FAS
El-Salvador
Thứ hạng hiện tại Bảng Primera Division: Apertura
FAS đang xếp thứ 1 trên tổng 12 đội, với 23 điểm sau 11 trận.
- Thắng
- 7
- Hoà
- 2
- Thua
- 2
- Bàn thắng
- 21
- Bàn thua
- 10
- Hiệu số
- +11
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
Thành tích mùa 18/19 của FAS
Ngôi đầu bảng xếp hạng mùa 18/19 đang thuộc về FAS. Bảng xếp hạng ghi nhận 7 thắng, 2 hoà và 2 thua. Trung bình mỗi trận đội lấy 2,1 điểm.
Số bàn thắng và bàn thua của FAS
Cán cân bàn thắng bại của FAS đang là +11. Khung thành đội đứng thứ 4 về độ an toàn trong nhóm. Hiệu số bàn thắng bại là +11.
Kết quả các trận gần nhất của FAS
FAS đang trải qua mạch bất bại 5 trận. Loạt 6 trận vừa qua để lại 11 bàn ghi được và 6 bàn phải nhận. Đội giữ sạch lưới 2 trận trong số đó.
Khoảng cách của FAS với nhóm trên và nhóm dưới
FAS và Isidro Metapán đang bằng điểm nhau, chỉ số phụ quyết định thứ tự. Bảng đấu có tất cả 12 đội.
FAS chơi sân nhà và sân khách khác nhau thế nào?
Trên sân nhà FAS thắng 3 trận, còn trên sân khách là 4 trận. Các trận sân nhà cho ra 8 bàn thắng và 3 bàn thua. Khi xa nhà, đội có 13 bàn thắng và 7 bàn thua.
Hồ sơ đội bóng FAS
Estadio Óscar Alberto Quiteño, sân nhà của FAS, chứa được 15.000 chỗ ngồi. Sân đón được 15.000 khán giả mỗi trận.
Trận kế tiếp của FAS
Đối thủ kế tiếp của FAS là Isidro Metapán, đá ngày 1/10/2026. Địa điểm là sân Estadio Óscar Alberto Quiteño.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| - | B. Murgas | Tiền vệ | |
| - | Henry Sincuir | Tiền đạo | |
| 1 | Kévin Carabantes | Thủ môn | El Salvador |
| 2 | J. Guevara | Hậu vệ | |
| 3 | M. Valencia | Hậu vệ | |
| 4 | E. Melendez | Hậu vệ | |
| 5 | J. Portillo | Tiền vệ | |
| 6 | E. Bonilla | Tiền vệ | |
| 7 | R. Tejada | Tiền đạo | |
| 8 | J. Nolasco | Tiền vệ | |
| 9 | Nelson Bonilla | Tiền đạo | El Salvador |
| 11 | Cesar Diaz | Tiền đạo | |
| 12 | M. Urbina | Tiền đạo | |
| 13 | Edgar Medrano | Tiền đạo | Colombia |
| 15 | Kevin Ardon | Hậu vệ | |
| 16 | Juan Vega | Hậu vệ | |
| 17 | Kevin Santamaría | Tiền vệ | El Salvador |
| 19 | R. Melgar | Tiền vệ | |
| 20 | Yan Maciel | Tiền vệ | |
| 21 | S. Rosales | Tiền vệ | |
| 22 | B. Rios | Tiền đạo | |
| 25 | J. Valle | Thủ môn | |
| 26 | J. Cartagena | Tiền vệ | |
| 28 | Rudy Clavel | Hậu vệ | El Salvador |
| 29 | J. Cruz | Hậu vệ | |
| 33 | L. Moran | Tiền vệ | |
| 36 | W. Diaz | Tiền đạo |