FBC Melgar
Peru
Thứ hạng hiện tại Bảng Primera Division: Clausura
FBC Melgar đang xếp thứ 7 trên tổng 18 đội, với 18 điểm sau 10 trận.
- Thắng
- 5
- Hoà
- 3
- Thua
- 2
- Bàn thắng
- 16
- Bàn thua
- 9
- Hiệu số
- +7
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
Giới thiệu FBC Melgar
FBC Melgar lấy Estadio de la Universidad Nacional San Agustín ở Arequipa làm sân nhà. Sức chứa của sân là 40.217 chỗ. Người hâm mộ quen gọi đội là MEL.
FBC Melgar xếp hạng ra sao?
FBC Melgar giữ vị trí thứ 4 mùa 18/19. Đội có 13 thắng, 7 hoà và 7 thua. Nhịp lấy điểm đang là 1,7 điểm một trận.
Kết quả các trận gần nhất của FBC Melgar
Ba trận gần nhất của FBC Melgar: hoà Sport Boys 1-1, thắng Cusco 1-0 và thắng ADT 3-0. Trong 6 trận gần đây, đội thắng 3 lần. Loạt 6 trận vừa qua để lại 9 bàn ghi được và 3 bàn phải nhận.
FBC Melgar chơi sân nhà và sân khách khác nhau thế nào?
Trên sân nhà FBC Melgar thắng 8 trận, còn trên sân khách là 5 trận. Khi xa nhà, đội có 17 bàn thắng và 14 bàn thua. Ở sân nhà, cán cân là 28 bàn ghi và 15 bàn thua.
FBC Melgar tấn công, phòng ngự ra sao?
Cán cân bàn thắng bại của FBC Melgar đang là +16. Chênh lệch bàn thắng bàn thua dừng ở +16. Xếp theo bàn thắng mỗi trận, đội nằm ở vị trí thứ 3.
FBC Melgar hơn kém các đội lân cận bao nhiêu điểm?
Khoảng cách từ FBC Melgar tới Alianza Lima ở ngôi đầu là 10 điểm. Phía trên là Deportivo Garcilaso, cách 2 điểm. Ngay sau lưng là Cusco, kém 1 điểm.
Trận kế tiếp của FBC Melgar
Đối thủ kế tiếp của FBC Melgar là Deportivo Garcilaso, đá ngày 18/10/2026. Địa điểm là sân Estadio de la Universidad Nacional San Agustín.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| 3 | L. González | Hậu vệ | |
| 5 | A. Deneumostier | Hậu vệ | |
| 7 | Cristian Bordacahar | Tiền vệ | Argentina |
| 8 | L. Guzmán | Tiền đạo | |
| 9 | B. Cuesta | Tiền đạo | |
| 10 | N. Quagliata | Tiền đạo | |
| 11 | J. Vidales | Tiền đạo | |
| 12 | Carlos Cáceda | Thủ môn | Peru |
| 16 | J. Cáceres | Tiền vệ | |
| 20 | G. Bernaola | Tiền vệ | |
| 21 | J. Cabezudo | Thủ môn | |
| 23 | Juan Escobar | Hậu vệ | Paraguay |
| 24 | W. Tandazo | Tiền vệ | |
| 25 | Kevin Minda | Tiền vệ | Ecuador |
| 26 | M. Portillo | Tiền vệ | |
| 27 | N. Cabanillas | Hậu vệ | |
| 33 | M. Lazo | Hậu vệ | |
| 36 | P. Nunez | Tiền đạo | |
| 39 | C. Doy | Tiền vệ | |
| 40 | R. Yabiku | Tiền đạo | |
| 45 | Matias Zegarra | Tiền vệ | |
| 66 | Horacio Orzán | Tiền vệ | Argentina |
| 77 | F. Zanelatto | Tiền đạo | |
| 80 | J. D´Arrigo | Tiền vệ | |
| 90 | J. Alcántar | Hậu vệ |