Étoile Carouge
Switzerland
Thứ hạng hiện tại Bảng Challenge League
Étoile Carouge đang xếp thứ 8 trên tổng 10 đội , với 9 điểm sau 9 trận.
- Thắng
- 2
- Hoà
- 3
- Thua
- 4
- Bàn thắng
- 8
- Bàn thua
- 12
- Hiệu số
- -4
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
Étoile Carouge xếp hạng ra sao?
Sau 9 vòng, Étoile Carouge mới gom được 9 điểm. Cụ thể là 2 thắng, 3 hoà và 4 thua. Nhịp lấy điểm đang là 1,0 điểm một trận.
Étoile Carouge đang bám đuổi những ai?
Étoile Carouge và FC WIL 1900 đang bằng điểm nhau, chỉ số phụ quyết định thứ tự. Đội đầu bảng Stade Lausanne-Ouchy đang hơn 12 điểm. Cuộc đua diễn ra giữa 10 đội.
Étoile Carouge qua những vòng vừa qua
Trận gần nhất, Étoile Carouge thua SC Kriens 1-4 trên sân khách. Chuỗi không thắng đã sang trận thứ 4. Trong đó có 3 trận diễn ra trên sân nhà.
Étoile Carouge chơi sân nhà và sân khách khác nhau thế nào?
Trên sân nhà Étoile Carouge thắng 2 trận, còn trên sân khách là 0 trận. Sân nhà đội ghi 6 bàn và nhận 4 bàn. Khi xa nhà, đội có 2 bàn thắng và 8 bàn thua.
Étoile Carouge: quốc gia, giải đấu và sân nhà
Étoile Carouge là một đội bóng Thụy Sĩ. Tên gọi tắt quen thuộc của đội là ETO. Sân đón được 4.110 khán giả mỗi trận.
Số bàn thắng và bàn thua của Étoile Carouge
Trung bình mỗi trận Étoile Carouge ghi 0,9 bàn và nhận 1,3 bàn. Ở chiều phòng ngự, đội đứng thứ 5. Chênh lệch bàn thắng bàn thua dừng ở −4.
Trận kế tiếp của Étoile Carouge
Yverdon Sport là cái tên chờ Étoile Carouge ở vòng kế tiếp, ngày 10/10/2026. Còn 11 ngày nữa bóng mới lăn.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| - | Benjamin Christin | Goalkeeper | |
| 1 | Mussa Diallo | Goalkeeper | |
| 2 | D. Neves | Defender | |
| 3 | F. Hoxha | Defender | |
| 4 | I. Strohbach | Defender | |
| 5 | B. Céspedes | Midfielder | |
| 6 | M. El Jaouhari | Midfielder | |
| 7 | Ó. Correia | Attacker | |
| 8 | R. Alves | Midfielder | |
| 10 | B. Caslei | Midfielder | |
| 11 | Tresor Samba | Attacker | |
| 14 | S. Camara | Midfielder | |
| 16 | E. Biku | Defender | |
| 17 | O. Sene | Attacker | |
| 21 | M. Holcbecher | Midfielder | |
| 22 | G. Zrankeon | Defender | |
| 23 | R. Kadima | Defender | |
| 23 | Lionel Huwiler | Goalkeeper | |
| 24 | M. Dubosson | Defender | |
| 25 | V. Felder | Defender | |
| 26 | S. Bossiwa | Attacker | |
| 33 | L. Zuka | Defender | |
| 42 | Devran Cavus | Goalkeeper | |
| 44 | B. E. Atangana | Goalkeeper | |
| 76 | Itaitinga | Attacker | |
| 77 | T. Escorza | Attacker | |
| 78 | N. Boulkous | Defender | |
| 80 | E. Januario | Midfielder | |
| 88 | L. Essiena Avang | Midfielder | |
| 99 | M. Tsoungui | Defender |