FC Ryukyu
Japan
Thứ hạng hiện tại Bảng West B
FC Ryukyu đang xếp thứ 9 trên tổng 10 đội, với 17 điểm sau 18 trận.
- Thắng
- 2
- Hoà
- 7
- Thua
- 9
- Bàn thắng
- 13
- Bàn thua
- 25
- Hiệu số
- -12
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
Thành tích mùa 18/19 của FC Ryukyu
Sau 18 vòng, FC Ryukyu mới gom được 17 điểm. Mỗi vòng đấu mang về trung bình 0,9 điểm. Bảng xếp hạng ghi nhận 2 thắng, 7 hoà và 9 thua.
Cuộc đua quanh vị trí của FC Ryukyu
Trên bảng xếp hạng, FC Ryukyu nằm giữa Biwako Shiga và Kitakyushu. Cuộc đua diễn ra giữa 10 đội. Ngôi đầu của Tegevajaro Miyazaki còn xa 30 điểm.
Kết quả các trận gần nhất của FC Ryukyu
FC Ryukyu khép lại các vòng vừa qua với kết quả hoà Ehime FC 1-1, thua Biwako Shiga 0-3 và thắng Kamatamare Sanuki 1-0. Qua 6 trận gần nhất, đội ghi 8 bàn và nhận 9 bàn. Đội giữ sạch lưới 2 trận trong số đó.
FC Ryukyu trên sân nhà so với sân khách
Sân nhà mang về cho FC Ryukyu 0 trận thắng, sân khách thêm 3 trận. Khi xa nhà, đội có 11 bàn thắng và 15 bàn thua. Sân nhà đội ghi 5 bàn và nhận 12 bàn.
FC Ryukyu là đội bóng nước nào?
Sân nhà của FC Ryukyu, đội bóng Nhật Bản, là Tapic Kenso Hiyagon Stadium. Khán đài có 10.189 chỗ ngồi.
FC Ryukyu ghi bao nhiêu bàn mùa này?
Trung bình mỗi trận FC Ryukyu ghi 0,7 bàn và nhận 1,4 bàn. Số bàn ghi được xếp thứ 10 trong nhóm. Ở chiều phòng ngự, đội đứng thứ 8.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| - | Sora Yamato | Tiền vệ | |
| 1 | Hisaya Sato | Thủ môn | Japan |
| 3 | Haruki Yoshida | Tiền vệ | Japan |
| 4 | Hiroki Fujiharu | Hậu vệ | Japan |
| 5 | M. Kamara | Tiền vệ | |
| 7 | Shunsuke Motegi | Tiền vệ | Japan |
| 8 | Hayato Horiuchi | Tiền vệ | Japan |
| 9 | Hayato Asakawa | Tiền đạo | Japan |
| 10 | Yu Tomidokoro | Tiền vệ | Japan |
| 11 | Taiga Ishiura | Tiền vệ | Japan |
| 13 | Sho Iwamoto | Tiền vệ | Japan |
| 14 | Junya Suzuki | Hậu vệ | Japan |
| 15 | Ryota Araki | Hậu vệ | Japan |
| 16 | Kazuaki Ihori | Tiền vệ | Japan |
| 17 | Yuma Kato | Tiền vệ | Japan |
| 18 | Yosuke Ueno | Tiền đạo | Japan |
| 19 | Toshikazu Teruuchi | Tiền đạo | Japan |
| 22 | Kaito Kamiya | Hậu vệ | Japan |
| 23 | Kazuki Sota | Tiền đạo | Japan |
| 24 | Naoki Kawaguchi | Hậu vệ | Japan |
| 27 | Yuma Funabashi | Hậu vệ | Japan |
| 30 | Lee Chung-Won | Thủ môn | Korea Republic |
| 31 | Kotaro Miyazaki | Thủ môn | |
| 32 | Fumiya Takayanagi | Tiền vệ | Japan |
| 33 | Rui Miyamoto | Thủ môn | Japan |
| 35 | Kazuhiko Chiba | Hậu vệ | Japan |
| 46 | Ren Ikeda | Tiền vệ | Japan |
| 55 | Yushin Koki | Tiền vệ | Japan |
| 89 | Daisuke Takagi | Tiền đạo | Japan |
| 90 | V. Guerreiro | Tiền đạo |