FC Botoșani
Romania
Thứ hạng VĐQG Romania
FC Botoșani đang xếp thứ 12 trên tổng 16 đội tại VĐQG Romania, với 11 điểm sau 10 trận.
- Thắng
- 2
- Hoà
- 5
- Thua
- 3
- Bàn thắng
- 14
- Bàn thua
- 12
- Hiệu số
- +2
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
FC Botoșani trên bảng xếp hạng VĐQG Romania
FC Botoșani đang ở nhóm đua trụ hạng với 11 điểm. Thành tích mùa 26/27 là 2 thắng, 5 hoà và 3 thua. Tốc độ tích điểm là 1,1 điểm mỗi trận.
FC Botoșani đang bám đuổi những ai?
Khoảng cách từ FC Botoșani tới FC Dinamo București ở ngôi đầu là 12 điểm. Bảng đấu có tất cả 16 đội. Muốn vượt FCSB, đội cần bù 1 điểm.
Kết quả các trận gần nhất của FC Botoșani
Gần đây FC Botoșani thua CFR 1907 Cluj 1-3 trên sân khách và hoà FC Argeș Pitești 1-1. 3 lần đội rời sân mà chưa thủng lưới. Có 2 trong số đó là các trận sân nhà.
FC Botoșani trên sân nhà so với sân khách
Sân nhà mang về cho FC Botoșani 2 trận thắng, sân khách thêm 0 trận. Trong các chuyến làm khách, đội ghi 7 bàn và nhận 11 bàn. Pháo đài sân nhà vẫn chưa bị công phá.
Sức mạnh ghi bàn của FC Botoșani
Lưới đối phương rung lên 14 lần trước FC Botoșani mùa 26/27. Hiệu số bàn thắng bại là +2. Số bàn ghi được xếp thứ 5 trong nhóm.
Ai ghi bàn nhiều nhất cho FC Botoșani?
Andrei Dumiter là người ghi nhiều bàn nhất cho FC Botoșani mùa 26/27 với 6 bàn. Chân sút này có 10 lần được đăng ký thi đấu. Tỷ trọng của anh trong tổng số bàn thắng là chừng 43%.
Sân nhà và giải đấu của FC Botoșani
FC Botoșani là đội bóng Romania, mùa 26/27 thi đấu tại VĐQG Romania. Sức chứa của sân là 7.782 chỗ. Sân mở cửa lần đầu năm 2001.
FC Botoșani đá trận tiếp theo khi nào?
UTA Arad là cái tên chờ FC Botoșani ở vòng kế tiếp, ngày 10/10/2026. Quãng nghỉ trước trận là 14 ngày.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| - | Alexandru Suchianu | Hậu vệ | Romania |
| 1 | David Dincă | Thủ môn | Romania |
| 2 | Brian Bayeye | Hậu vệ | DR Congo |
| 3 | Charles Petro | Tiền vệ | Malawi |
| 4 | George Miron | Hậu vệ | Romania |
| 5 | Răzvan Creț | Hậu vệ | Romania |
| 7 | Sebastian Mailat | Tiền vệ | Romania |
| 8 | Roland Idowu | Tiền vệ | Ireland |
| 9 | Jovan Marković | Tiền đạo | Romania |
| 10 | Ştefan Bodişteanu | Tiền vệ | Moldova |
| 11 | Zoran Mitrov | Tiền vệ | Romania |
| 14 | George Sorodoc | Tiền vệ | Romania |
| 15 | Denis Ștefan | Tiền đạo | Romania |
| 18 | Miguel Muñoz | Hậu vệ | Spain |
| 21 | Lucas de Vega | Tiền vệ | Spain |
| 22 | Mykola Kovtalyuk | Tiền đạo | Ukraine |
| 23 | Djibril Diaw | Hậu vệ | Senegal |
| 25 | Alexandru Suchianu | Hậu vệ | Romania |
| 26 | Hervin Ongenda | Tiền vệ | DR Congo |
| 27 | Ion Gurău | Thủ môn | Romania |
| 30 | Alexandru Țigănașu | Hậu vệ | Romania |
| 37 | Mihai Bordeianu | Tiền vệ | Romania |
| 41 | Andrei Dumiter | Tiền đạo | Romania |
| 44 | Rijad Sadiku | Hậu vệ | Bosnia & Herzegovina |
| 67 | Enriko Papa | Tiền vệ | Albania |
| 73 | Narcis Ilaș | Hậu vệ | Romania |
| 77 | Gabriel Gama | Tiền vệ | Brazil |
| 90 | Mario Preda | Tiền đạo | Romania |
| 94 | Mamadou Diarra | Hậu vệ | France |
| 99 | Ioannis Anestis | Thủ môn | Greece |