Everton de Vina
Chile
Thứ hạng hiện tại Bảng Group C
Everton de Vina đang xếp thứ 2 trên tổng 4 đội , với 7 điểm sau 6 trận.
- Thắng
- 2
- Hoà
- 1
- Thua
- 3
- Bàn thắng
- 8
- Bàn thua
- 9
- Hiệu số
- -1
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
Hồ sơ đội bóng Everton de Vina
Sân nhà của Everton de Vina, đội bóng Chile, là Estadio Sausalito. Khán đài có 23.360 chỗ ngồi. Người hâm mộ quen gọi đội là EVE.
Everton de Vina xếp hạng ra sao?
Everton de Vina giữ vị trí thứ 4 mùa 18/19. Cụ thể là 10 thắng, 6 hoà và 7 thua. Mỗi vòng đấu mang về trung bình 1,6 điểm.
Everton de Vina thi đấu thế nào gần đây?
Gần đây Everton de Vina thắng Nublense 3-1 trên sân khách và thua U. Catolica 0-1. Có 3 trong số đó là các trận sân nhà. Số trận thắng trong 6 lần ra sân gần nhất là 4.
Thành tích sân nhà và sân khách của Everton de Vina
Everton de Vina ghi 13 bàn ở sân nhà và 21 bàn ở sân khách. Trong các chuyến làm khách, đội ghi 21 bàn và nhận 11 bàn. Ở sân nhà, cán cân là 13 bàn ghi và 15 bàn thua.
Hàng công và hàng thủ Everton de Vina
Lưới đối phương rung lên 37 lần trước Everton de Vina mùa 18/19. Hiệu số bàn thắng bại là +12. Hiệu suất ghi bàn đưa đội lên vị trí thứ 4 của nhóm.
Everton de Vina hơn kém các đội lân cận bao nhiêu điểm?
Everton de Vina và Palestino đang bằng điểm nhau, chỉ số phụ quyết định thứ tự. Cuộc đua diễn ra giữa 16 đội. Universidad de Chile đang hơn đội 6 điểm.
Everton de Vina đá trận tiếp theo khi nào?
Everton de Vina sẽ tiếp D. La Serena vào ngày 11/10/2026. Quãng nghỉ trước trận là 13 ngày.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| 1 | I. González | Goalkeeper | |
| 2 | Ó. Opazo | Defender | |
| 4 | H. Magallanes | Defender | |
| 5 | R. González | Defender | |
| 6 | G. Charrupà | Midfielder | |
| 7 | J. Moya | Midfielder | |
| 8 | L. Soto | Midfielder | |
| 9 | J. Alfaro | Attacker | |
| 10 | A. Medina | Attacker | |
| 11 | E. Ramos | Attacker | |
| 12 | I. Esquenazi | Goalkeeper | |
| 14 | N. Baeza | Defender | |
| 15 | V. Fernández | Defender | |
| 16 | R. Rebolledo | Midfielder | |
| 17 | C. Barrera | Defender | |
| 18 | Cristóbal Alejandro Chadwick Bosco | Attacker | |
| 19 | V. Vega | Defender | |
| 20 | J. Ovalle | Attacker | |
| 21 | B. Berríos | Midfielder | |
| 24 | D. Oyarzún | Defender | |
| 25 | E. Kirkman | Goalkeeper | |
| 26 | J. Hernandez | Attacker | |
| 28 | A. Leon | Midfielder | |
| 29 | B. Martínez | Attacker | |
| 30 | C. Palacios | Attacker | |
| 33 | S. Sosa | Attacker | |
| 34 | Exequiel Bustamante | Goalkeeper | |
| 37 | V. Vidal | Defender | |
| 40 | N. Montiel | Midfielder |