Logo F91 Dudelange

F91 Dudelange

Luxembourg

Thứ hạng hiện tại Bảng BGL League

F91 Dudelange đang xếp thứ 11 trên tổng 15 đội, với 7 điểm sau 8 trận.

Thắng
2
Hoà
1
Thua
5
Bàn thắng
8
Bàn thua
15
Hiệu số
-7

Lịch thi đấu sắp tới

CN, 11/10 National Division

21:00
Etzella Ettelbruck
F91 Dudelange
--

CN, 18/10 National Division

21:00
F91 Dudelange
Swift Hesperange
--

CN, 25/10 National Division

22:00
FC Differdange 03
F91 Dudelange
--

Kết quả gần đây

CN, 20/09 Cup

FT
Young Boys
F91 Dudelange
1 3

Thứ 5, 17/09 National Division

FT
F91 Dudelange
UN Kaerjeng 97
2 4

Thứ 7, 12/09 National Division

FT
US Hostert
F91 Dudelange
0 0

CN, 06/09 National Division

FT
F91 Dudelange
Racing FC Union Luxembourg
1 3

CN, 30/08 National Division

FT
Wiltz
F91 Dudelange
1 2

Sân nhà và giải đấu của F91 Dudelange

Sân nhà của F91 Dudelange, đội bóng Luxembourg, là Stade Jos Nosbaum. Sức chứa của sân là 2.558 chỗ.

F91 Dudelange đang đứng thứ mấy?

Bảng xếp hạng giải ghi tên F91 Dudelange ở vị trí thứ 11. Cụ thể là 2 thắng, 1 hoà và 5 thua. Tốc độ tích điểm là 0,9 điểm mỗi trận.

F91 Dudelange thi đấu thế nào gần đây?

Gần đây F91 Dudelange thua UN Kaerjeng 97 2-4 trên sân nhà và hoà US Hostert 0-0. Trong 6 trận gần đây, đội thắng 2 lần. Loạt 6 trận vừa qua để lại 8 bàn ghi được và 11 bàn phải nhận.

Vị trí F91 Dudelange so với phần còn lại của bảng

Trên bảng xếp hạng, F91 Dudelange nằm giữa AS Jeunesse Esch và US Rumelange. Cách biệt với UNA Strassen là 17 điểm. Nhóm xếp hạng này gồm 15 đội.

Thành tích sân nhà và sân khách của F91 Dudelange

F91 Dudelange ghi 6 bàn ở sân nhà và 2 bàn ở sân khách. Khi xa nhà, đội có 2 bàn thắng và 4 bàn thua. Ở sân nhà, cán cân là 6 bàn ghi và 11 bàn thua.

Hàng công và hàng thủ F91 Dudelange

Số bàn thua của F91 Dudelange dừng ở 15 sau 8 trận. Số bàn ghi được xếp thứ 13 trong nhóm. Tính theo bàn thua mỗi trận, đội đứng thứ 9.

F91 Dudelange gặp ai ở vòng tới?

Trận kế tiếp, F91 Dudelange gặp Etzella Ettelbruck trên sân khách ngày 11/10/2026. Còn 13 ngày nữa bóng mới lăn.

Đội hình

# Cầu thủ Vị trí Quốc tịch
4 F. Göttlicher Hậu vệ
4 R. Goncalves Hậu vệ
5 J. Belgacem Hậu vệ
5 V. Manc Tiền vệ
6 I. Englaro Tiền vệ
7 Bruno Ramírez Tiền đạo
8 D. Monteiro de Oliveira Tiền vệ
10 I. Teles Tiền đạo
11 Herman Moussaki Tiền đạo Congo DR
11 S. Sansiviero Almeida Tiền vệ
12 L. Tela Hậu vệ
14 A. Pianelli-Balisoni Hậu vệ
16 E. Latik Thủ môn
20 V. Tallarico Hậu vệ
22 Charles Morren Tiền vệ Belgium
23 Isaque Gavioli Hậu vệ
25 D. Novalic Thủ môn
27 B. Muratović Tiền vệ
29 M. Mancini Hậu vệ
33 C. Stumpf Hậu vệ
36 Wilson Kamavuaka Tiền vệ Congo DR
38 E. Lima Tiền vệ
66 H. Solomon Tiền đạo
80 Dinho Tiền đạo