FC jazz
Finland
Thứ hạng hiện tại Bảng Stage
FC jazz đang xếp thứ 6 trên tổng 12 đội, với 39 điểm sau 25 trận.
- Thắng
- 11
- Hoà
- 6
- Thua
- 8
- Bàn thắng
- 38
- Bàn thua
- 32
- Hiệu số
- +6
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
FC jazz là đội bóng nước nào?
Sân nhà của FC jazz, đội bóng Phần Lan, là Porin Stadion. Sức chứa của sân là 12.000 chỗ. Tên gọi tắt quen thuộc của đội là JAZ.
FC jazz xếp hạng ra sao?
FC jazz đang đứng thứ 6 trong số 12 đội. Đội thi đấu ở bảng STAGE của giải. Thành tích mùa 18/19 là 11 thắng, 6 hoà và 8 thua.
Mạch trận hiện thời của FC jazz
Trận gần nhất, FC jazz thắng TPV 3-1 trên sân khách. Có 3 trong số đó là các trận sân nhà. Số trận thắng trong 6 lần ra sân gần nhất là 4.
Thành tích sân nhà và sân khách của FC jazz
FC jazz ghi 17 bàn ở sân nhà và 21 bàn ở sân khách. Sân khách đội ghi 21 bàn và nhận 14 bàn. Sân nhà đội ghi 17 bàn và nhận 18 bàn.
FC jazz tấn công, phòng ngự ra sao?
Cán cân bàn thắng bại của FC jazz đang là +6. Chênh lệch bàn thắng bàn thua dừng ở +6. Hiệu suất ghi bàn đưa đội lên vị trí thứ 9 của nhóm.
FC jazz đang bám đuổi những ai?
Trên bảng xếp hạng, FC jazz nằm giữa VJS và PKKU. Ngôi đầu của Tampere United còn xa 11 điểm. Cuộc đua diễn ra giữa 12 đội.
Trận kế tiếp của FC jazz
Ngày 12/10/2026, FC jazz bước vào cuộc đấu với Inter Turku II. Đội phải xa sân nhà ở trận này.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| 1 | T. Kangasaho | Thủ môn | |
| 2 | J. Lemiö | Hậu vệ | |
| 3 | J. Nuorela | Hậu vệ | |
| 4 | A. Luhtanen | Hậu vệ | |
| 5 | J. Lakkamäki | Hậu vệ | |
| 6 | N. Aydin | Hậu vệ | |
| 7 | C. Harjanne | Tiền đạo | |
| 8 | E. Kaipiainen | Tiền vệ | |
| 9 | E. Lamberg | Tiền đạo | |
| 12 | E. Vare | Hậu vệ | |
| 13 | E. Ruusuvuori | Tiền vệ | |
| 14 | J. Marttila | Hậu vệ | |
| 15 | S. Eranka | Tiền vệ | |
| 16 | J. Petrishin | Hậu vệ | |
| 17 | L. Nuorela | Tiền vệ | |
| 18 | E. Mattila | Hậu vệ | |
| 19 | F. Lamminen | Tiền vệ | |
| 20 | E. Tuominen | Hậu vệ | |
| 21 | N. Puustinen | Tiền vệ | |
| 22 | J. Pulla | Tiền đạo | |
| 23 | L. Olejniczak | Hậu vệ | |
| 26 | A. Takala | Thủ môn | |
| 29 | P. Raitanen | Hậu vệ | |
| 32 | J. Riihela | Thủ môn |