F91 Dudelange
Luxembourg
Thứ hạng hiện tại Bảng BGL League
F91 Dudelange đang xếp thứ 11 trên tổng 15 đội, với 7 điểm sau 8 trận.
- Thắng
- 2
- Hoà
- 1
- Thua
- 5
- Bàn thắng
- 8
- Bàn thua
- 15
- Hiệu số
- -7
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
Sân nhà và giải đấu của F91 Dudelange
Sân nhà của F91 Dudelange, đội bóng Luxembourg, là Stade Jos Nosbaum. Sức chứa của sân là 2.558 chỗ.
F91 Dudelange đang đứng thứ mấy?
Bảng xếp hạng giải ghi tên F91 Dudelange ở vị trí thứ 11. Cụ thể là 2 thắng, 1 hoà và 5 thua. Tốc độ tích điểm là 0,9 điểm mỗi trận.
F91 Dudelange thi đấu thế nào gần đây?
Gần đây F91 Dudelange thua UN Kaerjeng 97 2-4 trên sân nhà và hoà US Hostert 0-0. Trong 6 trận gần đây, đội thắng 2 lần. Loạt 6 trận vừa qua để lại 8 bàn ghi được và 11 bàn phải nhận.
Vị trí F91 Dudelange so với phần còn lại của bảng
Trên bảng xếp hạng, F91 Dudelange nằm giữa AS Jeunesse Esch và US Rumelange. Cách biệt với UNA Strassen là 17 điểm. Nhóm xếp hạng này gồm 15 đội.
Thành tích sân nhà và sân khách của F91 Dudelange
F91 Dudelange ghi 6 bàn ở sân nhà và 2 bàn ở sân khách. Khi xa nhà, đội có 2 bàn thắng và 4 bàn thua. Ở sân nhà, cán cân là 6 bàn ghi và 11 bàn thua.
Hàng công và hàng thủ F91 Dudelange
Số bàn thua của F91 Dudelange dừng ở 15 sau 8 trận. Số bàn ghi được xếp thứ 13 trong nhóm. Tính theo bàn thua mỗi trận, đội đứng thứ 9.
F91 Dudelange gặp ai ở vòng tới?
Trận kế tiếp, F91 Dudelange gặp Etzella Ettelbruck trên sân khách ngày 11/10/2026. Còn 13 ngày nữa bóng mới lăn.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| 4 | F. Göttlicher | Hậu vệ | |
| 4 | R. Goncalves | Hậu vệ | |
| 5 | J. Belgacem | Hậu vệ | |
| 5 | V. Manc | Tiền vệ | |
| 6 | I. Englaro | Tiền vệ | |
| 7 | Bruno Ramírez | Tiền đạo | |
| 8 | D. Monteiro de Oliveira | Tiền vệ | |
| 10 | I. Teles | Tiền đạo | |
| 11 | Herman Moussaki | Tiền đạo | Congo DR |
| 11 | S. Sansiviero Almeida | Tiền vệ | |
| 12 | L. Tela | Hậu vệ | |
| 14 | A. Pianelli-Balisoni | Hậu vệ | |
| 16 | E. Latik | Thủ môn | |
| 20 | V. Tallarico | Hậu vệ | |
| 22 | Charles Morren | Tiền vệ | Belgium |
| 23 | Isaque Gavioli | Hậu vệ | |
| 25 | D. Novalic | Thủ môn | |
| 27 | B. Muratović | Tiền vệ | |
| 29 | M. Mancini | Hậu vệ | |
| 33 | C. Stumpf | Hậu vệ | |
| 36 | Wilson Kamavuaka | Tiền vệ | Congo DR |
| 38 | E. Lima | Tiền vệ | |
| 66 | H. Solomon | Tiền đạo | |
| 80 | Dinho | Tiền đạo |