Stadı. Khán đài có 3.000 chỗ ngồi.
Lịch thi đấu sắp tới của Etimesgut
Uşak Spor là cái tên chờ Etimesgut ở vòng kế tiếp, ngày 3/10/2026. Quãng nghỉ trước trận là 4 ngày.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| - | Kadir Kıra | Hậu vệ | Türkiye |
| - | Orkun Dedeoğlu | Tiền đạo | Türkiye |
| - | Murat Doksal | Thủ môn | Turkey |
| - | Tunahan Güngör | Tiền vệ | Türkiye |
| - | Batuhan Atay | Tiền vệ | Türkiye |
| - | Ahmet Şahin | Tiền vệ | Turkey |
| - | Mertcan Albayrak | Hậu vệ | Türkiye |
| - | Mehmet Gence Çelik | Tiền vệ | Turkey |
| - | Tunahan Ünal | Tiền đạo | Türkiye |
| 6 | Emirhan Öz | Tiền vệ | Türkiye |
| 10 | Ömer Bozan | Tiền vệ | Türkiye |
| 16 | İbrahim Kayikci | Hậu vệ | Türkiye |
| 18 | Ali Özdemir | Tiền vệ | France |
| 21 | J. Durmaz | Tiền vệ | |
| 25 | Tugay Gündem | Hậu vệ | Türkiye |
| 37 | Efecan Mızrakcı | Hậu vệ | Türkiye |
| 38 | Hayrullah Erkip | Tiền vệ | Türkiye |
| 44 | R. Özkanlı | Thủ môn | Türkiye |
| 46 | Hüseyin Mevlütoğlu | Tiền đạo | Türkiye |
| 53 | Alihan Kazmaz | Hậu vệ | Türkiye |
| 61 | Furkan Tütüncü | Tiền vệ | Türkiye |
| 61 | Alişan Durmuş | Tiền đạo | Türkiye |
| 68 | Oktay Kısaoğlu | Tiền vệ | Türkiye |
| 70 | Melih Güney | Tiền vệ | Türkiye |
| 77 | İbrahim Koca | Tiền đạo | Türkiye |
| 77 | Osman Bayrak | Hậu vệ | Türkiye |
| 80 | S. Etöz | Tiền vệ | Türkiye |
| 80 | Efe Özdemir | Tiền đạo | Türkiye |
| 98 | Tuğran Tuğ | Thủ môn | Türkiye |