FC Isloch Minsk R.
Belarus
Thứ hạng hiện tại Bảng Premier League
FC Isloch Minsk R. đang xếp thứ 1 trên tổng 16 đội , với 45 điểm sau 22 trận.
- Thắng
- 13
- Hoà
- 6
- Thua
- 3
- Bàn thắng
- 37
- Bàn thua
- 18
- Hiệu số
- +19
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
FC Isloch Minsk R. trên bảng xếp hạng
FC Isloch Minsk R. đang dẫn đầu giải với 45 điểm sau 22 trận. Mỗi vòng đấu mang về trung bình 2,0 điểm. Giải quy tụ 16 đội ở nhóm này.
Sức mạnh ghi bàn của FC Isloch Minsk R.
Hàng thủ FC Isloch Minsk R. đứng thứ 4, trung bình nhận 0,8 bàn mỗi trận. Tính theo bàn thua mỗi trận, đội đứng thứ 4. Hiệu số bàn thắng bại là +19.
FC Isloch Minsk R. thi đấu thế nào gần đây?
FC Isloch Minsk R. khép lại các vòng vừa qua với kết quả thua Neman 1-2, thắng FC Gomel 2-1 và hoà Arsenal 1-1. Loạt 6 trận vừa qua để lại 7 bàn ghi được và 4 bàn phải nhận. Đội giữ sạch lưới 3 trận trong số đó.
FC Isloch Minsk R. trên sân nhà so với sân khách
Sân nhà mang về cho FC Isloch Minsk R. 8 trận thắng, sân khách thêm 5 trận. Khi xa nhà, đội có 16 bàn thắng và 11 bàn thua. Sân nhà đội ghi 21 bàn và nhận 7 bàn.
Hồ sơ đội bóng FC Isloch Minsk R.
Sân nhà của FC Isloch Minsk R., đội bóng Belarus, là Stadyen Haradski. Khán đài có 4.312 chỗ ngồi.
Cuộc đua quanh vị trí của FC Isloch Minsk R.
FC Isloch Minsk R. đang hơn ML Vitebsk 1 điểm. Bảng đấu có tất cả 16 đội.
Lịch thi đấu sắp tới của FC Isloch Minsk R.
Trận kế tiếp, FC Isloch Minsk R. gặp FC Vitebsk trên sân khách ngày 10/10/2026. Còn 12 ngày nữa bóng mới lăn.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| 1 | A. Klimovich | Goalkeeper | |
| 3 | I. Tikhomirov | Defender | |
| 4 | A. Shulunov | Defender | |
| 5 | S. Volkov | Midfielder | |
| 7 | A. Svirepa | Midfielder | |
| 8 | A. Shramchenko | Attacker | |
| 10 | V. Khvashchinskiy | Attacker | |
| 11 | T. Martynov | Attacker | |
| 13 | G. Stephen | Defender | |
| 15 | N. Patsko | Midfielder | |
| 17 | S. Abramishvili | Midfielder | |
| 18 | M. Dayyabu | Defender | |
| 19 | Adeola Olaleye | Attacker | |
| 21 | V. Zhuravlev | Defender | |
| 22 | P. Shevchenko | Midfielder | |
| 23 | M. Kovalevich | Midfielder | |
| 25 | A. Makarenko | Defender | |
| 28 | A. Svirskiy | Goalkeeper | |
| 29 | I. Khovalko | Attacker | |
| 32 | T. Shkurdyuk | Defender | |
| 33 | I. Skrobotov | Defender | |
| 70 | A. Butko | Attacker | |
| 74 | M. Sachkovskiy | Midfielder | |
| 77 | Y. Kravchenko | Midfielder | |
| 81 | Ivan Erokhin | Goalkeeper | |
| 88 | N. Fadeev | Attacker | |
| 99 | E. Yudchits | Defender |