FC Bocholt
Germany
Thứ hạng hiện tại Bảng Regionalliga: West
FC Bocholt đang xếp thứ 11 trên tổng 18 đội, với 13 điểm sau 10 trận.
- Thắng
- 3
- Hoà
- 4
- Thua
- 3
- Bàn thắng
- 21
- Bàn thua
- 22
- Hiệu số
- -1
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
Giới thiệu FC Bocholt
Stadion Am Hünting, sân nhà của FC Bocholt, chứa được 4.999 chỗ ngồi. Sân đón được 4.999 khán giả mỗi trận.
FC Bocholt xếp hạng ra sao?
Bảng xếp hạng giải ghi tên FC Bocholt ở vị trí thứ 11. Mỗi vòng đấu mang về trung bình 1,3 điểm. Đội có 3 thắng, 4 hoà và 3 thua.
FC Bocholt qua những vòng vừa qua
Hai vòng vừa rồi, FC Bocholt thua Borussia Dortmund II 2-4 và thắng Wiedenbrück 2-1. Số trận thắng trong 6 lần ra sân gần nhất là 2. Cán cân của loạt trận này là 12 bàn thắng so với 13 bàn thua.
Vị trí FC Bocholt so với phần còn lại của bảng
FC Bocholt đang hơn Bonner SC 1 điểm. Bảng đấu có tất cả 18 đội. Ngôi đầu của Rot-weiss Oberhausen còn xa 12 điểm.
Khác biệt sân bãi của FC Bocholt
Thành tích hai sân của FC Bocholt là 1 trận thắng sân nhà so với 2 trận thắng sân khách. Sân nhà đội ghi 11 bàn và nhận 13 bàn. Sân khách đội ghi 10 bàn và nhận 9 bàn.
FC Bocholt tấn công, phòng ngự ra sao?
Cán cân bàn thắng bại của FC Bocholt đang là −1. Chênh lệch bàn thắng bàn thua dừng ở −1. Xếp theo bàn thắng mỗi trận, đội nằm ở vị trí thứ 4.
Lịch thi đấu sắp tới của FC Bocholt
FC Gutersloh là cái tên chờ FC Bocholt ở vòng kế tiếp, ngày 3/10/2026. Đội còn 4 ngày chuẩn bị.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| - | Lennart Garlipp | Tiền đạo | Germany |
| - | Filip Ilic | Tiền vệ | Bosnia and Herzegovina |
| - | M. Remberg | Thủ môn | |
| - | O. Hot | Tiền vệ | |
| 2 | Elano Yegen | Hậu vệ | |
| 4 | Kilian Zaruba | Hậu vệ | Germany |
| 8 | S. Batarilo | Tiền vệ | |
| 9 | J. Herrmann | Tiền đạo | Germany |
| 9 | Malek Fakhro | Tiền đạo | Germany |
| 11 | P. Kurzen | Tiền đạo | |
| 14 | Philipp Hanke | Tiền đạo | Germany |
| 20 | Maximilian Jansen | Tiền vệ | Germany |
| 25 | Marvin Lorch | Tiền vệ | Germany |
| 34 | Dawyn-Paul Donner | Hậu vệ | Germany |
| 37 | Marlon Frey | Tiền vệ | Germany |
| 39 | Gianluca Swajkowski | Tiền vệ | Germany |
| 42 | Alexander Hahn | Hậu vệ | Germany |
| 44 | Tim Krohn | Tiền đạo | Germany |