FC Kharkiv
Ukraine
Lịch thi đấu sắp tới
Hiện chưa có trận nào. Vui lòng quay lại sau.
Kết quả gần đây
Hiện chưa có trận nào. Vui lòng quay lại sau.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| - | Oleksiy Plichko | Tiền đạo | Ukraine |
| - | Andriy Korol | Tiền vệ | Ukraine |
| - | Ivan Bagry | Tiền đạo | Ukraine |
| 1 | Georgiy Yermakov | Thủ môn | Ukraine |
| 5 | Ivan Kalyuzhnyi | Tiền vệ | Ukraine |
| 6 | Rafael Profini | Tiền vệ | Argentina |
| 7 | Baton Zabergja | Tiền vệ | Kosovo |
| 8 | Oleksandr Yatsyk | Tiền vệ | Ukraine |
| 9 | Denys Antiukh | Tiền vệ | Ukraine |
| 10 | Carlos Paraco | Tiền đạo | Venezuela |
| 11 | Sebastian Castillo | Tiền vệ | Venezuela |
| 13 | Volodymyr Salyuk | Hậu vệ | Ukraine |
| 14 | Ramik Gadzhyev | Tiền vệ | Ukraine |
| 16 | Nicolas Arevalo | Tiền vệ | Colombia |
| 18 | Evgen Pavlyuk | Hậu vệ | Ukraine |
| 19 | Ermir Rashica | Tiền vệ | Albania |
| 23 | Yaroslav Protsenko | Thủ môn | Ukraine |
| 24 | Oleksandr Martinyuk | Hậu vệ | Ukraine |
| 25 | Igor Kogut | Tiền vệ | Ukraine |
| 27 | Illia Krupskyi | Hậu vệ | Ukraine |
| 29 | Artem Smoliakov | Hậu vệ | Ukraine |
| 30 | Danylo Varakuta | Thủ môn | Ukraine |
| 31 | Artem Shabanov | Hậu vệ | Ukraine |
| 37 | Valery Dubko | Hậu vệ | Ukraine |
| 64 | Dmytro Pushkalov | Hậu vệ | Ukraine |
| 77 | Cauan Baptistella | Tiền vệ | Brazil |
| 88 | Andrii Korol | Tiền vệ | Ukraine |
| 91 | Matvii Panchenko | Tiền vệ | Ukraine |
| 98 | Peter Itodo | Tiền đạo | Nigeria |