Famalicao
Portugal
Thứ hạng hiện tại Bảng Primeira Liga
Famalicao đang xếp thứ 13 trên tổng 18 đội , với 7 điểm sau 7 trận.
- Thắng
- 1
- Hoà
- 4
- Thua
- 2
- Bàn thắng
- 9
- Bàn thua
- 7
- Hiệu số
- +2
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
Famalicao thi đấu thế nào gần đây?
Hai vòng vừa rồi, Famalicao thắng Nacional 4-0 và hoà Sporting CP 1-1. Có 2 trận đội không tìm được đường vào lưới. Tính tới lúc này, mạch bất bại dừng ở con số 4.
Famalicao xếp hạng ra sao?
Mạch bất bại 4 trận đang giúp Famalicao đi lên. Mỗi vòng đấu mang về trung bình 1,0 điểm. Thành tích mùa 18/19 là 1 thắng, 4 hoà và 2 thua.
Số bàn thắng và bàn thua của Famalicao
Số bàn thua của Famalicao dừng ở 7 sau 7 trận. Đội đang có hiệu số +2. Xếp theo bàn thắng mỗi trận, đội nằm ở vị trí thứ 7.
Famalicao trên sân nhà so với sân khách
Sân nhà mang về cho Famalicao 0 trận thắng, sân khách thêm 1 trận. Khi xa nhà, đội có 7 bàn thắng và 4 bàn thua. Ở sân nhà, cán cân là 2 bàn ghi và 3 bàn thua.
Hồ sơ đội bóng Famalicao
Famalicao lấy Estádio Municipal 22 de Junho ở Vila Nova de Famalicão làm sân nhà. Đội thường được gọi ngắn là FAM. Sân đón được 8.000 khán giả mỗi trận.
Cuộc đua quanh vị trí của Famalicao
Trên bảng xếp hạng, Famalicao nằm giữa Moreirense và Vitória SC. Nhóm xếp hạng này gồm 18 đội. Cách biệt với FC Porto là 14 điểm.
Famalicao đá trận tiếp theo khi nào?
Famalicao sẽ tiếp Alverca vào ngày 13/10/2026. Quãng nghỉ trước trận là 15 ngày.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| 1 | I. Zlobin | Goalkeeper | |
| 2 | Gustavo Garcia | Defender | |
| 3 | L. Realpe | Defender | |
| 4 | F. van Breemen | Defender | |
| 5 | L. Meyer | Defender | |
| 6 | T. van de Looi | Midfielder | |
| 7 | Sorriso | Midfielder | |
| 8 | Marcos Peña | Midfielder | |
| 9 | U. Abubakar | Attacker | |
| 10 | Pedro Santos | Attacker | |
| 11 | Óscar Aranda | Attacker | |
| 14 | Mathias De Amorim | Midfielder | |
| 15 | Víctor Rofino | Defender | |
| 17 | Rodrigo Pinheiro | Defender | |
| 18 | R. Beney | Attacker | |
| 19 | Paulo Moreira | Midfielder | |
| 21 | Tamás Szücs | Midfielder | |
| 22 | Gabriel | Goalkeeper | |
| 23 | Gil Dias | Midfielder | |
| 24 | Mathis Jangeal | Midfielder | |
| 25 | L. Carević | Goalkeeper | |
| 26 | G. Rodrigues | Midfielder | |
| 28 | Pedro Francisco | Defender | |
| 30 | V. Serafimović | Defender | |
| 33 | P. Salas | Attacker | |
| 36 | M. Mattara | Defender | |
| 70 | G. Koutsias | Attacker |