FC Levadia Tallinn
Estonia
Thứ hạng hiện tại Bảng Meistriliiga
FC Levadia Tallinn đang xếp thứ 1 trên tổng 10 đội , với 72 điểm sau 29 trận.
- Thắng
- 22
- Hoà
- 6
- Thua
- 1
- Bàn thắng
- 81
- Bàn thua
- 21
- Hiệu số
- +60
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
FC Levadia Tallinn đang đứng thứ mấy?
FC Levadia Tallinn đứng đầu bảng và hơn đội bám đuổi 17 điểm. Mỗi vòng đấu mang về trung bình 2,5 điểm. Đội có 22 thắng, 6 hoà và 1 thua.
FC Levadia Tallinn ghi bao nhiêu bàn mùa này?
Hàng công FC Levadia Tallinn đứng đầu với 2,8 bàn mỗi trận. Đội đang có hiệu số +60. Hiệu suất ghi bàn đưa đội lên vị trí dẫn đầu của nhóm.
FC Levadia Tallinn qua những vòng vừa qua
Ba trận gần nhất của FC Levadia Tallinn: hoà Trans Narva 1-1, thắng Tammeka 6-0 và thắng Vaprus 4-0. Chuỗi bất bại đã sang trận thứ 11. Có 3 trong số đó là các trận sân nhà.
Thành tích sân nhà và sân khách của FC Levadia Tallinn
FC Levadia Tallinn ghi 46 bàn ở sân nhà và 35 bàn ở sân khách. Sân nhà đội ghi 46 bàn và nhận 7 bàn. Sân khách đội ghi 35 bàn và nhận 14 bàn.
FC Levadia Tallinn là đội bóng nước nào?
Sân nhà của FC Levadia Tallinn, đội bóng Estonia, là A. Le Coq Arena. Sân đón được 14.405 khán giả mỗi trận. Đội thường được gọi ngắn là LEV.
FC Levadia Tallinn hơn kém các đội lân cận bao nhiêu điểm?
FC Levadia Tallinn đang hơn Flora Tallinn 17 điểm. Bảng đấu có tất cả 10 đội.
FC Levadia Tallinn gặp ai ở vòng tới?
Trận kế tiếp, FC Levadia Tallinn gặp Paide trên sân nhà ngày 11/10/2026. Đội còn 13 ngày chuẩn bị.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| 1 | O. Ani | Goalkeeper | |
| 4 | T. Tammik | Defender | |
| 5 | M. Roosnupp | Attacker | |
| 6 | R. Peetson | Defender | |
| 7 | G. Lehtmets | Attacker | |
| 8 | A. Zakarlyuka | Midfielder | |
| 9 | N. Kutateladze | Attacker | |
| 10 | Wendell Gabriel | Attacker | |
| 11 | M. Ainsalu | Midfielder | |
| 14 | K. Kompus | Midfielder | |
| 17 | R. Kirss | Attacker | |
| 18 | Alexandre | Midfielder | |
| 19 | Geovani | Midfielder | |
| 20 | A. Nwankwo | Defender | |
| 21 | M. Skvortsov | Midfielder | |
| 22 | G. Bessala | Attacker | |
| 23 | F. Liivak | Defender | |
| 25 | V. Pavlovits | Attacker | |
| 27 | F. Rodionov | Attacker | |
| 28 | T. Zahovaiko | Defender | |
| 29 | J. Saliste | Defender | |
| 30 | H. Liiv | Defender | |
| 33 | E. Otoo | Attacker | |
| 35 | V. Iboro | Defender | |
| 36 | João Pedro | Attacker | |
| 71 | Kauã | Defender | |
| 99 | K. Vallner | Goalkeeper |