FC 08 Homburg
Germany
Thứ hạng hiện tại Bảng Regionalliga: Sudwest
FC 08 Homburg đang xếp thứ 7 trên tổng 18 đội , với 14 điểm sau 9 trận.
- Thắng
- 4
- Hoà
- 2
- Thua
- 3
- Bàn thắng
- 12
- Bàn thua
- 12
- Hiệu số
- 0
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
Hồ sơ đội bóng FC 08 Homburg
Sân nhà của FC 08 Homburg, đội bóng Đức, là Waldstadion Homburg. Đội thường được gọi ngắn là HOM. Sân đón được 21.813 khán giả mỗi trận.
FC 08 Homburg xếp hạng ra sao?
FC 08 Homburg đang đứng thứ 7 trong số 18 đội. Cụ thể là 4 thắng, 2 hoà và 3 thua. Tốc độ tích điểm là 1,6 điểm mỗi trận.
FC 08 Homburg qua những vòng vừa qua
Lần ra sân gần đây nhất đưa FC 08 Homburg tới kết quả thua TSV Steinbach 0-1. Có 2 trận đội không tìm được đường vào lưới. Trong đó có 3 trận diễn ra trên sân nhà.
FC 08 Homburg hơn kém các đội lân cận bao nhiêu điểm?
FC 08 Homburg đang hơn Freiburg II 1 điểm. Bảng đấu có tất cả 18 đội. Đội đầu bảng SGV Freiberg đang hơn 5 điểm.
FC 08 Homburg chơi sân nhà và sân khách khác nhau thế nào?
Trên sân nhà FC 08 Homburg thắng 2 trận, còn trên sân khách là 2 trận. Ở sân nhà, cán cân là 6 bàn ghi và 5 bàn thua. Khi xa nhà, đội có 6 bàn thắng và 7 bàn thua.
FC 08 Homburg tấn công, phòng ngự ra sao?
Số bàn thua của FC 08 Homburg dừng ở 12 sau 9 trận. Tính theo bàn thua mỗi trận, đội đứng thứ 7. Số bàn ghi được xếp thứ 13 trong nhóm.
FC 08 Homburg đá trận tiếp theo khi nào?
Lịch đấu đưa FC 08 Homburg tới cuộc chạm trán Barockstadt Fulda-Lehn. ngày 3/10/2026. Trận đấu diễn ra trên sân Waldstadion Homburg.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| 1 | M. Gelt | Goalkeeper | |
| 3 | Frederik Schumann | Defender | |
| 4 | M. Kober | Defender | |
| 6 | F. Baum | Midfielder | |
| 7 | A. Qenaj | Midfielder | |
| 9 | O. Kovacic | Attacker | |
| 11 | M. Mendler | Attacker | |
| 13 | N. Röseler | Defender | |
| 14 | A. Suljic | Attacker | |
| 17 | J. Petermann | Midfielder | |
| 18 | M. Goncalves | Midfielder | |
| 21 | N. Jorg | Midfielder | |
| 26 | T. Steinmetz | Defender | |
| 28 | M. Gouras | Attacker | |
| 29 | M. Ristl | Midfielder | |
| 31 | T. Littmann | Attacker | |
| 34 | G. Walzer | Defender | |
| 36 | P. Steinhart | Defender | |
| 37 | Lukas Hoffmann | Goalkeeper | |
| 41 | K. Mata | Attacker |